(Top Banner Ad)
informal pants
A2
Danh từ A2 Thời trang

informal pants

UK: /ɪnˈfɔːməl pænts/ • US: /ɪnˈfɔːrməl pænts/

Nghĩa tiếng Việt

quần mặc thường ngày quần không trang trọng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trousers or pants that are not suitable for formal occasions; casual trousers.

Vietnamese Meaning

Quần dài không phù hợp cho các dịp trang trọng; quần dài mặc thường ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore informal pants and a t-shirt to the park."

    "Anh ấy mặc quần thường ngày và áo phông đi công viên."

  • "Informal pants are perfect for a relaxing weekend."

    "Quần thường ngày rất phù hợp cho một ngày cuối tuần thư giãn."

  • "She prefers wearing informal pants to work because they are more comfortable."

    "Cô ấy thích mặc quần thường ngày đi làm vì chúng thoải mái hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun informality sự không trang trọng, sự thân mật
Adverb informally một cách không trang trọng, thân mật
Adjective formal trang trọng, chính thức (từ trái nghĩa)
Noun formality sự trang trọng, nghi thức (từ trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
Pantalone
French
pantalon
English
pantaloons
English
pants

Nguồn gốc của từ 'pants'

Từ 'pants' là dạng rút gọn của 'pantaloons', xuất phát từ tên của Pantalone, một nhân vật già tham lam trong các vở kịch Commedia dell'arte của Ý, người thường mặc một chiếc quần dài bó sát màu đỏ. Qua thời gian, kiểu quần này trở nên phổ biến ở Pháp (pantalon) và Anh (pantaloons), sau đó được rút ngắn thành 'pants' như ngày nay. 'Informal' (không trang trọng) là một tính từ mô tả phong cách của loại quần này, ám chỉ sự thoải mái và giản dị.

Usage Note

Cụm từ này chỉ loại quần mặc trong những hoạt động thường ngày, không yêu cầu sự lịch sự, trang trọng. 'Informal pants' có thể bao gồm quần jeans, quần kaki, quần jogger, hoặc các loại quần thoải mái khác. Khác với 'formal pants' (quần âu, quần tây) thường được mặc với áo vest hoặc sơ mi trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + informal pants
  • comfortable comfortable informal pants
    (quần thoải mái không trang trọng)
  • loose loose informal pants
    (quần ống rộng không trang trọng)
  • casual casual informal pants
    (quần thường ngày không trang trọng)
  • sporty sporty informal pants
    (quần thể thao không trang trọng)
Verb + informal pants
  • wear wear informal pants
    (mặc quần không trang trọng)
  • put on put on informal pants
    (mặc quần không trang trọng vào)
  • choose choose informal pants
    (chọn quần không trang trọng)
  • pair pair informal pants with a t-shirt
    (phối quần không trang trọng với áo phông)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informal pants

Danh từ
Lật mặt

Quần dài không phù hợp cho các dịp trang trọng; quần dài mặc thường ngày.

"He wore informal pants and a t-shirt to the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal pants".

Sự phát triển của trang phục công sở

Trong nhiều môi trường làm việc ở phương Tây, đặc biệt là trong các ngành sáng tạo hoặc công nghệ, quy tắc ăn mặc đã trở nên thoải mái hơn. 'Informal pants' như quần chinos, quần kaki, hoặc thậm chí là quần jean sạch sẽ, lịch sự đã dần thay thế quần tây trang trọng, phản ánh một văn hóa làm việc linh hoạt và ít cứng nhắc hơn.

Văn hóa 'Casual Friday'

Ở nhiều công ty phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có truyền thống 'Casual Friday' (Thứ Sáu thoải mái). Vào ngày này, nhân viên được phép mặc trang phục thoải mái hơn bình thường, bao gồm cả 'informal pants' (như quần jean hoặc quần thể thao lịch sự) thay vì trang phục công sở truyền thống. Điều này nhằm mục đích tạo không khí thư giãn hơn vào cuối tuần làm việc.