quixotic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Exceedingly idealistic; unrealistic and impractical.
Vietnamese Meaning
Lý tưởng hóa quá mức; không thực tế và phi thực tiễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a quixotic vision of building a sustainable city in the desert."
"Anh ấy có một viễn cảnh đầy tính lý tưởng nhưng phi thực tế về việc xây dựng một thành phố bền vững giữa sa mạc."
-
"Their quixotic quest to find the lost treasure ultimately failed."
"Cuộc tìm kiếm kho báu bị mất đầy tính lý tưởng hão huyền của họ cuối cùng đã thất bại."
-
"It was a quixotic goal, but he pursued it nonetheless."
"Đó là một mục tiêu viển vông, nhưng anh ấy vẫn theo đuổi nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | quixotic | |
| Adverb | quixotically | |
| Noun | quixotism | |
| Noun | quixotry |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'quixotic' bắt nguồn từ nhân vật Don Quixote trong tiểu thuyết cùng tên của Miguel de Cervantes. Don Quixote là một người đàn ông mơ mộng và lý tưởng, luôn theo đuổi những lý tưởng cao đẹp nhưng thường xa rời thực tế và dẫn đến những hành động ngớ ngẩn, thất bại. 'Quixotic' thường được dùng để mô tả những kế hoạch, ý tưởng, hoặc hành động có vẻ cao thượng nhưng không khả thi hoặc thiếu thực tế. Nó mang sắc thái phê phán nhẹ, ám chỉ sự ngây thơ, viển vông. Khác với 'idealistic' (duy tâm, có lý tưởng) mang nghĩa tích cực hơn về việc theo đuổi những giá trị cao đẹp, 'quixotic' nhấn mạnh sự thiếu thực tế và khả năng thất bại cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quest a quixotic quest (một cuộc tìm kiếm viển vông/cao thượng nhưng không thực tế)
-
pursuit a quixotic pursuit (một sự theo đuổi viển vông/không thực tế)
-
dream a quixotic dream (một giấc mơ viển vông/không tưởng)
-
idealism quixotic idealism (chủ nghĩa lý tưởng viển vông)
-
gesture a quixotic gesture (một cử chỉ cao thượng nhưng không thực tế)
-
embark on embark on a quixotic quest (dấn thân vào một cuộc tìm kiếm viển vông)
-
pursue pursue a quixotic ideal (theo đuổi một lý tưởng viển vông)
-
engage in engage in quixotic schemes (tham gia vào các kế hoạch viển vông)
-
utterly an utterly quixotic plan (một kế hoạch hoàn toàn viển vông)
-
nobly a nobly quixotic effort (một nỗ lực cao thượng nhưng viển vông)
-
foolishly a foolishly quixotic venture (một cuộc mạo hiểm viển vông một cách ngốc nghếch)
Idioms
-
a quixotic quest
một cuộc tìm kiếm viển vông, không thực tế nhưng thường xuất phát từ lý tưởng cao đẹp
"He embarked on a quixotic quest to save the forgotten library."
(Anh ấy dấn thân vào một cuộc tìm kiếm viển vông để cứu thư viện bị lãng quên.)
-
quixotic idealism
chủ nghĩa lý tưởng viển vông, cao đẹp nhưng thiếu thực tế
"Her quixotic idealism often made her appear naive to others."
(Chủ nghĩa lý tưởng viển vông của cô ấy thường khiến người khác thấy cô ấy ngây thơ.)
-
a quixotic gesture
một cử chỉ cao thượng nhưng không thực tế hoặc vô ích
"Offering to pay for everyone's meal was a generous but quixotic gesture."
(Việc đề nghị trả tiền bữa ăn cho mọi người là một cử chỉ hào phóng nhưng viển vông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quixotic
adjectiveLý tưởng hóa quá mức; không thực tế và phi thực tiễn.
"He had a quixotic vision of building a sustainable city in the desert."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone has quixotic ideals, they are often disappointed by reality. |
Nếu ai đó có những lý tưởng viển vông, họ thường thất vọng bởi thực tế. |
| Phủ định | When someone's plans are quixotic, they don't succeed easily. |
Khi kế hoạch của ai đó quá viển vông, họ không dễ dàng thành công. |
| Nghi vấn | If a project seems quixotic, is it worth pursuing? |
Nếu một dự án có vẻ viển vông, liệu nó có đáng để theo đuổi không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His quixotic dreams of becoming a rock star were fueled by his unwavering passion. |
Những giấc mơ viển vông của anh về việc trở thành một ngôi sao nhạc rock được nuôi dưỡng bởi niềm đam mê không lay chuyển của anh. |
| Phủ định | The abandoned castle was not considered a quixotic project; it was simply too expensive to restore. |
Lâu đài bị bỏ hoang không được coi là một dự án hão huyền; nó chỉ đơn giản là quá tốn kém để phục hồi. |
| Nghi vấn | Was her seemingly quixotic attempt to save the rainforest actually successful? |
Liệu nỗ lực có vẻ viển vông của cô ấy để cứu rừng nhiệt đới có thực sự thành công? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has a quixotic vision of a world without poverty. |
Anh ấy có một tầm nhìn viển vông về một thế giới không có nghèo đói. |
| Phủ định | Why isn't his quixotic plan grounded in reality? |
Tại sao kế hoạch viển vông của anh ấy không dựa trên thực tế? |
| Nghi vấn | What quixotic dreams does she pursue? |
Cô ấy theo đuổi những giấc mơ viển vông nào? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has always had quixotic dreams of becoming a famous opera singer. |
Cô ấy luôn có những giấc mơ viển vông về việc trở thành một ca sĩ opera nổi tiếng. |
| Phủ định | They haven't been quixotic in their approach to solving the problem; they've been very practical. |
Họ đã không hề viển vông trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề; họ đã rất thực tế. |
| Nghi vấn | Has he ever had a quixotic idea that actually worked? |
Anh ấy đã từng có ý tưởng viển vông nào mà thực sự hiệu quả chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quixotic".
