caving in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To collapse or fall inwards.
Vietnamese Meaning
Sụp đổ, đổ sập vào bên trong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The roof caved in after the heavy snowfall."
"Mái nhà sụp đổ sau trận tuyết rơi dày."
-
"The mine caved in, trapping several workers."
"Mỏ sập, mắc kẹt nhiều công nhân."
-
"She finally caved in and let her son go to the party."
"Cuối cùng cô ấy cũng nhượng bộ và cho con trai đi dự tiệc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để miêu tả sự sụp đổ của một công trình, hang động hoặc mái nhà do áp lực hoặc yếu tố bên ngoài khác. Ngoài nghĩa đen, nó còn có nghĩa bóng là nhượng bộ, chịu thua trước áp lực.
Prepositions
Khi đi với 'under', nó thường mô tả lý do gây ra sự sụp đổ, ví dụ: 'cave in under pressure' (sụp đổ dưới áp lực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
roof roof caving in (mái nhà bị sập xuống)
-
ceiling ceiling caving in (trần nhà bị sập)
-
tunnel tunnel caving in (hầm bị sập)
-
to pressure caving in to pressure (nhượng bộ trước áp lực)
-
to demands caving in to demands (chấp nhận các yêu sách (sau khi đã phản đối ban đầu))
-
under the weight caving in under the weight (sụp đổ dưới sức nặng)
Idioms
-
The world is caving in on me
Cảm giác như cả thế giới đang sụp đổ, mọi thứ tồi tệ xảy đến cùng lúc
"After losing my job and my house, I felt like the world was caving in on me."
(Sau khi mất việc và mất nhà, tôi cảm thấy như cả thế giới đang sụp đổ trước mắt mình.)
-
Cave in to someone
Chịu thua hoặc đầu hàng trước mong muốn của ai đó
"The government finally caved in to the protesters' demands."
(Chính phủ cuối cùng đã phải nhượng bộ trước những yêu sách của người biểu tình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caving in
Động từSụp đổ, đổ sập vào bên trong.
"The roof caved in after the heavy snowfall."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He caved in to their demands after hours of negotiation. |
Anh ấy đã nhượng bộ trước những yêu cầu của họ sau nhiều giờ đàm phán. |
| Phủ định | They didn't cave in, despite the immense pressure from the media. |
Họ đã không nhượng bộ, mặc dù chịu áp lực to lớn từ giới truyền thông. |
| Nghi vấn | Will she cave in if we offer her a better deal? |
Liệu cô ấy có nhượng bộ nếu chúng ta đưa ra một thỏa thuận tốt hơn không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The roof caved in after the heavy snowfall. |
Mái nhà sập xuống sau trận tuyết rơi dày. |
| Phủ định | The negotiations did not cave in to the union's demands. |
Các cuộc đàm phán đã không nhượng bộ trước yêu cầu của công đoàn. |
| Nghi vấn | Did the old building cave in during the earthquake? |
Tòa nhà cũ có bị sập trong trận động đất không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the pressure wasn't so intense, the roof wouldn't cave in. |
Nếu áp lực không quá lớn, mái nhà sẽ không sụp xuống. |
| Phủ định | If they didn't cave in to the demands, the negotiations would continue. |
Nếu họ không nhượng bộ các yêu cầu, các cuộc đàm phán sẽ tiếp tục. |
| Nghi vấn | Would the tunnel cave in if we removed this support beam? |
Liệu đường hầm có sụp xuống nếu chúng ta loại bỏ thanh chống này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caving in".
