(Top Banner Ad)
cautionary sign
B1
Danh từ B1 An toàn và Cảnh báo

cautionary sign

UK: /ˈkɔːʃənəri saɪn/ • US: /ˈkɔːʃəneri saɪn/

Nghĩa tiếng Việt

biển báo cảnh báo biển báo phòng ngừa bảng cảnh báo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sign that warns of a danger or potential hazard.

Vietnamese Meaning

Một biển báo cảnh báo về một mối nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cautionary sign near the construction site warned pedestrians to wear hard hats."

    "Biển báo cảnh báo gần công trường xây dựng nhắc nhở người đi bộ đội mũ bảo hiểm."

  • "We saw a cautionary sign about falling rocks."

    "Chúng tôi thấy một biển báo cảnh báo về đá rơi."

  • "The hospital uses cautionary signs to prevent the spread of infection."

    "Bệnh viện sử dụng các biển báo cảnh báo để ngăn chặn sự lây lan của bệnh nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caution Sự thận trọng, lời cảnh báo
Verb caution Cảnh báo, khuyên răn (ai đó)
Adjective cautious Thận trọng, dè dặt
Adverb cautiously Một cách thận trọng
Noun sign Dấu hiệu, biển báo
Verb sign Ký tên, ra dấu hiệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn và Cảnh báo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cavere
Latin
signum
Old French
caucion
Middle English
signe
Modern English
cautionary sign

Nguồn gốc của sự Thận Trọng

Từ gốc của 'cautionary' là động từ Latin 'cavere', có nghĩa là 'coi chừng' hoặc 'phòng ngừa'. Trong luật La Mã cổ đại, nó chỉ hành động đảm bảo an toàn hoặc dự phòng rủi ro. Khi kết hợp với hậu tố '-ary', nó trở thành tính từ chỉ mục đích răn đe, cảnh báo, nhấn mạnh việc cần phải chú ý trước nguy hiểm.

Ý nghĩa cơ bản của Dấu Hiệu

Phần 'sign' (dấu hiệu/biển báo) xuất phát từ tiếng Latin 'signum', có nghĩa là 'dấu hiệu', 'kí hiệu' hoặc 'dấu hiệu nhận biết'. Trong lịch sử, các 'signa' được sử dụng để đánh dấu tài sản, chỉ đường đi, hoặc báo hiệu trong quân đội, sau này phát triển thành các biển báo tiêu chuẩn.

Usage Note

Biển báo này được sử dụng để thu hút sự chú ý đến những điều kiện hoặc tình huống có thể gây ra thương tích hoặc thiệt hại. Nó thường sử dụng các biểu tượng hoặc hình ảnh trực quan để dễ hiểu, vượt qua rào cản ngôn ngữ. Khác với 'warning sign' có thể ám chỉ mức độ nguy hiểm cao hơn, 'cautionary sign' thường dùng để nhắc nhở về việc thận trọng và phòng ngừa.

Prepositions

of regarding

'cautionary sign of' thường đi kèm với nguy cơ cụ thể được cảnh báo (ví dụ: a cautionary sign of slippery surface). 'cautionary sign regarding' được sử dụng để chỉ ra chủ đề chung của cảnh báo (ví dụ: a cautionary sign regarding construction work ahead).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cautionary sign
  • prominent prominent cautionary sign
    (Biển báo cảnh báo nổi bật)
  • clear clear cautionary sign
    (Biển báo cảnh báo rõ ràng)
  • urgent urgent cautionary sign
    (Dấu hiệu cảnh báo khẩn cấp)
Verb + cautionary sign
  • display display a cautionary sign
    (Trưng bày/Đặt một biển báo cảnh báo)
  • heed heed the cautionary sign
    (Chú ý/Làm theo biển báo cảnh báo)
  • ignore ignore the cautionary sign
    (Phớt lờ biển báo cảnh báo)

Idioms

  • serve as a cautionary sign (of/to)

    Đóng vai trò là một lời cảnh báo, một bài học kinh nghiệm (thường là tiêu cực) cho người khác.

    "The financial crisis served as a cautionary sign to banks regarding reckless lending."

    (Cuộc khủng hoảng tài chính đã trở thành lời cảnh báo cho các ngân hàng về việc cho vay liều lĩnh.)

  • miss the cautionary signs

    Bỏ qua hoặc không nhận ra các dấu hiệu nguy hiểm/rủi ro sắp xảy ra.

    "They proceeded with the launch despite missing all the cautionary signs."

    (Họ vẫn tiếp tục buổi ra mắt mặc dù đã bỏ qua tất cả các dấu hiệu cảnh báo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cautionary sign

Danh từ
Lật mặt

Một biển báo cảnh báo về một mối nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn.

"The cautionary sign near the construction site warned pedestrians to wear hard hats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the road was icy, I paid close attention to every cautionary sign I saw.
Bởi vì đường đóng băng, tôi đã chú ý kỹ đến mọi biển báo cảnh báo mà tôi thấy.
Phủ định
Although there was a cautionary sign indicating slippery conditions, he didn't slow down, and he almost lost control.
Mặc dù có một biển báo cảnh báo chỉ ra điều kiện trơn trượt, anh ấy đã không giảm tốc độ và suýt mất lái.
Nghi vấn
If you see a cautionary sign about flooding, will you find an alternate route?
Nếu bạn thấy biển báo cảnh báo về lũ lụt, bạn có tìm một tuyến đường thay thế không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should heed the cautionary sign.
Bạn nên chú ý đến biển báo cảnh báo.
Phủ định
They must not ignore the cautionary sign.
Họ không được phép phớt lờ biển báo cảnh báo.
Nghi vấn
Can we remove this cautionary sign?
Chúng ta có thể gỡ bỏ biển báo cảnh báo này không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you see a cautionary sign, you will slow down.
Nếu bạn thấy một biển báo cảnh báo, bạn sẽ giảm tốc độ.
Phủ định
If you don't see a cautionary sign, you might not know the road is dangerous.
Nếu bạn không thấy biển báo cảnh báo, bạn có thể không biết con đường nguy hiểm.
Nghi vấn
Will you stop if you see a cautionary sign?
Bạn sẽ dừng lại nếu bạn thấy một biển báo cảnh báo chứ?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had seen the cautionary sign, they would have avoided the dangerous path.
Nếu họ đã nhìn thấy biển báo cảnh báo, họ đã tránh được con đường nguy hiểm.
Phủ định
If the construction crew had not ignored the cautionary signs, the accident might not have happened.
Nếu đội xây dựng không phớt lờ các biển báo cảnh báo, tai nạn có lẽ đã không xảy ra.
Nghi vấn
Would they have understood the risk if the sign had been more cautionary?
Liệu họ có hiểu được rủi ro nếu biển báo mang tính cảnh báo hơn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cautionary sign warns people about the danger.
Biển báo cảnh báo báo cho mọi người về sự nguy hiểm.
Phủ định
He does not see the cautionary sign on the road.
Anh ấy không nhìn thấy biển báo cảnh báo trên đường.
Nghi vấn
Does the cautionary sign need to be replaced?
Có cần thay thế biển báo cảnh báo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cautionary sign".

Sự Thống Nhất trong Giao Thông

Trong lĩnh vực giao thông quốc tế, các biển báo cảnh báo (cautionary signs) thường được chuẩn hóa về mặt hình học (ví dụ: hình tam giác có viền đỏ hoặc nền vàng) để người lái xe từ bất kỳ quốc gia nào cũng có thể hiểu ý nghĩa nguy hiểm tiềm tàng, ngay cả khi họ không biết ngôn ngữ địa phương. Điều này là yếu tố cốt lõi trong an toàn đường bộ toàn cầu.

Mối liên hệ với 'Cautionary Tale'

Khái niệm 'cautionary sign' thường được liên kết với thuật ngữ văn học 'cautionary tale' (câu chuyện cảnh báo). Đây là một thể loại truyện phổ biến, đặc biệt trong văn hóa phương Tây, được kể để răn dạy đạo đức hoặc nguy hiểm bằng cách mô tả những hậu quả tồi tệ xảy ra với những nhân vật không nghe lời khuyên hay cảnh báo.