safety sign
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một biển báo được thiết kế để cảnh báo về một mối nguy hiểm hoặc hướng dẫn về các biện pháp an toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory has several safety signs to protect workers."
"Nhà máy có nhiều biển báo an toàn để bảo vệ công nhân."
-
"Make sure you read all the safety signs before operating the machinery."
"Hãy chắc chắn bạn đọc tất cả các biển báo an toàn trước khi vận hành máy móc."
-
"The safety sign clearly indicates where the fire extinguisher is located."
"Biển báo an toàn chỉ rõ vị trí của bình cứu hỏa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Biển báo an toàn thường sử dụng hình ảnh và màu sắc dễ nhận biết để truyền tải thông tin nhanh chóng và hiệu quả. Chúng khác với biển báo thông thường ở mục đích cụ thể là đảm bảo an toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear safety sign (biển báo an toàn rõ ràng)
-
visible visible safety sign (biển báo an toàn dễ thấy)
-
mandatory mandatory safety sign (biển báo an toàn bắt buộc)
-
warning warning safety sign (biển báo an toàn cảnh báo)
-
universal universal safety sign (biển báo an toàn phổ quát (dễ hiểu toàn cầu))
-
display display a safety sign (trưng bày/đặt một biển báo an toàn)
-
install install a safety sign (lắp đặt biển báo an toàn)
-
follow follow safety signs (tuân thủ các biển báo an toàn)
-
heed heed safety signs (chú ý/lắng nghe các biển báo an toàn)
-
interpret interpret safety signs (diễn giải/hiểu các biển báo an toàn)
-
symbols safety sign symbols (các ký hiệu trên biển báo an toàn)
-
standards safety sign standards (các tiêu chuẩn về biển báo an toàn)
Idioms
-
To heed the safety signs
Tuân thủ các biển báo an toàn; chú ý đến các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm.
"Workers must always heed the safety signs in the factory to prevent accidents."
(Công nhân luôn phải tuân thủ các biển báo an toàn trong nhà máy để phòng tránh tai nạn.)
-
A clear safety sign
Một dấu hiệu cảnh báo rõ ràng (không chỉ biển báo vật lý mà còn là dấu hiệu chung về sự an toàn hoặc một tình huống an toàn).
"The decline in infections was a clear safety sign that the new health measures were effective."
(Sự sụt giảm số ca lây nhiễm là một dấu hiệu an toàn rõ ràng cho thấy các biện pháp y tế mới đang hiệu quả.)
-
Beyond the safety signs
Vượt ra ngoài phạm vi hoặc sự bảo vệ của các biển báo an toàn; vào vùng nguy hiểm không được cảnh báo rõ ràng.
"Explorers venturing beyond the safety signs put themselves at greater risk."
(Những nhà thám hiểm mạo hiểm vượt ra ngoài các biển báo an toàn sẽ tự đặt mình vào rủi ro lớn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safety sign
nounMột biển báo được thiết kế để cảnh báo về một mối nguy hiểm hoặc hướng dẫn về các biện pháp an toàn.
"The factory has several safety signs to protect workers."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction workers will be putting up a new safety sign tomorrow morning to warn pedestrians. |
Công nhân xây dựng sẽ dựng một biển báo an toàn mới vào sáng mai để cảnh báo người đi bộ. |
| Phủ định | They won't be removing the old safety sign; they are just adding a new one next to it. |
Họ sẽ không gỡ bỏ biển báo an toàn cũ; họ chỉ đang thêm một cái mới bên cạnh nó. |
| Nghi vấn | Will they be inspecting the safety signs on the highway this weekend? |
Họ có kiểm tra các biển báo an toàn trên đường cao tốc vào cuối tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safety sign".
