information sign
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sign that provides information to the public.
Vietnamese Meaning
Một biển báo cung cấp thông tin cho công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Follow the information signs to the museum entrance."
"Hãy đi theo các biển chỉ dẫn thông tin để đến lối vào bảo tàng."
-
"The information sign clearly indicated the emergency exit."
"Biển chỉ dẫn thông tin chỉ rõ lối thoát hiểm khẩn cấp."
-
"We relied on the information signs to navigate the unfamiliar city."
"Chúng tôi dựa vào các biển chỉ dẫn thông tin để di chuyển trong thành phố lạ lẫm này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inform | thông báo, cung cấp thông tin |
| Adjective | informative | cung cấp nhiều thông tin hữu ích |
| Noun | informant | người cung cấp thông tin (thường là bí mật) |
| Verb | sign | ký tên; ra dấu hiệu; biểu thị |
| Noun | signal | tín hiệu; dấu hiệu |
| Adjective | significant | có ý nghĩa quan trọng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các biển báo hiển thị thông tin hướng dẫn, cảnh báo hoặc thông báo tại các địa điểm công cộng như đường phố, tòa nhà, công viên, v.v. Nó nhấn mạnh chức năng cung cấp thông tin hơn là chỉ đơn thuần là một biển báo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear a clear information sign (một bảng thông tin rõ ràng)
-
helpful a helpful information sign (một bảng thông tin hữu ích)
-
digital a digital information sign (một bảng thông tin điện tử/kỹ thuật số)
-
tourist a tourist information sign (bảng chỉ dẫn thông tin du lịch)
-
read read the information sign (đọc bảng thông tin)
-
follow follow the information signs (làm theo các bảng chỉ dẫn thông tin)
-
put up put up an information sign (dựng/lắp đặt một bảng thông tin)
-
show The information sign shows... (Bảng thông tin hiển thị/cho thấy...)
-
direct The information sign directs visitors... (Bảng thông tin hướng dẫn du khách...)
Idioms
-
follow the information signs
Làm theo các bảng chỉ dẫn/biển báo thông tin
"To find the museum entrance, just follow the information signs."
(Để tìm lối vào bảo tàng, bạn chỉ cần làm theo các bảng chỉ dẫn thông tin.)
-
read the information sign carefully
Đọc kỹ bảng thông tin/biển báo
"Please read the information sign carefully before entering the restricted area."
(Vui lòng đọc kỹ bảng thông tin trước khi vào khu vực hạn chế.)
-
put up an information sign
Dựng/lắp đặt một bảng thông tin
"The city council decided to put up new information signs in the park."
(Hội đồng thành phố quyết định dựng các bảng thông tin mới trong công viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
information sign
NounMột biển báo cung cấp thông tin cho công chúng.
"Follow the information signs to the museum entrance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information sign".
