cat grooming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of brushing and cleaning a cat's fur to keep it healthy and free of mats.
Vietnamese Meaning
Hành động chải lông và làm sạch lông cho mèo để giữ cho nó khỏe mạnh và không bị vón cục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular cat grooming can prevent hairballs."
"Việc chải lông cho mèo thường xuyên có thể ngăn ngừa búi lông."
-
"She takes her cat for professional grooming every month."
"Cô ấy đưa mèo của mình đi chăm sóc chuyên nghiệp mỗi tháng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to groom | chải chuốt, chăm sóc (lông, ngoại hình) |
| Noun | groomer | người làm nghề chăm sóc thú cưng |
| Adjective | well-groomed | được chải chuốt gọn gàng, sạch sẽ |
| Noun | grooming | sự/việc chải chuốt, chăm sóc ngoại hình |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc chăm sóc lông cho mèo, bao gồm chải lông, cắt tỉa móng vuốt, và làm sạch tai. Nó nhấn mạnh việc duy trì vệ sinh và sức khỏe cho mèo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Professional cat grooming (dịch vụ chăm sóc mèo chuyên nghiệp)
-
Regular cat grooming (việc chăm sóc mèo thường xuyên)
-
At-home cat grooming (việc tự chăm sóc mèo tại nhà)
-
Need cat grooming (cần được chăm sóc/chải chuốt lông)
-
Provide cat grooming services (cung cấp dịch vụ chăm sóc mèo)
-
Require cat grooming (đòi hỏi, yêu cầu việc chăm sóc lông)
-
Cat grooming session (buổi/lần chăm sóc mèo)
-
Cat grooming kit (bộ dụng cụ chăm sóc mèo)
-
Cat grooming appointment (lịch hẹn chăm sóc mèo)
Idioms
-
The endless cycle of cat grooming
Vòng lặp chăm sóc mèo không hồi kết. (Ám chỉ công việc chăm sóc mèo, đặc biệt là mèo lông dài, là một nhiệm vụ liên tục và không bao giờ kết thúc).
"With two Persian cats in the house, my life feels like an endless cycle of cat grooming."
(Với hai chú mèo Ba Tư trong nhà, cuộc sống của tôi giống như một vòng lặp chăm sóc mèo không hồi kết.)
-
More than just a cat grooming session
Không chỉ đơn thuần là một buổi chăm sóc mèo. (Nhấn mạnh rằng việc chải chuốt cho mèo còn là cơ hội để gắn kết tình cảm, kiểm tra sức khỏe và thể hiện sự quan tâm).
"For us, it's more than just a cat grooming session; it's our special bonding time."
(Đối với chúng tôi, đó không chỉ là một buổi chăm sóc mèo đơn thuần; đó là khoảng thời gian gắn kết đặc biệt của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cat grooming
Danh từHành động chải lông và làm sạch lông cho mèo để giữ cho nó khỏe mạnh và không bị vón cục.
"Regular cat grooming can prevent hairballs."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was interested in learning more about cat grooming. |
Cô ấy nói rằng cô ấy quan tâm đến việc tìm hiểu thêm về việc chải chuốt cho mèo. |
| Phủ định | He told me that he did not like cat grooming because his cat hated it. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích chải chuốt cho mèo vì con mèo của anh ấy ghét nó. |
| Nghi vấn | She asked if I had any experience with professional cat grooming. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có kinh nghiệm gì về việc chải chuốt mèo chuyên nghiệp hay không. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the competition starts, she will have finished the cat grooming. |
Vào thời điểm cuộc thi bắt đầu, cô ấy sẽ hoàn thành việc chải chuốt cho mèo. |
| Phủ định | They won't have completed the cat grooming by this afternoon. |
Họ sẽ không hoàn thành việc chải chuốt cho mèo trước chiều nay. |
| Nghi vấn | Will the professional groomer have finished the grooming by the end of the day? |
Liệu người chải chuốt chuyên nghiệp sẽ hoàn thành việc chải chuốt trước khi hết ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cat grooming".
