civilized person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who exhibits refinement, good manners, and respect for others; a person who adheres to societal norms and laws.
Vietnamese Meaning
Một người có văn hóa, cư xử lịch thiệp, tôn trọng người khác; một người tuân thủ các chuẩn mực và luật lệ của xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A civilized person respects the opinions of others, even when they disagree."
"Một người văn minh tôn trọng ý kiến của người khác, ngay cả khi họ không đồng ý."
-
"He is a civilized person who always treats others with kindness and respect."
"Anh ấy là một người văn minh, luôn đối xử với người khác bằng sự tử tế và tôn trọng."
-
"It is important to raise children to be civilized people who contribute positively to society."
"Điều quan trọng là nuôi dạy trẻ em trở thành những người văn minh, đóng góp tích cực cho xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | civility | sự lịch sự, phép xã giao |
| Noun | civilization | nền văn minh |
| Verb | civilize | khai hóa, văn minh hóa |
| Adjective | uncivilized | không văn minh, dã man |
| Noun | citizen | công dân |
| Noun | person | người |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'civilized person' mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh đến sự văn minh, lịch sự, có giáo dục và tuân thủ các quy tắc xã hội. Nó thường được dùng để miêu tả người có lối sống và hành vi phù hợp với các tiêu chuẩn đạo đức và văn hóa được chấp nhận rộng rãi. Khác với 'barbarian' (người man rợ) hay 'uncivilized person' (người vô văn hóa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly civilized person (người thực sự văn minh)
-
genuinely genuinely civilized person (người thật sự có văn hóa)
-
highly highly civilized person (người rất văn minh)
-
well-educated well-educated civilized person (người văn minh được giáo dục tốt)
-
decent decent civilized person (người văn minh tử tế)
-
behave behave like a civilized person (cư xử như một người văn minh)
-
act act like a civilized person (hành động như một người văn minh)
-
talk talk like a civilized person (nói chuyện như một người văn minh)
-
mark a mark of a civilized person (dấu hiệu của một người văn minh)
-
sign a sign of a civilized person (biểu hiện của một người văn minh)
Idioms
-
to act like a civilized person
cư xử/hành động như một người có văn hóa, có giáo dục.
"Even in disagreement, we should always act like civilized people."
(Ngay cả khi bất đồng, chúng ta cũng nên luôn cư xử như những người văn minh.)
-
a mark of a civilized person
một dấu hiệu, đặc điểm của người văn minh.
"Respecting others' opinions is a mark of a civilized person."
(Tôn trọng ý kiến của người khác là dấu hiệu của một người văn minh.)
-
to have a civilized discussion
có một cuộc thảo luận văn minh (ôn hòa, tôn trọng lẫn nhau).
"Let's try to have a civilized discussion about this complex issue."
(Hãy cố gắng có một cuộc thảo luận văn minh về vấn đề phức tạp này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
civilized person
Danh từMột người có văn hóa, cư xử lịch thiệp, tôn trọng người khác; một người tuân thủ các chuẩn mực và luật lệ của xã hội.
"A civilized person respects the opinions of others, even when they disagree."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civilized person".
