caveman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prehistoric human who lived in a cave.
Vietnamese Meaning
Người tiền sử sống trong hang động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie depicted cavemen hunting mammoths."
"Bộ phim miêu tả những người tiền sử săn voi ma mút."
-
"Scientists have discovered caveman paintings in Spain."
"Các nhà khoa học đã phát hiện ra những bức tranh của người tiền sử ở Tây Ban Nha."
-
"Stop acting like a caveman and learn to communicate properly."
"Đừng cư xử như một người thô lỗ nữa và học cách giao tiếp đàng hoàng đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | caveman | người thượng cổ, người hang động (thường chỉ nam giới); người đàn ông thô lỗ, cổ hủ |
| Noun | cavewoman | người phụ nữ thượng cổ, người phụ nữ hang động |
| Adjective | cavelike | giống như hang động, tối tăm và ẩm ướt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'caveman' thường được sử dụng để chỉ những người sống vào thời kỳ đồ đá cũ, thường được miêu tả là thô sơ và lạc hậu. Đôi khi được dùng một cách hài hước hoặc miệt thị để ám chỉ những người có hành vi hoặc quan điểm lỗi thời, bảo thủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
primitive caveman (người hang động nguyên thủy)
-
prehistoric caveman (người hang động thời tiền sử)
-
modern-day caveman (người đàn ông thời hiện đại nhưng có hành vi thô lỗ, cổ hủ)
-
act like a caveman (hành xử như một người nguyên thủy (thô lỗ, cục cằn))
-
behave like a caveman (cư xử như một gã thô lỗ)
-
caveman diet (chế độ ăn kiểu người thượng cổ (chế độ Paleo))
-
caveman instincts (bản năng nguyên thủy, bản năng của người hang động)
Idioms
-
to be a total caveman
Là một người đàn ông hoàn toàn thô lỗ, cục cằn và có tư tưởng cổ hủ, lạc hậu.
"He expects me to do all the cooking and cleaning. He's a total caveman."
(Anh ta mong tôi làm hết việc nấu nướng và dọn dẹp. Đúng là một gã đàn ông cổ hủ.)
-
the caveman approach
Cách giải quyết vấn đề một cách đơn giản, trực diện, đôi khi dùng đến vũ lực hoặc sự hung hăng, thiếu tinh tế.
"Instead of negotiating, the manager used the caveman approach and just fired everyone."
(Thay vì đàm phán, người quản lý đã dùng cách tiếp cận thô bạo và sa thải tất cả mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caveman
nounNgười tiền sử sống trong hang động.
"The movie depicted cavemen hunting mammoths."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a caveman, isn't he? |
Anh ta là một người tiền sử, đúng không? |
| Phủ định | She isn't a caveman, is she? |
Cô ấy không phải là một người tiền sử, phải không? |
| Nghi vấn | Cavemen didn't have smartphones, did they? |
Người tiền sử không có điện thoại thông minh, phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The caveman was hunting mammoths when the earthquake struck. |
Người tiền sử đang săn bắt voi ma mút khi trận động đất xảy ra. |
| Phủ định | The caveman was not drawing on the cave walls at that time. |
Người tiền sử không vẽ lên tường hang vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Were the cavemen preparing for winter during that period? |
Có phải những người tiền sử đang chuẩn bị cho mùa đông trong giai đoạn đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caveman".
