(Top Banner Ad)
primitive man
B2
noun phrase B2 Anthropology, History

primitive man

UK: /ˈprɪmɪtɪv mæn/ • US: /ˈprɪmɪtɪv mæn/

Nghĩa tiếng Việt

người nguyên thủy người tiền sử người thượng cổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A human being living in a pre-industrial or less developed society, often characterized by simple technology and social structures.

Vietnamese Meaning

Người nguyên thủy, người sống trong một xã hội tiền công nghiệp hoặc kém phát triển, thường được đặc trưng bởi công nghệ và cấu trúc xã hội đơn giản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book describes the life of primitive man and his struggle for survival."

    "Cuốn sách mô tả cuộc sống của người nguyên thủy và cuộc đấu tranh sinh tồn của họ."

  • "Anthropologists study the tools and artifacts of primitive man to understand their way of life."

    "Các nhà nhân chủng học nghiên cứu các công cụ và hiện vật của người nguyên thủy để hiểu về lối sống của họ."

  • "The discovery of fire was a major turning point for primitive man."

    "Việc phát hiện ra lửa là một bước ngoặt lớn đối với người nguyên thủy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun primitiveness sự nguyên thủy, tính chất nguyên thủy
Noun primitivism chủ nghĩa nguyên thủy (trong nghệ thuật hoặc triết học)
Adjective primitive nguyên thủy, thô sơ, ban sơ
Adverb primitively một cách nguyên thủy, thô sơ
Noun mankind nhân loại, loài người
Adjective manly nam tính, mạnh mẽ (theo kiểu đàn ông)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Anthropology, History

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*man-
Proto-Germanic
*mann-
Old English
mann
Latin
primus
Latin
primitivus
Middle English
primitive
English
primitive man

Nguồn gốc từ 'primitive'

Từ 'primitive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'primus' (đầu tiên) và sau đó là 'primitivus' (thuộc loại đầu tiên, ban sơ nhất). Nó xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14, mang ý nghĩa về sự nguyên thủy, chưa phát triển hoặc thô sơ.

Nguồn gốc từ 'man'

Từ 'man' là một trong những từ cổ nhất trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*mann-' (chỉ người, con người) và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*man-' (người). Trong tiếng Anh cổ, nó đã mang hình thức 'mann' và chỉ cả nam lẫn nữ, sau này mới dần chuyên biệt hơn cho nam giới.

Usage Note

Thuật ngữ 'primitive man' hiện nay ít được sử dụng trong các tài liệu khoa học vì mang tính chất lỗi thời và có thể mang hàm ý phân biệt đối xử. Các thuật ngữ trung lập hơn như 'early humans' (người tiền sử), 'prehistoric people' (người thời tiền sử) hoặc 'people of traditional societies' (người thuộc các xã hội truyền thống) được ưa chuộng hơn. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để chỉ những người sống trong điều kiện sống đơn giản và gần gũi với thiên nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + primitive man
  • early early primitive man
    (người tiền sử thời kỳ đầu)
  • ancient ancient primitive man
    (người tiền sử cổ đại)
  • uncivilized uncivilized primitive man
    (người tiền sử chưa văn minh)
Verb + primitive man
  • study study primitive man
    (nghiên cứu người tiền sử)
  • understand understand primitive man
    (hiểu về người tiền sử)
  • depict depict primitive man
    (mô tả người tiền sử)
Noun + of + primitive man
  • life the life of primitive man
    (cuộc sống của người tiền sử)
  • tools the tools of primitive man
    (công cụ của người tiền sử)
  • evolution the evolution of primitive man
    (sự tiến hóa của người tiền sử)

Idioms

  • the concept of primitive man

    khái niệm về người tiền sử

    "Anthropologists often discuss the concept of primitive man in their studies."

    (Các nhà nhân chủng học thường thảo luận về khái niệm người tiền sử trong các nghiên cứu của họ.)

  • the era of primitive man

    kỷ nguyên của người tiền sử

    "The stone tools provide insights into the era of primitive man."

    (Những công cụ bằng đá cung cấp cái nhìn sâu sắc về kỷ nguyên của người tiền sử.)

  • the struggles of primitive man

    những cuộc đấu tranh của người tiền sử

    "Survival in a harsh environment characterized the struggles of primitive man."

    (Sự sinh tồn trong môi trường khắc nghiệt là đặc trưng cho những cuộc đấu tranh của người tiền sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primitive man

noun phrase
Lật mặt

Người nguyên thủy, người sống trong một xã hội tiền công nghiệp hoặc kém phát triển, thường được đặc trưng bởi công nghệ và cấu trúc xã hội đơn giản.

"The book describes the life of primitive man and his struggle for survival."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the ice age ended, primitive man began to develop agriculture.
Sau khi kỷ băng hà kết thúc, người nguyên thủy bắt đầu phát triển nông nghiệp.
Phủ định
Even though life was harsh, primitive man didn't give up on finding new ways to survive.
Mặc dù cuộc sống khắc nghiệt, người nguyên thủy không từ bỏ việc tìm kiếm những cách sống sót mới.
Nghi vấn
If we could travel back in time, would we understand why primitive man painted in caves?
Nếu chúng ta có thể du hành ngược thời gian, liệu chúng ta có hiểu tại sao người nguyên thủy vẽ trong hang động không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The primitive man used stones as tools.
Người nguyên thủy đã sử dụng đá làm công cụ.
Phủ định
Primitive man did not have access to modern technology.
Người nguyên thủy không có quyền tiếp cận công nghệ hiện đại.
Nghi vấn
Did primitive man live in caves?
Người nguyên thủy có sống trong hang động không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying primitive man's tools for decades.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu công cụ của người nguyên thủy trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
They haven't been considering him primitive; they've been studying his ingenuity.
Họ đã không xem anh ta là nguyên thủy; họ đã nghiên cứu sự khéo léo của anh ta.
Nghi vấn
Has the research team been focusing on how primitive societies developed agriculture?
Nhóm nghiên cứu đã tập trung vào cách các xã hội nguyên thủy phát triển nông nghiệp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primitive man".

Người tiền sử trong nghiên cứu khoa học

Trong nhân chủng học và khảo cổ học, thuật ngữ 'primitive man' (người tiền sử) được dùng để chỉ những con người sống trong các giai đoạn sớm của lịch sử loài người, trước khi có sự phát triển của các nền văn minh phức tạp. Thuật ngữ này mang tính mô tả giai đoạn phát triển ban sơ và thường không mang hàm ý tiêu cực về sự kém cỏi.

Hình ảnh và sự hiểu lầm về người tiền sử

Hình ảnh người tiền sử thường được định hình bởi các học thuyết tiến hóa và khám phá khảo cổ học, mô tả họ sống săn bắt, hái lượm và sử dụng công cụ thô sơ. Tuy nhiên, quan niệm cũ cho rằng họ là 'man rợ' hoặc 'chưa phát triển' đang dần được thay thế bằng sự hiểu biết sâu sắc hơn về sự thích nghi và trí tuệ của họ trong môi trường của mình.