(Top Banner Ad)
feasible project
B2
Tính từ B2 Quản lý dự án, Kinh tế

feasible project

UK: /ˈfiːzəbəl/ • US: /ˈfiːzəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

dự án khả thi dự án có tính khả thi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being done, effected, or accomplished; possible; practical.

Vietnamese Meaning

Có thể thực hiện được, có khả năng thực hiện thành công; khả thi; thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is feasible, given the available resources."

    "Dự án này khả thi, xét đến các nguồn lực hiện có."

  • "After careful consideration, the committee decided the proposal was not feasible."

    "Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, ủy ban quyết định rằng đề xuất này không khả thi."

  • "The initial plan seemed feasible, but further research revealed significant challenges."

    "Kế hoạch ban đầu có vẻ khả thi, nhưng nghiên cứu sâu hơn đã cho thấy những thách thức đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feasibility tính khả thi
Noun project dự án, đề án
Verb project dự tính, lên kế hoạch; chiếu, phóng
Noun projection sự dự đoán, sự dự báo; hình chiếu
Noun projector máy chiếu
Adjective projected được dự kiến, được dự báo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere (to do, to make)
Latin
factibilis (that may be done)
Old French
faisible (doable)
English
feasible
Latin
proicere (to throw forward)
Latin
proiectus (thrown forward)
English
project

Nguồn gốc của 'Feasible'

Từ 'feasible' xuất phát từ tiếng Latin 'facere' có nghĩa là 'làm' hoặc 'thực hiện'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'faisible' với ý nghĩa 'có thể làm được'. Điều này cho thấy cốt lõi của 'feasible' là khả năng biến ý tưởng thành hành động, làm cho một kế hoạch trở thành hiện thực.

Nguồn gốc của 'Project'

Từ 'project' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proicere', có nghĩa là 'ném về phía trước' hoặc 'phóng ra'. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ việc ném một vật thể. Về sau, ý nghĩa này phát triển để chỉ việc 'phóng' một ý tưởng, một kế hoạch về phía tương lai, ám chỉ một công việc hoặc một dự định có mục tiêu rõ ràng.

Usage Note

Từ 'feasible' nhấn mạnh tính khả thi dựa trên các điều kiện hiện tại và nguồn lực sẵn có. Nó không chỉ đơn thuần là 'possible' (có thể) mà còn mang ý nghĩa là có thể thực hiện một cách hợp lý và hiệu quả. So với 'viable' (có thể tồn tại/phát triển), 'feasible' tập trung vào khả năng thực hiện trong ngắn hạn, trong khi 'viable' nói về khả năng tồn tại và phát triển lâu dài.

Prepositions

for to

'Feasible for' thường được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc mục tiêu mà dự án khả thi hướng đến. Ví dụ: 'This solution is feasible for small businesses.' ('Feasible to' thường liên quan đến hành động hoặc quy trình. Ví dụ: 'It is feasible to implement this plan within the budget.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feasible project
  • technically technically feasible project
    (dự án khả thi về mặt kỹ thuật)
  • financially financially feasible project
    (dự án khả thi về mặt tài chính)
  • economically economically feasible project
    (dự án khả thi về mặt kinh tế)
  • socially socially feasible project
    (dự án khả thi về mặt xã hội)
  • highly highly feasible project
    (dự án có tính khả thi cao)
Verb + feasible project
  • propose propose a feasible project
    (đề xuất một dự án khả thi)
  • develop develop a feasible project
    (phát triển một dự án khả thi)
  • undertake undertake a feasible project
    (thực hiện một dự án khả thi)
  • evaluate evaluate a feasible project
    (đánh giá một dự án khả thi)
  • implement implement a feasible project
    (triển khai một dự án khả thi)

Idioms

  • A fully feasible project

    Một dự án hoàn toàn khả thi (có thể thực hiện được)

    "After reviewing all the data, we concluded that it's a fully feasible project."

    (Sau khi xem xét tất cả dữ liệu, chúng tôi kết luận rằng đó là một dự án hoàn toàn khả thi.)

  • To deem a project feasible

    Để coi một dự án là khả thi

    "The board needs more information to deem the new initiative a feasible project."

    (Ban giám đốc cần thêm thông tin để coi sáng kiến mới là một dự án khả thi.)

  • The successful execution of a feasible project

    Việc thực hiện thành công một dự án khả thi

    "Our goal is the successful execution of a feasible project that benefits the community."

    (Mục tiêu của chúng tôi là việc thực hiện thành công một dự án khả thi mang lại lợi ích cho cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feasible project

Tính từ
Lật mặt

Có thể thực hiện được, có khả năng thực hiện thành công; khả thi; thực tế.

"The project is feasible, given the available resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team considers this project feasible after careful analysis.
Nhóm nghiên cứu xem xét dự án này khả thi sau khi phân tích cẩn thận.
Phủ định
They do not believe that a project of this scale is feasible within the current budget.
Họ không tin rằng một dự án với quy mô như vậy là khả thi với ngân sách hiện tại.
Nghi vấn
Is it feasible to complete the project by the end of the year?
Liệu có khả thi để hoàn thành dự án vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feasible project".

Tầm quan trọng của Nghiên cứu Khả thi (Feasibility Study)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc thực hiện một 'nghiên cứu khả thi' (feasibility study) là một bước quan trọng trước khi bắt đầu bất kỳ dự án lớn nào. Mục đích là để đánh giá liệu một ý tưởng có thể được thực hiện thành công hay không, về mặt kỹ thuật, tài chính, pháp lý và hoạt động. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo rằng các nguồn lực được đầu tư một cách hiệu quả.

Khái niệm 'Proof of Concept' (Bằng chứng Khái niệm)

Liên quan đến 'dự án khả thi' là khái niệm 'Proof of Concept' (PoC). Đây là một bản hiện thực hóa nhỏ hoặc một thí nghiệm để chứng minh rằng một ý tưởng hoặc khái niệm cụ thể là khả thi và có thể hoạt động được trong thực tế. Trong nhiều lĩnh vực như công nghệ và kỹ thuật, việc có PoC là bước đầu tiên để chứng minh giá trị và khả năng thực hiện của một dự án lớn hơn.