(Top Banner Ad)
service area
B1
noun B1 Giao thông vận tải, Du lịch, Kinh doanh

service area

UK: /ˈsɜːvɪs ˌeəriə/ • US: /ˈsɜːrvɪs ˌeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu dịch vụ trạm dừng nghỉ điểm dừng chân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated area along a highway or motorway that provides facilities for travelers, such as restrooms, restaurants, and fuel.

Vietnamese Meaning

Một khu vực được chỉ định dọc theo đường cao tốc hoặc đường có động cơ, cung cấp các tiện nghi cho khách du lịch, chẳng hạn như nhà vệ sinh, nhà hàng và nhiên liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We stopped at a service area to get gas and grab a bite to eat."

    "Chúng tôi dừng lại ở một khu dịch vụ để đổ xăng và ăn nhanh."

  • "The service area was very crowded during the holiday weekend."

    "Khu dịch vụ rất đông đúc vào dịp cuối tuần lễ."

  • "Many service areas offer free Wi-Fi to travelers."

    "Nhiều khu dịch vụ cung cấp Wi-Fi miễn phí cho khách du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun service dịch vụ; sự phục vụ; buổi lễ
Verb serve phục vụ; cung cấp; làm việc
Adjective serviceable có thể sử dụng được; bền; hữu ích
Noun area khu vực; vùng; diện tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Du lịch, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servitium
Old French
servise
English
service
Latin
area
English
area
English (compound)
service area

Nơi cung cấp dịch vụ

Cụm từ 'service area' là sự kết hợp của hai từ. 'Service' (dịch vụ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'servitium' và tiếng Pháp cổ 'servise', mang ý nghĩa là sự phục vụ, công việc được thực hiện cho người khác. 'Area' (khu vực) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'area', có nghĩa là một không gian mở hoặc một mảnh đất. Khi kết hợp lại, 'service area' mô tả một khu vực được thiết kế đặc biệt để cung cấp các dịch vụ cần thiết cho người đi đường, đặc biệt là trên các tuyến đường cao tốc.

Usage Note

Thuật ngữ 'service area' thường được sử dụng để chỉ một địa điểm dọc theo đường cao tốc, đường cao tốc hoặc đường ô tô, nơi người lái xe và hành khách có thể nghỉ ngơi, đổ xăng, ăn uống hoặc sử dụng nhà vệ sinh. Nó thường bao gồm một số dịch vụ khác nhau, chẳng hạn như trạm xăng, nhà hàng thức ăn nhanh, quán cà phê, cửa hàng tiện lợi và khu vực nghỉ ngơi. Các thuật ngữ liên quan bao gồm 'rest area', 'travel plaza' và 'motorway services'. Tuy nhiên, 'rest area' có thể chỉ cung cấp nhà vệ sinh và khu vực đậu xe, trong khi 'service area' thường cung cấp nhiều dịch vụ hơn. 'Travel plaza' và 'motorway services' có thể được sử dụng thay thế cho 'service area'.

Prepositions

at in near

'at' được sử dụng khi đề cập đến vị trí cụ thể của khu vực dịch vụ. 'in' được sử dụng khi đề cập đến việc ở bên trong khu vực dịch vụ hoặc một phần cụ thể của nó. 'near' được sử dụng khi đề cập đến sự gần gũi về khoảng cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + service area
  • busy busy service area
    (khu vực dịch vụ đông đúc)
  • large large service area
    (khu vực dịch vụ lớn)
  • motorway motorway service area
    (khu vực dịch vụ đường cao tốc)
  • full-service full-service service area
    (khu vực dịch vụ đầy đủ tiện ích)
  • remote remote service area
    (khu vực dịch vụ hẻo lánh)
Verb + service area
  • stop at stop at a service area
    (dừng chân tại khu vực dịch vụ)
  • pull into pull into a service area
    (tấp vào khu vực dịch vụ)
  • leave leave a service area
    (rời khỏi khu vực dịch vụ)
  • develop develop a service area
    (phát triển một khu vực dịch vụ)
Service area + Noun / Compound Nouns
  • facilities service area facilities
    (các tiện ích trong khu vực dịch vụ)
  • management service area management
    (quản lý khu vực dịch vụ)
  • attendant service area attendant
    (nhân viên khu vực dịch vụ)

Idioms

  • motorway service area

    khu vực dịch vụ đường cao tốc

    "We stopped at a motorway service area for petrol and a quick lunch."

    (Chúng tôi dừng tại một khu vực dịch vụ đường cao tốc để đổ xăng và ăn trưa nhanh.)

  • a full range of services (at a service area)

    đầy đủ các loại dịch vụ (tại khu vực dịch vụ)

    "This service area offers a full range of services, including restaurants, shops, and accommodation."

    (Khu vực dịch vụ này cung cấp đầy đủ các loại dịch vụ, bao gồm nhà hàng, cửa hàng và chỗ ở.)

  • stop for a break at the service area

    dừng chân nghỉ ngơi tại khu vực dịch vụ

    "After driving for hours, we decided to stop for a break at the next service area."

    (Sau khi lái xe nhiều giờ, chúng tôi quyết định dừng chân nghỉ ngơi tại khu vực dịch vụ tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

service area

noun
Lật mặt

Một khu vực được chỉ định dọc theo đường cao tốc hoặc đường có động cơ, cung cấp các tiện nghi cho khách du lịch, chẳng hạn như nhà vệ sinh, nhà hàng và nhiên liệu.

"We stopped at a service area to get gas and grab a bite to eat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the service area provided clean restrooms was appreciated by all travelers.
Việc khu vực dịch vụ cung cấp nhà vệ sinh sạch sẽ được tất cả du khách đánh giá cao.
Phủ định
Whether the service area will be open late is not confirmed yet.
Việc khu vực dịch vụ có mở cửa muộn hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Where the service area is located is crucial for planning our road trip.
Khu vực dịch vụ nằm ở đâu là rất quan trọng để lên kế hoạch cho chuyến đi đường của chúng ta.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "service area".

Tiện ích đa dạng trên đường cao tốc

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trên các đường cao tốc, 'service area' không chỉ đơn thuần là nơi đổ xăng. Chúng thường là những tổ hợp lớn với nhiều tiện ích như trạm xăng, nhà hàng (ăn nhanh, cà phê), cửa hàng tiện lợi, nhà vệ sinh sạch sẽ, khu vực nghỉ ngơi, và đôi khi cả khách sạn hoặc khu vui chơi cho trẻ em. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và tiện nghi cho những chuyến đi dài.

Mức giá và kỳ vọng dịch vụ

Do tính chất tiện lợi và độc quyền trên đường cao tốc, giá cả tại các 'service area' thường cao hơn đáng kể so với các cửa hàng hay nhà hàng thông thường bên ngoài. Du khách thường chấp nhận mức giá này để đổi lấy sự tiện lợi và tiết kiệm thời gian. Tuy nhiên, chất lượng dịch vụ và sản phẩm cũng có thể rất khác nhau giữa các khu vực dịch vụ, từ cơ bản đến cao cấp.