casual trousers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thoải mái, không trang trọng, thường ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a casual dress to the party."
"Cô ấy mặc một chiếc váy đơn giản đến bữa tiệc."
-
"He likes to wear casual trousers and a t-shirt on weekends."
"Anh ấy thích mặc quần thường ngày và áo phông vào cuối tuần."
-
"Are jeans considered casual trousers?"
"Quần jean có được coi là quần thường ngày không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | casual | thông thường, bình thường, không trang trọng |
| Adverb | casually | một cách thoải mái, tình cờ, không trang trọng |
| Noun | casualness | sự thoải mái, sự không trang trọng, sự xuề xòa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Casual chỉ tính chất thoải mái, không gò bó, phù hợp với các hoạt động thường ngày. So sánh với 'formal' (trang trọng) để thấy sự khác biệt.
"Trousers" là một danh từ số nhiều, luôn được sử dụng ở dạng số nhiều ngay cả khi chỉ có một chiếc. Thường được dùng để chỉ quần dài. "Pants" là một từ đồng nghĩa phổ biến hơn ở Mỹ.
Đây là một cụm từ kết hợp giữa tính từ 'casual' và danh từ 'trousers', chỉ một loại quần có kiểu dáng thoải mái, chất liệu thông thường, phù hợp cho các hoạt động hàng ngày, đi chơi, dạo phố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smart casual trousers (quần tây thường ngày nhưng vẫn lịch sự)
-
comfortable casual trousers (quần thường ngày thoải mái)
-
stylish casual trousers (quần thường ngày sành điệu, hợp thời trang)
-
wear casual trousers (mặc quần thường ngày)
-
buy a pair of casual trousers (mua một chiếc quần thường ngày)
-
pair a shirt with casual trousers (phối một chiếc áo sơ mi với quần thường ngày)
Idioms
-
wear the trousers
là người nắm quyền, đưa ra quyết định chính trong một mối quan hệ (thường là gia đình).
"My grandfather may seem to be the boss, but it's my grandmother who really wears the trousers in that house."
(Ông tôi có vẻ là chủ gia đình, nhưng thực ra bà tôi mới là người nắm quyền quyết định trong nhà.)
-
be caught with your trousers down
bị bắt gặp trong một tình huống xấu hổ hoặc khó xử, không có sự chuẩn bị.
"The sudden audit caught the accounting department with their trousers down."
(Cuộc kiểm toán đột xuất đã khiến phòng kế toán rơi vào thế bị động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
casual trousers
Tính từThoải mái, không trang trọng, thường ngày.
"She wore a casual dress to the party."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual trousers".
