(Top Banner Ad)
caveman
B1
noun B1 Khảo cổ học, Lịch sử, Nhân chủng học

caveman

UK: /ˈkeɪvˌmæn/ • US: /ˈkeɪvˌmæn/

Nghĩa tiếng Việt

người tiền sử người nguyên thủy kẻ thô lỗ, cục mịch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prehistoric human who lived in a cave.

Vietnamese Meaning

Người tiền sử sống trong hang động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie depicted cavemen hunting mammoths."

    "Bộ phim miêu tả những người tiền sử săn voi ma mút."

  • "Scientists have discovered caveman paintings in Spain."

    "Các nhà khoa học đã phát hiện ra những bức tranh của người tiền sử ở Tây Ban Nha."

  • "Stop acting like a caveman and learn to communicate properly."

    "Đừng cư xử như một người thô lỗ nữa và học cách giao tiếp đàng hoàng đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caveman người thượng cổ, người hang động (thường chỉ nam giới); người đàn ông thô lỗ, cổ hủ
Noun cavewoman người phụ nữ thượng cổ, người phụ nữ hang động
Adjective cavelike giống như hang động, tối tăm và ẩm ướt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Lịch sử, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cofa (buồng, hang) + man (người)
Middle English
cave + man
Modern English (late 19th c.)
caveman

Người hang động: Một phát minh của thời hiện đại

Từ 'caveman' không hề tồn tại vào thời tiền sử. Nó được tạo ra vào cuối thế kỷ 19 sau khi các nhà khảo cổ học khám phá ra di cốt của người sơ khai, như người Neanderthal, trong các hang động. Từ này kết hợp 'cave' (hang động) và 'man' (người), phản ánh sự hiểu biết của thế kỷ 19 về cuộc sống thời tiền sử, thường gắn liền với hình ảnh con người trú ẩn trong hang.

Usage Note

Từ 'caveman' thường được sử dụng để chỉ những người sống vào thời kỳ đồ đá cũ, thường được miêu tả là thô sơ và lạc hậu. Đôi khi được dùng một cách hài hước hoặc miệt thị để ám chỉ những người có hành vi hoặc quan điểm lỗi thời, bảo thủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caveman
  • primitive caveman
    (người hang động nguyên thủy)
  • prehistoric caveman
    (người hang động thời tiền sử)
  • modern-day caveman
    (người đàn ông thời hiện đại nhưng có hành vi thô lỗ, cổ hủ)
Verb + ... + caveman
  • act like a caveman
    (hành xử như một người nguyên thủy (thô lỗ, cục cằn))
  • behave like a caveman
    (cư xử như một gã thô lỗ)
Noun + caveman
  • caveman diet
    (chế độ ăn kiểu người thượng cổ (chế độ Paleo))
  • caveman instincts
    (bản năng nguyên thủy, bản năng của người hang động)

Idioms

  • to be a total caveman

    Là một người đàn ông hoàn toàn thô lỗ, cục cằn và có tư tưởng cổ hủ, lạc hậu.

    "He expects me to do all the cooking and cleaning. He's a total caveman."

    (Anh ta mong tôi làm hết việc nấu nướng và dọn dẹp. Đúng là một gã đàn ông cổ hủ.)

  • the caveman approach

    Cách giải quyết vấn đề một cách đơn giản, trực diện, đôi khi dùng đến vũ lực hoặc sự hung hăng, thiếu tinh tế.

    "Instead of negotiating, the manager used the caveman approach and just fired everyone."

    (Thay vì đàm phán, người quản lý đã dùng cách tiếp cận thô bạo và sa thải tất cả mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caveman

noun
Lật mặt

Người tiền sử sống trong hang động.

"The movie depicted cavemen hunting mammoths."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a caveman, isn't he?
Anh ta là một người tiền sử, đúng không?
Phủ định
She isn't a caveman, is she?
Cô ấy không phải là một người tiền sử, phải không?
Nghi vấn
Cavemen didn't have smartphones, did they?
Người tiền sử không có điện thoại thông minh, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The caveman was hunting mammoths when the earthquake struck.
Người tiền sử đang săn bắt voi ma mút khi trận động đất xảy ra.
Phủ định
The caveman was not drawing on the cave walls at that time.
Người tiền sử không vẽ lên tường hang vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were the cavemen preparing for winter during that period?
Có phải những người tiền sử đang chuẩn bị cho mùa đông trong giai đoạn đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caveman".

Hình Tượng 'Người Thượng Cổ' Trong Văn Hóa Đại Chúng

Trong phim ảnh và hoạt hình phương Tây (như 'The Flintstones'), người thượng cổ thường được miêu tả là kém thông minh, thô lỗ, mặc da thú và mang theo dùi cui lớn. Đây là một hình ảnh rập khuôn hài hước chứ không chính xác về mặt lịch sử. Con người sơ khai thực ra rất thông minh và tháo vát.

Chế Độ Ăn 'Caveman' (Paleo)

Chế độ ăn 'caveman' hay 'Paleo' là một xu hướng sức khỏe hiện đại. Chế độ này khuyến khích ăn các loại thực phẩm được cho là có sẵn cho người tiền sử như thịt, cá, rau và trái cây, đồng thời tránh thực phẩm chế biến sẵn, sữa và ngũ cốc. Lý thuyết đằng sau là việc ăn uống giống tổ tiên cổ đại sẽ giúp cải thiện sức khỏe.