(Top Banner Ad)
fall out of love
B2
Phrasal Verb B2 Tình cảm, các mối quan hệ

fall out of love

UK: /fɔːl aʊt əv lʌv/ • US: /fɔl aʊt əv lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

hết yêu không còn yêu tình cảm phai nhạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop being in love with someone.

Vietnamese Meaning

Không còn yêu ai đó nữa; hết yêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She fell out of love with her husband after many years of marriage."

    "Cô ấy đã hết yêu chồng sau nhiều năm chung sống."

  • "It's sad when people fall out of love."

    "Thật buồn khi mọi người hết yêu nhau."

  • "He realized he had fallen out of love with her and decided to end the relationship."

    "Anh nhận ra mình đã hết yêu cô ấy và quyết định kết thúc mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun love tình yêu, sự yêu thương
Verb love yêu, thương
Noun lover người yêu, tình nhân
Adjective loving yêu thương, trìu mến
Adjective lovable đáng yêu, dễ thương
Adjective loveless không có tình yêu, cô độc
Adjective unloved không được yêu thương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, các mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fallanan
Old English
feallan
Old English
lufu
Modern English
fall in love
Modern English
fall out of love

Sự "Rơi" Ra Khỏi Tình Yêu

Cụm từ "fall out of love" (mất tình yêu, hết yêu) được hình thành dựa trên ẩn dụ của "fall in love" (rơi vào lưới tình). Trong tiếng Anh, động từ "fall" (rơi, ngã) thường được dùng để chỉ việc dịch chuyển vào một trạng thái cảm xúc hoặc tình trạng nào đó một cách tự nhiên hoặc không chủ ý (ví dụ: fall asleep - ngủ thiếp đi, fall ill - bị ốm). Do đó, "fall in love" mô tả cảm giác yêu đến một cách bất ngờ, và "fall out of love" diễn tả việc tình cảm dần phai nhạt và mất đi theo cách tương tự, như một quá trình tự nhiên mà ít khi người ta có thể kiểm soát được.

Usage Note

Cụm động từ này diễn tả quá trình tình cảm phai nhạt dần, không còn cảm xúc yêu đương dành cho đối phương. Nó thường ám chỉ sự thay đổi chậm rãi và không nhất thiết phải có một sự kiện cụ thể nào gây ra. Khác với 'break up' (chia tay) là hành động chấm dứt mối quan hệ, 'fall out of love' là nguyên nhân dẫn đến việc chia tay. Nó cũng khác với 'hate' (ghét) vì 'fall out of love' đơn thuần là mất đi tình yêu, không nhất thiết phải chuyển sang ghét bỏ.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng khi muốn chỉ đối tượng mà mình không còn yêu nữa. Ví dụ: 'I fell out of love with him.' (Tôi đã hết yêu anh ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fall out of love
  • slowly slowly fall out of love
    (dần dần mất tình cảm)
  • gradually gradually fall out of love
    (từ từ không còn yêu nữa)
  • quickly quickly fall out of love
    (nhanh chóng hết yêu)
  • eventually eventually fall out of love
    (cuối cùng thì cũng hết yêu)
Verb + fall out of love
  • start to start to fall out of love
    (bắt đầu hết yêu)
  • begin to begin to fall out of love
    (bắt đầu không còn yêu nữa)
  • help someone help someone fall out of love
    (giúp ai đó quên đi tình yêu)
  • never never fall out of love
    (không bao giờ hết yêu)
Other + fall out of love
  • risk risk falling out of love
    (có nguy cơ hết yêu)
  • reason for reason for falling out of love
    (lý do hết yêu)

Idioms

  • fall out of love with someone

    mất tình cảm, không còn yêu ai đó nữa

    "It's sad when people fall out of love with each other after so many years."

    (Thật buồn khi người ta hết yêu nhau sau bao nhiêu năm.)

  • fall out of love with something

    mất hứng thú, không còn yêu thích một điều gì đó (công việc, sở thích, ý tưởng)

    "She started to fall out of love with her job after the new management took over."

    (Cô ấy bắt đầu không còn yêu thích công việc của mình nữa sau khi ban quản lý mới tiếp quản.)

  • fall out of love for good

    hoàn toàn hết yêu, không bao giờ quay lại hoặc hàn gắn được nữa

    "After that huge fight, I think they fell out of love for good."

    (Sau trận cãi vã lớn đó, tôi nghĩ họ đã hết yêu nhau vĩnh viễn rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fall out of love

Phrasal Verb
Lật mặt

Không còn yêu ai đó nữa; hết yêu.

"She fell out of love with her husband after many years of marriage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They used to fall out of love quickly in their relationships.
Họ từng nhanh chóng hết yêu trong các mối quan hệ của mình.
Phủ định
She didn't use to fall out of love so easily before she met him.
Cô ấy đã không dễ dàng hết yêu như vậy trước khi gặp anh ấy.
Nghi vấn
Did they use to fall out of love after every argument?
Họ có từng hết yêu sau mỗi cuộc tranh cãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall out of love".

Thực Tế Của Tình Yêu Lãng Mạn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh và văn học, tình yêu thường được lý tưởng hóa là vĩnh cửu và không thay đổi. Tuy nhiên, cụm từ "fall out of love" phản ánh một thực tế xã hội phổ biến: tình cảm có thể phai nhạt theo thời gian vì nhiều lý do như sự khác biệt tính cách, thiếu giao tiếp, hoặc sự thay đổi cá nhân của mỗi người. Việc chấp nhận rằng tình yêu có thể kết thúc là một phần quan trọng của sự trưởng thành và phát triển trong các mối quan hệ.

Hôn Nhân và Ly Hôn

Việc "hết yêu" thường là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến các cuộc chia ly hoặc ly hôn trong các xã hội phương Tây hiện đại. Mặc dù lời thề hôn nhân truyền thống thường là "cho đến khi cái chết chia lìa," nhưng các xã hội ngày nay ngày càng công nhận rằng việc tình yêu cạn kiệt là một lý do hợp lệ để kết thúc một mối quan hệ, thay vì duy trì một cuộc hôn nhân không hạnh phúc. Điều này đã thay đổi quan điểm về gia đình và các mối quan hệ bền vững trong xã hội phương Tây.