(Top Banner Ad)
cease to love
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Tình cảm, Cảm xúc

cease to love

UK: /ˈsiːs tuː ˈlʌv/ • US: /ˈsis tuː ˈlʌv/

Nghĩa tiếng Việt

ngừng yêu hết yêu không còn yêu nữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop loving someone.

Vietnamese Meaning

Ngừng yêu ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I will never cease to love you."

    "Anh sẽ không bao giờ ngừng yêu em."

  • "Even though they are separated, she will never cease to love him."

    "Mặc dù họ đã ly thân, cô ấy sẽ không bao giờ ngừng yêu anh ấy."

  • "He vowed he would never cease to love his children."

    "Anh ấy thề rằng sẽ không bao giờ ngừng yêu các con của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cease Ngừng, chấm dứt (một hành động, trạng thái)
Noun cessation Sự chấm dứt, sự ngừng lại
Adjective ceaseless Không ngừng nghỉ, liên tục (thường trái ngược với 'cease to love')
Verb love Yêu thương, quý mến
Noun lover Người yêu, người tình

Synonyms

Antonyms

continue to love (tiếp tục yêu)always love (luôn luôn yêu)

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cessare
Old French
cesser
Middle English
cesen
Modern English
cease (to love)

Nguồn gốc của sự dừng lại

Động từ 'cease' (chấm dứt) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'cessare', có nghĩa là 'ngừng lại, tạm nghỉ' hoặc 'trì hoãn'. Khi kết hợp với 'to love', cụm từ này mang ý nghĩa rất trực diện: sự dừng lại của cảm xúc yêu thương. Mặc dù 'cease' là một từ trang trọng, nó thường được dùng trong văn chương và các lời thề hứa lãng mạn (ví dụ: 'until the stars cease to shine' - cho đến khi các vì sao ngừng tỏa sáng).

Usage Note

Cụm từ "cease to love" mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn viết hoặc trong những ngữ cảnh nghiêm túc. Nó nhấn mạnh sự chấm dứt hoàn toàn của tình yêu, khác với việc "not love anymore" (không còn yêu nữa) mang tính trung lập hơn và có thể ám chỉ sự phai nhạt dần của tình cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • gradually gradually cease to love
    (dần dần ngừng yêu)
  • suddenly suddenly cease to love
    (đột ngột không còn yêu nữa)
  • completely completely cease to love
    (hoàn toàn chấm dứt tình yêu)
Modal/Temporal Phrases
  • never never cease to love
    (không bao giờ ngừng yêu thương)
  • will will cease to love
    (sẽ ngừng yêu (trong tương lai))

Idioms

  • Never cease to love the sight of

    Không bao giờ chán hoặc ngừng yêu thích việc nhìn thấy điều gì đó/ai đó.

    "I will never cease to love the sight of the ocean."

    (Tôi sẽ không bao giờ ngừng yêu thích cảnh đại dương.)

  • Until I cease to be

    Cho đến khi tôi chết; Mãi mãi (lời thề trang trọng)

    "I will stand by you until I cease to be."

    (Tôi sẽ luôn ở bên bạn cho đến khi tôi không còn trên đời nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cease to love

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Ngừng yêu ai đó.

"I will never cease to love you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cease to love".

Tình yêu Vô điều kiện và Tình yêu Có điều kiện

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'cease to love' gắn liền với sự đối lập giữa tình yêu vô điều kiện (unconditional love) – thường dành cho gia đình và con cái – và tình yêu có điều kiện (conditional love) – thường thấy trong các mối quan hệ lãng mạn. Việc 'ngừng yêu' là sự thừa nhận rằng các điều kiện hoặc kỳ vọng trong mối quan hệ đã không còn được đáp ứng.

Sự Khép lại (Closure) và Buông bỏ

Việc thừa nhận mình 'cease to love' (ngừng yêu) là một bước quan trọng trong quá trình tìm kiếm 'closure' (sự khép lại) sau một cuộc chia tay. Đây là giai đoạn cảm xúc nơi một người chấp nhận sự thật để có thể bắt đầu quá trình chữa lành và buông bỏ, giúp họ tiến về phía trước.