(Top Banner Ad)
cat grooming
A2
Danh từ A2 Chăm sóc thú cưng

cat grooming

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc lông mèo vệ sinh cho mèo chải chuốt mèo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of brushing and cleaning a cat's fur to keep it healthy and free of mats.

Vietnamese Meaning

Hành động chải lông và làm sạch lông cho mèo để giữ cho nó khỏe mạnh và không bị vón cục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular cat grooming can prevent hairballs."

    "Việc chải lông cho mèo thường xuyên có thể ngăn ngừa búi lông."

  • "She takes her cat for professional grooming every month."

    "Cô ấy đưa mèo của mình đi chăm sóc chuyên nghiệp mỗi tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to groom chải chuốt, chăm sóc (lông, ngoại hình)
Noun groomer người làm nghề chăm sóc thú cưng
Adjective well-groomed được chải chuốt gọn gàng, sạch sẽ
Noun grooming sự/việc chải chuốt, chăm sóc ngoại hình

Synonyms

Related Words

cat health (sức khỏe mèo)feline hygiene (vệ sinh mèo)

Subject Area

Chăm sóc thú cưng

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
cattus
Old English
catt
Middle English
grom ('boy, servant')
Modern English
cat + groom -> cat grooming

Từ 'Cat' và Hành trình Vòng quanh Thế giới

Từ 'cat' có nguồn gốc từ tiếng Latinh muộn 'cattus'. Nó được cho là bắt nguồn từ một ngôn ngữ Ai Cập-Á châu cổ, khi mèo lần đầu được thuần hóa ở Ai Cập. Từ này đã lan truyền khắp châu Âu cùng với những người La Mã, và trở thành một trong những từ phổ biến và ít thay đổi nhất trong nhiều ngôn ngữ.

Sự Tiến hóa của 'Groom'

Từ 'groom' ban đầu bắt nguồn từ 'grom' trong tiếng Anh Trung cổ, có nghĩa là 'cậu bé' hoặc 'người hầu'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó chuyển sang chỉ những người hầu chuyên chăm sóc ngựa. Dần dần, nó được mở rộng để chỉ việc chăm sóc cẩn thận cho ngoại hình của bất kỳ loài động vật nào, và thậm chí cả con người, dẫn đến ý nghĩa 'chải chuốt' hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc chăm sóc lông cho mèo, bao gồm chải lông, cắt tỉa móng vuốt, và làm sạch tai. Nó nhấn mạnh việc duy trì vệ sinh và sức khỏe cho mèo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cat grooming
  • Professional cat grooming
    (dịch vụ chăm sóc mèo chuyên nghiệp)
  • Regular cat grooming
    (việc chăm sóc mèo thường xuyên)
  • At-home cat grooming
    (việc tự chăm sóc mèo tại nhà)
Verb + cat grooming
  • Need cat grooming
    (cần được chăm sóc/chải chuốt lông)
  • Provide cat grooming services
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc mèo)
  • Require cat grooming
    (đòi hỏi, yêu cầu việc chăm sóc lông)
Noun + cat grooming
  • Cat grooming session
    (buổi/lần chăm sóc mèo)
  • Cat grooming kit
    (bộ dụng cụ chăm sóc mèo)
  • Cat grooming appointment
    (lịch hẹn chăm sóc mèo)

Idioms

  • The endless cycle of cat grooming

    Vòng lặp chăm sóc mèo không hồi kết. (Ám chỉ công việc chăm sóc mèo, đặc biệt là mèo lông dài, là một nhiệm vụ liên tục và không bao giờ kết thúc).

    "With two Persian cats in the house, my life feels like an endless cycle of cat grooming."

    (Với hai chú mèo Ba Tư trong nhà, cuộc sống của tôi giống như một vòng lặp chăm sóc mèo không hồi kết.)

  • More than just a cat grooming session

    Không chỉ đơn thuần là một buổi chăm sóc mèo. (Nhấn mạnh rằng việc chải chuốt cho mèo còn là cơ hội để gắn kết tình cảm, kiểm tra sức khỏe và thể hiện sự quan tâm).

    "For us, it's more than just a cat grooming session; it's our special bonding time."

    (Đối với chúng tôi, đó không chỉ là một buổi chăm sóc mèo đơn thuần; đó là khoảng thời gian gắn kết đặc biệt của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cat grooming

Danh từ
Lật mặt

Hành động chải lông và làm sạch lông cho mèo để giữ cho nó khỏe mạnh và không bị vón cục.

"Regular cat grooming can prevent hairballs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was interested in learning more about cat grooming.
Cô ấy nói rằng cô ấy quan tâm đến việc tìm hiểu thêm về việc chải chuốt cho mèo.
Phủ định
He told me that he did not like cat grooming because his cat hated it.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích chải chuốt cho mèo vì con mèo của anh ấy ghét nó.
Nghi vấn
She asked if I had any experience with professional cat grooming.
Cô ấy hỏi liệu tôi có kinh nghiệm gì về việc chải chuốt mèo chuyên nghiệp hay không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the competition starts, she will have finished the cat grooming.
Vào thời điểm cuộc thi bắt đầu, cô ấy sẽ hoàn thành việc chải chuốt cho mèo.
Phủ định
They won't have completed the cat grooming by this afternoon.
Họ sẽ không hoàn thành việc chải chuốt cho mèo trước chiều nay.
Nghi vấn
Will the professional groomer have finished the grooming by the end of the day?
Liệu người chải chuốt chuyên nghiệp sẽ hoàn thành việc chải chuốt trước khi hết ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cat grooming".

Ngành Công nghiệp Chăm sóc Thú cưng

Ở các nước phương Tây, chăm sóc thú cưng là một ngành công nghiệp khổng lồ. Dịch vụ 'cat grooming' chuyên nghiệp không còn là điều xa xỉ mà được xem là một phần của việc nuôi thú cưng có trách nhiệm. Các dịch vụ đa dạng từ tắm sấy, cắt tỉa móng, đến các kiểu tạo hình lông độc đáo như 'lion cut' (kiểu sư tử).

Các Cuộc thi và Tiêu chuẩn Giống Mèo

Đối với những giống mèo thuần chủng tham gia các cuộc thi (cat shows), việc chăm sóc ngoại hình là cực kỳ quan trọng. Bộ lông của mèo là một trong những tiêu chí hàng đầu để ban giám khảo đánh giá. Một bộ lông bóng mượt, được chải chuốt đúng cách theo tiêu chuẩn của giống là yếu tố tiên quyết để có thể giành chiến thắng.