(Top Banner Ad)
caution sign
A2
danh từ A2 An toàn, Giao thông

caution sign

UK: /ˈkɔːʃən saɪn/ • US: /ˈkɔːʃən saɪn/

Nghĩa tiếng Việt

biển báo cảnh báo bảng cảnh báo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sign that warns of a potential hazard or danger.

Vietnamese Meaning

Biển báo cảnh báo về một mối nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The caution sign warned drivers of the slippery road ahead."

    "Biển báo cảnh báo tài xế về con đường trơn trượt phía trước."

  • "Ignoring the caution sign, the hiker continued on the dangerous trail."

    "Phớt lờ biển báo cảnh báo, người leo núi tiếp tục đi trên con đường mòn nguy hiểm."

  • "The factory installed a caution sign near the machinery to prevent accidents."

    "Nhà máy lắp đặt biển báo cảnh báo gần máy móc để ngăn ngừa tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caution Sự thận trọng, lời cảnh báo
Adjective cautious Cẩn thận, thận trọng
Adverb cautiously Một cách thận trọng
Verb to caution Cảnh báo, nhắc nhở
Noun signage Hệ thống biển báo, dấu hiệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cautio (vigilance)
Latin
signum (mark/token)
Old French
caution / signe
English (14th Century)
caution / sign
English (Modern Compound)
caution sign

Nguồn Gốc Của Sự Cảnh Báo

Từ 'caution' (thận trọng) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cautio', có nghĩa là sự cảnh giác, đề phòng. Khi ghép với 'sign' (dấu hiệu), nó tạo thành một biển báo có nhiệm vụ cảnh báo người tham gia giao thông hoặc người lao động về một nguy cơ tiềm ẩn, yêu cầu họ phải hành động thận trọng.

Biểu Tượng Hình Ảnh

Mặc dù cả hai từ đều có lịch sử lâu đời, cụm từ 'caution sign' được sử dụng phổ biến từ thế kỷ 20, đặc biệt khi các quy tắc an toàn và tiêu chuẩn hóa giao thông đường bộ bắt đầu được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới, sử dụng hình ảnh (pictograms) thay vì chỉ văn bản.

Usage Note

Biển báo này thường có màu vàng hoặc cam với hình ảnh hoặc văn bản cảnh báo. Nó được sử dụng để thu hút sự chú ý đến các tình huống nguy hiểm có thể xảy ra nếu không cẩn thận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caution sign
  • standard standard caution sign
    (biển báo cảnh báo tiêu chuẩn)
  • yellow yellow caution sign
    (biển báo cảnh báo màu vàng (thường chỉ nguy hiểm chung))
  • temporary temporary caution sign
    (biển báo cảnh báo tạm thời)
Verb + caution sign
  • display display a caution sign
    (trưng bày/đặt một biển báo cảnh báo)
  • ignore ignore the caution sign
    (lờ đi/không chú ý đến biển báo cảnh báo)
  • post post a caution sign
    (cắm/dán một biển báo cảnh báo)
Prepositional Phrase + caution sign
  • near near a caution sign
    (gần một biển báo cảnh báo)
  • behind behind the caution sign
    (phía sau biển báo cảnh báo)

Idioms

  • A clear caution sign of trouble

    Một dấu hiệu cảnh báo rõ ràng về rắc rối/nguy hiểm sắp xảy đến (sử dụng theo nghĩa ẩn dụ)

    "His constant tardiness was a clear caution sign of his lack of commitment."

    (Việc anh ta liên tục đi trễ là một dấu hiệu cảnh báo rõ ràng về sự thiếu cam kết của anh ta.)

  • Heed the caution signs

    Chú ý, lắng nghe, làm theo các dấu hiệu cảnh báo (thường dùng trong bối cảnh an toàn hoặc lời khuyên)

    "You must heed the caution signs on the icy road."

    (Bạn phải chú ý và làm theo các biển báo cảnh báo trên đoạn đường đóng băng.)

  • Treat it as a caution sign

    Coi điều gì đó như một lời cảnh báo, một bài học kinh nghiệm

    "The failed launch should be treated as a caution sign for future projects."

    (Việc ra mắt thất bại cần được coi là một lời cảnh báo cho các dự án trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caution sign

danh từ
Lật mặt

Biển báo cảnh báo về một mối nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn.

"The caution sign warned drivers of the slippery road ahead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction site always has a caution sign.
Công trường xây dựng luôn có một biển báo nguy hiểm.
Phủ định
He does not see the caution sign on the road.
Anh ấy không nhìn thấy biển báo nguy hiểm trên đường.
Nghi vấn
Does the park have a caution sign near the lake?
Công viên có biển báo nguy hiểm gần hồ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish they had put up a caution sign; then the accident wouldn't have happened.
Tôi ước họ đã đặt một biển báo nguy hiểm; thì tai nạn đã không xảy ra.
Phủ định
If only there hadn't been a caution sign, the view wouldn't have been obstructed.
Giá mà không có biển báo nguy hiểm, thì tầm nhìn đã không bị cản trở.
Nghi vấn
If only they would install a caution sign here, wouldn't it make the road safer?
Giá mà họ lắp đặt một biển báo nguy hiểm ở đây, chẳng phải nó sẽ làm cho con đường an toàn hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caution sign".

Tiêu Chuẩn Quốc Tế Về Hình Dạng

Trong tiêu chuẩn quốc tế (như ISO), các biển báo cảnh báo thường có hình tam giác hoặc hình kim cương, với nền màu vàng hoặc cam sáng và viền đen. Màu vàng biểu thị sự cảnh báo nguy hiểm, giúp chúng nổi bật và dễ nhận biết ngay lập tức trên toàn thế giới, bất kể rào cản ngôn ngữ.

Ngôn Ngữ Phi Văn Bản (Pictograms)

Giá trị cốt lõi của 'caution sign' là khả năng truyền tải thông tin nhanh chóng. Thay vì dùng văn bản, hầu hết các biển báo cảnh báo hiện đại đều sử dụng các biểu tượng hình ảnh (pictograms) như hình người trượt chân, hình sét đánh, hoặc đường trơn trượt, để đảm bảo người xem hiểu được nguy cơ chỉ trong vài giây, cực kỳ quan trọng đối với an toàn giao thông và lao động.