(Top Banner Ad)
information sign
A2
Noun A2 General

information sign

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən saɪn/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən saɪn/

Nghĩa tiếng Việt

biển chỉ dẫn thông tin biển thông tin biển báo thông tin
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sign that provides information to the public.

Vietnamese Meaning

Một biển báo cung cấp thông tin cho công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Follow the information signs to the museum entrance."

    "Hãy đi theo các biển chỉ dẫn thông tin để đến lối vào bảo tàng."

  • "The information sign clearly indicated the emergency exit."

    "Biển chỉ dẫn thông tin chỉ rõ lối thoát hiểm khẩn cấp."

  • "We relied on the information signs to navigate the unfamiliar city."

    "Chúng tôi dựa vào các biển chỉ dẫn thông tin để di chuyển trong thành phố lạ lẫm này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative cung cấp nhiều thông tin hữu ích
Noun informant người cung cấp thông tin (thường là bí mật)
Verb sign ký tên; ra dấu hiệu; biểu thị
Noun signal tín hiệu; dấu hiệu
Adjective significant có ý nghĩa quan trọng

Synonyms

Related Words

warning sign (biển cảnh báo)traffic sign (biển báo giao thông)direction sign (biển chỉ hướng)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informatio
Old French
informacion
Middle English
informacion
Modern English
information
Latin
signum
Old French
signe
Old English
segn
Middle English
signe
Modern English
sign
English
information sign (compound)

Nguồn gốc từ 'hình thành' và 'tri thức'

Từ 'information' bắt nguồn từ tiếng Latin 'informatio', có nghĩa là 'sự hình thành, sự định hình' hoặc 'sự chỉ dẫn, giảng dạy'. Ban đầu, nó liên quan đến ý tưởng đưa một hình thức hoặc cấu trúc vào một cái gì đó, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'kiến thức', 'dữ liệu' hay 'tin tức' như ngày nay.

Từ 'dấu hiệu' đến 'biển báo'

Từ 'sign' có gốc từ tiếng Latin 'signum', mang nghĩa là 'dấu hiệu, dấu vết, ký hiệu, tín hiệu'. Nó chỉ một vật thể, cử chỉ hoặc dấu hiệu được dùng để truyền đạt thông điệp, chỉ dẫn hoặc tượng trưng cho một điều gì đó. Khi kết hợp với 'information', nó tạo thành 'information sign' – biển báo dùng để cung cấp thông tin.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các biển báo hiển thị thông tin hướng dẫn, cảnh báo hoặc thông báo tại các địa điểm công cộng như đường phố, tòa nhà, công viên, v.v. Nó nhấn mạnh chức năng cung cấp thông tin hơn là chỉ đơn thuần là một biển báo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information sign
  • clear a clear information sign
    (một bảng thông tin rõ ràng)
  • helpful a helpful information sign
    (một bảng thông tin hữu ích)
  • digital a digital information sign
    (một bảng thông tin điện tử/kỹ thuật số)
  • tourist a tourist information sign
    (bảng chỉ dẫn thông tin du lịch)
Verb + information sign (object)
  • read read the information sign
    (đọc bảng thông tin)
  • follow follow the information signs
    (làm theo các bảng chỉ dẫn thông tin)
  • put up put up an information sign
    (dựng/lắp đặt một bảng thông tin)
Verb + information sign (subject)
  • show The information sign shows...
    (Bảng thông tin hiển thị/cho thấy...)
  • direct The information sign directs visitors...
    (Bảng thông tin hướng dẫn du khách...)

Idioms

  • follow the information signs

    Làm theo các bảng chỉ dẫn/biển báo thông tin

    "To find the museum entrance, just follow the information signs."

    (Để tìm lối vào bảo tàng, bạn chỉ cần làm theo các bảng chỉ dẫn thông tin.)

  • read the information sign carefully

    Đọc kỹ bảng thông tin/biển báo

    "Please read the information sign carefully before entering the restricted area."

    (Vui lòng đọc kỹ bảng thông tin trước khi vào khu vực hạn chế.)

  • put up an information sign

    Dựng/lắp đặt một bảng thông tin

    "The city council decided to put up new information signs in the park."

    (Hội đồng thành phố quyết định dựng các bảng thông tin mới trong công viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information sign

Noun
Lật mặt

Một biển báo cung cấp thông tin cho công chúng.

"Follow the information signs to the museum entrance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information sign".

Biểu tượng phổ quát trên bảng thông tin

Nhiều bảng thông tin, đặc biệt ở các địa điểm quốc tế như sân bay, nhà ga hoặc điểm du lịch, sử dụng các biểu tượng (pictogram) được quốc tế công nhận thay vì hoặc bổ sung cho văn bản. Điều này giúp mọi người từ các nền văn hóa và ngôn ngữ khác nhau có thể hiểu thông tin một cách dễ dàng và nhanh chóng, vượt qua rào cản ngôn ngữ.

Vai trò thiết yếu trong an toàn và điều hướng

Các bảng thông tin đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo an toàn công cộng và hỗ trợ điều hướng trong không gian công cộng. Chúng cung cấp cảnh báo nguy hiểm, chỉ dẫn thoát hiểm, hướng dẫn đến các tiện ích (như nhà vệ sinh, lối ra) và thông báo các quy định, giúp mọi người di chuyển an toàn và hiệu quả.