(Top Banner Ad)
safety sign
B1
noun B1 An toàn lao động, Sức khỏe và An toàn

safety sign

UK: /ˈseɪfti saɪn/ • US: /ˈseɪfti saɪn/

Nghĩa tiếng Việt

biển báo an toàn bảng chỉ dẫn an toàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sign designed to warn of a hazard or instruct about safety measures.

Vietnamese Meaning

Một biển báo được thiết kế để cảnh báo về một mối nguy hiểm hoặc hướng dẫn về các biện pháp an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory has several safety signs to protect workers."

    "Nhà máy có nhiều biển báo an toàn để bảo vệ công nhân."

  • "Make sure you read all the safety signs before operating the machinery."

    "Hãy chắc chắn bạn đọc tất cả các biển báo an toàn trước khi vận hành máy móc."

  • "The safety sign clearly indicates where the fire extinguisher is located."

    "Biển báo an toàn chỉ rõ vị trí của bình cứu hỏa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective safe an toàn, không nguy hiểm
Adverb safely một cách an toàn
Verb save cứu, bảo vệ, tiết kiệm
Noun signage hệ thống biển báo, bảng hiệu
Verb signify biểu thị, có nghĩa là
Adjective significant quan trọng, đáng kể

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động, Sức khỏe và An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus
Old French
sauveté
English
safety
Latin
signum
Old French
signe
English
sign
English
safety sign

Sự ra đời của Biển báo An toàn

Ý tưởng về biển báo an toàn không phải là mới, nhưng việc chuẩn hóa và sử dụng rộng rãi chúng phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20, đặc biệt là sau các cuộc cách mạng công nghiệp. Khi các nhà máy và công trường trở nên phức tạp hơn, nhu cầu cảnh báo nguy hiểm và chỉ dẫn an toàn cho người lao động trở nên cấp thiết. Các tổ chức quốc tế như ISO và OSHA đã đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các biểu tượng và quy định thống nhất để đảm bảo rằng các thông điệp an toàn có thể được hiểu dễ dàng trên toàn thế giới, bất kể rào cản ngôn ngữ, nhằm bảo vệ tính mạng con người.

Usage Note

Biển báo an toàn thường sử dụng hình ảnh và màu sắc dễ nhận biết để truyền tải thông tin nhanh chóng và hiệu quả. Chúng khác với biển báo thông thường ở mục đích cụ thể là đảm bảo an toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + safety sign
  • clear clear safety sign
    (biển báo an toàn rõ ràng)
  • visible visible safety sign
    (biển báo an toàn dễ thấy)
  • mandatory mandatory safety sign
    (biển báo an toàn bắt buộc)
  • warning warning safety sign
    (biển báo an toàn cảnh báo)
  • universal universal safety sign
    (biển báo an toàn phổ quát (dễ hiểu toàn cầu))
Verb + safety sign
  • display display a safety sign
    (trưng bày/đặt một biển báo an toàn)
  • install install a safety sign
    (lắp đặt biển báo an toàn)
  • follow follow safety signs
    (tuân thủ các biển báo an toàn)
  • heed heed safety signs
    (chú ý/lắng nghe các biển báo an toàn)
  • interpret interpret safety signs
    (diễn giải/hiểu các biển báo an toàn)
Safety sign + Noun
  • symbols safety sign symbols
    (các ký hiệu trên biển báo an toàn)
  • standards safety sign standards
    (các tiêu chuẩn về biển báo an toàn)

Idioms

  • To heed the safety signs

    Tuân thủ các biển báo an toàn; chú ý đến các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm.

    "Workers must always heed the safety signs in the factory to prevent accidents."

    (Công nhân luôn phải tuân thủ các biển báo an toàn trong nhà máy để phòng tránh tai nạn.)

  • A clear safety sign

    Một dấu hiệu cảnh báo rõ ràng (không chỉ biển báo vật lý mà còn là dấu hiệu chung về sự an toàn hoặc một tình huống an toàn).

    "The decline in infections was a clear safety sign that the new health measures were effective."

    (Sự sụt giảm số ca lây nhiễm là một dấu hiệu an toàn rõ ràng cho thấy các biện pháp y tế mới đang hiệu quả.)

  • Beyond the safety signs

    Vượt ra ngoài phạm vi hoặc sự bảo vệ của các biển báo an toàn; vào vùng nguy hiểm không được cảnh báo rõ ràng.

    "Explorers venturing beyond the safety signs put themselves at greater risk."

    (Những nhà thám hiểm mạo hiểm vượt ra ngoài các biển báo an toàn sẽ tự đặt mình vào rủi ro lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safety sign

noun
Lật mặt

Một biển báo được thiết kế để cảnh báo về một mối nguy hiểm hoặc hướng dẫn về các biện pháp an toàn.

"The factory has several safety signs to protect workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction workers will be putting up a new safety sign tomorrow morning to warn pedestrians.
Công nhân xây dựng sẽ dựng một biển báo an toàn mới vào sáng mai để cảnh báo người đi bộ.
Phủ định
They won't be removing the old safety sign; they are just adding a new one next to it.
Họ sẽ không gỡ bỏ biển báo an toàn cũ; họ chỉ đang thêm một cái mới bên cạnh nó.
Nghi vấn
Will they be inspecting the safety signs on the highway this weekend?
Họ có kiểm tra các biển báo an toàn trên đường cao tốc vào cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safety sign".

Tiêu chuẩn hóa Quốc tế

Các tổ chức như Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) và Cục Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp Hoa Kỳ (OSHA) đã thiết lập các tiêu chuẩn nghiêm ngặt cho thiết kế, màu sắc và biểu tượng của biển báo an toàn. Điều này đảm bảo rằng các thông điệp an toàn có thể được nhận biết và hiểu ngay lập tức trên toàn thế giới, giúp bảo vệ tính mạng và sức khỏe con người không phân biệt ngôn ngữ hay văn hóa.

Tầm quan trọng trong Môi trường làm việc

Trong nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp nặng và xây dựng, việc tuân thủ các biển báo an toàn không chỉ là quy tắc mà còn là yêu cầu pháp lý. Chúng đóng vai trò cốt lõi trong việc tạo ra một môi trường làm việc an toàn, giảm thiểu rủi ro tai nạn và bệnh nghề nghiệp, đồng thời thúc đẩy văn hóa an toàn nơi làm việc.