(Top Banner Ad)
cause and effect
B2
Noun B2 Khoa học, Triết học, Nghiên cứu

cause and effect

UK: /kɔːz ənd ɪˈfɛkt/ • US: /kɔːz ənd ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

nhân quả nguyên nhân và kết quả mối quan hệ nhân quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principle of causation; the relationship between events where one event (the cause) makes another event happen (the effect).

Vietnamese Meaning

Nguyên nhân và kết quả; mối quan hệ nhân quả giữa các sự kiện, trong đó một sự kiện (nguyên nhân) làm cho một sự kiện khác xảy ra (kết quả).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cause and effect relationship between smoking and lung cancer is well-documented."

    "Mối quan hệ nhân quả giữa hút thuốc và ung thư phổi đã được ghi nhận rõ ràng."

  • "Scientists study cause and effect to understand natural phenomena."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu nguyên nhân và kết quả để hiểu các hiện tượng tự nhiên."

  • "The law of cause and effect suggests that every action has a reaction."

    "Định luật nhân quả cho thấy mọi hành động đều có một phản ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun causation Sự gây ra, mối quan hệ nhân quả
Adjective causative Mang tính nhân quả, nguyên nhân
Verb to effect Gây ra, thực hiện, làm xảy ra
Adjective effective Hiệu quả, có tác dụng
Noun effectiveness Tính hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Triết học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
causa (cause)
Latin
effectus (effect)
Old French
cause/effect
Middle English
cause/effect
Modern English
cause and effect

Nguồn gốc Triết học

Cụm từ 'cause and effect' không có một ngày ra đời cụ thể, mà là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc từ tiếng Latin. Khái niệm này đã trở thành nền tảng của tư duy logic và khoa học phương Tây từ thời triết học Hy Lạp cổ đại (như Aristotle), dùng để mô tả quy luật cơ bản rằng mọi hành động (cause) đều dẫn đến một kết quả (effect).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân tích các tình huống, sự kiện, hoặc hiện tượng để hiểu rõ lý do tại sao chúng xảy ra và hậu quả của chúng là gì. Nó nhấn mạnh mối liên kết trực tiếp giữa nguyên nhân và kết quả, thường theo một trình tự thời gian nhất định. Khác với 'correlation' (tương quan), 'cause and effect' đòi hỏi một mối quan hệ nhân quả rõ ràng, trong khi 'correlation' chỉ ra rằng hai biến số có liên quan đến nhau nhưng không nhất thiết là một biến số gây ra biến số kia.

Prepositions

of on

* **of:** Thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả, ví dụ: 'the cause of the effect'.
* **on:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ tác động của một nguyên nhân lên một kết quả, ví dụ: 'the effect on something'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cause and effect
  • direct direct cause and effect
    (Mối quan hệ nhân quả trực tiếp)
  • complex complex cause and effect relationship
    (Mối quan hệ nhân quả phức tạp)
  • underlying underlying cause and effect
    (Nguyên nhân và kết quả căn bản/tiềm ẩn)
Verb + cause and effect
  • analyze analyze the cause and effect
    (Phân tích nguyên nhân và hậu quả)
  • establish establish the cause and effect
    (Thiết lập (chứng minh) mối quan hệ nhân quả)
  • demonstrate demonstrate cause and effect
    (Chứng minh mối quan hệ nhân quả)
Noun + cause and effect
  • relationship the cause and effect relationship
    (Mối quan hệ nhân quả)
  • sequence a cause and effect sequence
    (Một chuỗi nhân quả)

Idioms

  • the law/principle of cause and effect

    Quy luật/Nguyên tắc nhân quả

    "They believe that the entire universe operates under the principle of cause and effect."

    (Họ tin rằng toàn bộ vũ trụ vận hành dưới nguyên tắc nhân quả.)

  • a chain of cause and effect

    Một chuỗi/dây chuyền nhân quả

    "One small spark can trigger a devastating chain of cause and effect."

    (Một tia lửa nhỏ có thể kích hoạt một chuỗi nhân quả tàn khốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cause and effect

Noun
Lật mặt

Nguyên nhân và kết quả; mối quan hệ nhân quả giữa các sự kiện, trong đó một sự kiện (nguyên nhân) làm cho một sự kiện khác xảy ra (kết quả).

"The cause and effect relationship between smoking and lung cancer is well-documented."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cause and effect".

Nền tảng của Phương pháp Khoa học

Trong khoa học và nghiên cứu phương Tây, 'cause and effect' là khái niệm trọng tâm. Các nhà khoa học phải thiết kế thí nghiệm để chứng minh rõ ràng rằng một yếu tố (cause) chắc chắn dẫn đến một kết quả cụ thể (effect), loại trừ sự trùng hợp hoặc các biến số gây nhiễu khác.

Tương đồng với Khái niệm Nghiệp (Karma)

Khái niệm 'cause and effect' có mối liên hệ mật thiết với Luật Nhân Quả (Karma) trong các tôn giáo Phương Đông, bao gồm Phật giáo (rất phổ biến tại Việt Nam). Luật Karma nhấn mạnh rằng mọi hành động (cause) đều tạo ra một lực sẽ quay trở lại và quyết định số phận (effect) của người thực hiện trong tương lai.