(Top Banner Ad)
civilized person
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Nhân văn

civilized person

UK: /ˈsɪvəˌlaɪzd ˈpɜːsn/ • US: /ˈsɪvəˌlaɪzd ˈpɜrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người văn minh người có văn hóa người lịch sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who exhibits refinement, good manners, and respect for others; a person who adheres to societal norms and laws.

Vietnamese Meaning

Một người có văn hóa, cư xử lịch thiệp, tôn trọng người khác; một người tuân thủ các chuẩn mực và luật lệ của xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A civilized person respects the opinions of others, even when they disagree."

    "Một người văn minh tôn trọng ý kiến của người khác, ngay cả khi họ không đồng ý."

  • "He is a civilized person who always treats others with kindness and respect."

    "Anh ấy là một người văn minh, luôn đối xử với người khác bằng sự tử tế và tôn trọng."

  • "It is important to raise children to be civilized people who contribute positively to society."

    "Điều quan trọng là nuôi dạy trẻ em trở thành những người văn minh, đóng góp tích cực cho xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun civility sự lịch sự, phép xã giao
Noun civilization nền văn minh
Verb civilize khai hóa, văn minh hóa
Adjective uncivilized không văn minh, dã man
Noun citizen công dân
Noun person người
Adjective personal cá nhân, riêng tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân văn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civilis
Old French
civiliser
English
civilize
English
civilized
English
civilized person

Nguồn gốc của 'Civilized'

Từ 'civilized' bắt nguồn từ tiếng Latin 'civilis', có nghĩa là 'thuộc về công dân' hoặc 'liên quan đến thành phố/quốc gia'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'civiliser', mang ý nghĩa 'đưa vào trật tự' hoặc 'làm cho có văn minh'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc giáo dục, rèn luyện con người để sống trong xã hội có tổ chức, khác biệt với những người sống ở nơi hoang dã hoặc không có luật lệ. 'Civilized person' vì thế là người có lối sống, hành vi và tư duy phù hợp với chuẩn mực của một xã hội phát triển.

Usage Note

Cụm từ 'civilized person' mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh đến sự văn minh, lịch sự, có giáo dục và tuân thủ các quy tắc xã hội. Nó thường được dùng để miêu tả người có lối sống và hành vi phù hợp với các tiêu chuẩn đạo đức và văn hóa được chấp nhận rộng rãi. Khác với 'barbarian' (người man rợ) hay 'uncivilized person' (người vô văn hóa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + civilized person
  • truly truly civilized person
    (người thực sự văn minh)
  • genuinely genuinely civilized person
    (người thật sự có văn hóa)
  • highly highly civilized person
    (người rất văn minh)
  • well-educated well-educated civilized person
    (người văn minh được giáo dục tốt)
  • decent decent civilized person
    (người văn minh tử tế)
Verb + like a civilized person
  • behave behave like a civilized person
    (cư xử như một người văn minh)
  • act act like a civilized person
    (hành động như một người văn minh)
  • talk talk like a civilized person
    (nói chuyện như một người văn minh)
Noun + of a civilized person
  • mark a mark of a civilized person
    (dấu hiệu của một người văn minh)
  • sign a sign of a civilized person
    (biểu hiện của một người văn minh)

Idioms

  • to act like a civilized person

    cư xử/hành động như một người có văn hóa, có giáo dục.

    "Even in disagreement, we should always act like civilized people."

    (Ngay cả khi bất đồng, chúng ta cũng nên luôn cư xử như những người văn minh.)

  • a mark of a civilized person

    một dấu hiệu, đặc điểm của người văn minh.

    "Respecting others' opinions is a mark of a civilized person."

    (Tôn trọng ý kiến của người khác là dấu hiệu của một người văn minh.)

  • to have a civilized discussion

    có một cuộc thảo luận văn minh (ôn hòa, tôn trọng lẫn nhau).

    "Let's try to have a civilized discussion about this complex issue."

    (Hãy cố gắng có một cuộc thảo luận văn minh về vấn đề phức tạp này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civilized person

Danh từ
Lật mặt

Một người có văn hóa, cư xử lịch thiệp, tôn trọng người khác; một người tuân thủ các chuẩn mực và luật lệ của xã hội.

"A civilized person respects the opinions of others, even when they disagree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civilized person".

Văn minh và Phong thái Xã hội

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'người văn minh' (civilized person) thường gắn liền với những phẩm chất như lịch sự, tôn trọng người khác, kiểm soát cảm xúc và tuân thủ các quy tắc xã hội. Đó là người có khả năng giao tiếp ôn hòa, giải quyết xung đột một cách hòa bình và có ý thức về cộng đồng. Việc thể hiện phong thái văn minh được xem là yếu tố cốt lõi để duy trì trật tự và sự hòa hợp trong xã hội.

Đối lập với 'Man rợ'

Thuật ngữ 'civilized person' có ý nghĩa sâu sắc hơn khi được đặt trong bối cảnh lịch sử, đối lập với 'người man rợ' (barbarian) hoặc 'người hoang dã' (savage). Sự phân biệt này phản ánh quan điểm về sự tiến bộ xã hội, từ một trạng thái nguyên thủy, thiếu tổ chức đến một xã hội có luật pháp, nghệ thuật, khoa học và đạo đức phát triển. Một người văn minh được kỳ vọng sẽ vượt lên trên bản năng sơ khai và sống theo các giá trị cao hơn của con người.