stop loving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngừng, chấm dứt việc có cảm xúc yêu thương đối với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had to stop loving him for my own good."
"Tôi đã phải ngừng yêu anh ấy vì lợi ích của chính mình."
-
"It's hard to stop loving someone you've been with for so long."
"Thật khó để ngừng yêu một người mà bạn đã ở bên cạnh rất lâu."
-
"She decided to stop loving him and focus on her own happiness."
"Cô ấy quyết định ngừng yêu anh ấy và tập trung vào hạnh phúc của riêng mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự kết thúc của tình yêu, một quá trình có thể diễn ra đột ngột hoặc dần dần. Nó thường mang sắc thái buồn bã, đau khổ hoặc quyết tâm. Khác với 'fall out of love' (dần mất tình cảm), 'stop loving' có thể ám chỉ một hành động chủ động, một quyết định chấm dứt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Never Never stop loving (Không bao giờ ngừng yêu)
-
Can't Can't stop loving (Không thể ngừng yêu)
-
Suddenly Suddenly stop loving (Đột nhiên ngừng yêu)
-
Try to Try to stop loving (Cố gắng ngừng yêu)
-
Learn to Learn to stop loving (Học cách ngừng yêu)
-
Decide to Decide to stop loving (Quyết định ngừng yêu)
-
How to How to stop loving someone (Làm thế nào để ngừng yêu một ai đó)
Idioms
-
Never stop loving someone
Luôn yêu thương ai đó, không bao giờ ngừng tình cảm (thường dùng để thể hiện sự chung thủy, gắn bó)
"No matter what happens, I will never stop loving you."
(Dù có chuyện gì xảy ra, anh sẽ không bao giờ ngừng yêu em.)
-
Can't stop loving someone
Không thể ngừng yêu ai đó (thể hiện tình cảm mạnh mẽ, mãnh liệt dù có thể muốn hoặc cố gắng)
"Even after all these years, I just can't stop loving him."
(Ngay cả sau ngần ấy năm, tôi vẫn không thể ngừng yêu anh ấy.)
-
You don't just stop loving someone
Bạn không thể ngừng yêu một ai đó một cách dễ dàng hoặc đột ngột (ám chỉ tình cảm sâu sắc không thể biến mất ngay lập tức)
"People often say you can move on quickly, but you don't just stop loving someone overnight."
(Người ta thường nói bạn có thể vượt qua nhanh chóng, nhưng bạn không thể ngừng yêu một ai đó chỉ sau một đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stop loving
Động từNgừng, chấm dứt việc có cảm xúc yêu thương đối với ai đó.
"I had to stop loving him for my own good."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stop loving".
