primitive man
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A human being living in a pre-industrial or less developed society, often characterized by simple technology and social structures.
Vietnamese Meaning
Người nguyên thủy, người sống trong một xã hội tiền công nghiệp hoặc kém phát triển, thường được đặc trưng bởi công nghệ và cấu trúc xã hội đơn giản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The book describes the life of primitive man and his struggle for survival."
"Cuốn sách mô tả cuộc sống của người nguyên thủy và cuộc đấu tranh sinh tồn của họ."
-
"Anthropologists study the tools and artifacts of primitive man to understand their way of life."
"Các nhà nhân chủng học nghiên cứu các công cụ và hiện vật của người nguyên thủy để hiểu về lối sống của họ."
-
"The discovery of fire was a major turning point for primitive man."
"Việc phát hiện ra lửa là một bước ngoặt lớn đối với người nguyên thủy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | primitiveness | sự nguyên thủy, tính chất nguyên thủy |
| Noun | primitivism | chủ nghĩa nguyên thủy (trong nghệ thuật hoặc triết học) |
| Adjective | primitive | nguyên thủy, thô sơ, ban sơ |
| Adverb | primitively | một cách nguyên thủy, thô sơ |
| Noun | mankind | nhân loại, loài người |
| Adjective | manly | nam tính, mạnh mẽ (theo kiểu đàn ông) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'primitive man' hiện nay ít được sử dụng trong các tài liệu khoa học vì mang tính chất lỗi thời và có thể mang hàm ý phân biệt đối xử. Các thuật ngữ trung lập hơn như 'early humans' (người tiền sử), 'prehistoric people' (người thời tiền sử) hoặc 'people of traditional societies' (người thuộc các xã hội truyền thống) được ưa chuộng hơn. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để chỉ những người sống trong điều kiện sống đơn giản và gần gũi với thiên nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early primitive man (người tiền sử thời kỳ đầu)
-
ancient ancient primitive man (người tiền sử cổ đại)
-
uncivilized uncivilized primitive man (người tiền sử chưa văn minh)
-
study study primitive man (nghiên cứu người tiền sử)
-
understand understand primitive man (hiểu về người tiền sử)
-
depict depict primitive man (mô tả người tiền sử)
-
life the life of primitive man (cuộc sống của người tiền sử)
-
tools the tools of primitive man (công cụ của người tiền sử)
-
evolution the evolution of primitive man (sự tiến hóa của người tiền sử)
Idioms
-
the concept of primitive man
khái niệm về người tiền sử
"Anthropologists often discuss the concept of primitive man in their studies."
(Các nhà nhân chủng học thường thảo luận về khái niệm người tiền sử trong các nghiên cứu của họ.)
-
the era of primitive man
kỷ nguyên của người tiền sử
"The stone tools provide insights into the era of primitive man."
(Những công cụ bằng đá cung cấp cái nhìn sâu sắc về kỷ nguyên của người tiền sử.)
-
the struggles of primitive man
những cuộc đấu tranh của người tiền sử
"Survival in a harsh environment characterized the struggles of primitive man."
(Sự sinh tồn trong môi trường khắc nghiệt là đặc trưng cho những cuộc đấu tranh của người tiền sử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
primitive man
noun phraseNgười nguyên thủy, người sống trong một xã hội tiền công nghiệp hoặc kém phát triển, thường được đặc trưng bởi công nghệ và cấu trúc xã hội đơn giản.
"The book describes the life of primitive man and his struggle for survival."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the ice age ended, primitive man began to develop agriculture. |
Sau khi kỷ băng hà kết thúc, người nguyên thủy bắt đầu phát triển nông nghiệp. |
| Phủ định | Even though life was harsh, primitive man didn't give up on finding new ways to survive. |
Mặc dù cuộc sống khắc nghiệt, người nguyên thủy không từ bỏ việc tìm kiếm những cách sống sót mới. |
| Nghi vấn | If we could travel back in time, would we understand why primitive man painted in caves? |
Nếu chúng ta có thể du hành ngược thời gian, liệu chúng ta có hiểu tại sao người nguyên thủy vẽ trong hang động không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The primitive man used stones as tools. |
Người nguyên thủy đã sử dụng đá làm công cụ. |
| Phủ định | Primitive man did not have access to modern technology. |
Người nguyên thủy không có quyền tiếp cận công nghệ hiện đại. |
| Nghi vấn | Did primitive man live in caves? |
Người nguyên thủy có sống trong hang động không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have been studying primitive man's tools for decades. |
Các nhà khoa học đã nghiên cứu công cụ của người nguyên thủy trong nhiều thập kỷ. |
| Phủ định | They haven't been considering him primitive; they've been studying his ingenuity. |
Họ đã không xem anh ta là nguyên thủy; họ đã nghiên cứu sự khéo léo của anh ta. |
| Nghi vấn | Has the research team been focusing on how primitive societies developed agriculture? |
Nhóm nghiên cứu đã tập trung vào cách các xã hội nguyên thủy phát triển nông nghiệp phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primitive man".
