(Top Banner Ad)
stop loving
B1
Động từ B1 Tình cảm, Mối quan hệ

stop loving

UK: /stɒp ˈlʌvɪŋ/ • US: /stɑːp ˈlʌvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngừng yêu chấm dứt yêu thôi yêu dứt tình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cease having feelings of love for someone.

Vietnamese Meaning

Ngừng, chấm dứt việc có cảm xúc yêu thương đối với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to stop loving him for my own good."

    "Tôi đã phải ngừng yêu anh ấy vì lợi ích của chính mình."

  • "It's hard to stop loving someone you've been with for so long."

    "Thật khó để ngừng yêu một người mà bạn đã ở bên cạnh rất lâu."

  • "She decided to stop loving him and focus on her own happiness."

    "Cô ấy quyết định ngừng yêu anh ấy và tập trung vào hạnh phúc của riêng mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stop Sự dừng lại, điểm dừng
Verb stop Dừng lại, chấm dứt
Noun love Tình yêu, sự yêu thương
Verb love Yêu, thương
Noun lover Người yêu
Adjective lovely Đáng yêu, xinh đẹp
Adjective lovable Dễ thương, đáng yêu
Adverb lovingly Một cách yêu thương, âu yếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stoppian (có nghĩa là bịt kín, đóng lại, ngăn chặn)
English
stop (phát triển thành nghĩa dừng lại, chấm dứt hoạt động hoặc sự di chuyển)
Old English
lufu (có nghĩa là tình yêu, sự trìu mến, tình bạn)
English
love (phát triển thành nghĩa tình yêu sâu sắc, sự yêu thích mãnh liệt; 'loving' là dạng phân từ hiện tại của 'love')

Nguồn gốc của 'Stop'

Từ 'stop' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'stoppian' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa ban đầu là 'bịt kín', 'đóng lại' hoặc 'chặn'. Hãy hình dung việc đặt một nút chai vào một cái lỗ để ngăn dòng chảy – đó là ý nghĩa gốc của 'stop'. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ việc chấm dứt bất kỳ hành động hay chuyển động nào.

Nguồn gốc của 'Love'

Từ 'love' bắt nguồn từ 'lufu' trong tiếng Anh cổ, diễn tả tình cảm, sự trìu mến và tình bạn. Gốc rễ sâu xa hơn nằm ở ngôn ngữ Proto-Germanic (*lubō) và thậm chí là Proto-Indo-European (*leubh-) với ý nghĩa 'mong muốn, quan tâm, yêu thương'. 'Loving' là dạng phân từ hiện tại của 'love', biểu thị hành động hoặc trạng thái yêu.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự kết thúc của tình yêu, một quá trình có thể diễn ra đột ngột hoặc dần dần. Nó thường mang sắc thái buồn bã, đau khổ hoặc quyết tâm. Khác với 'fall out of love' (dần mất tình cảm), 'stop loving' có thể ám chỉ một hành động chủ động, một quyết định chấm dứt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stop loving
  • Never Never stop loving
    (Không bao giờ ngừng yêu)
  • Can't Can't stop loving
    (Không thể ngừng yêu)
  • Suddenly Suddenly stop loving
    (Đột nhiên ngừng yêu)
Verb + stop loving
  • Try to Try to stop loving
    (Cố gắng ngừng yêu)
  • Learn to Learn to stop loving
    (Học cách ngừng yêu)
  • Decide to Decide to stop loving
    (Quyết định ngừng yêu)
Question phrases + stop loving
  • How to How to stop loving someone
    (Làm thế nào để ngừng yêu một ai đó)

Idioms

  • Never stop loving someone

    Luôn yêu thương ai đó, không bao giờ ngừng tình cảm (thường dùng để thể hiện sự chung thủy, gắn bó)

    "No matter what happens, I will never stop loving you."

    (Dù có chuyện gì xảy ra, anh sẽ không bao giờ ngừng yêu em.)

  • Can't stop loving someone

    Không thể ngừng yêu ai đó (thể hiện tình cảm mạnh mẽ, mãnh liệt dù có thể muốn hoặc cố gắng)

    "Even after all these years, I just can't stop loving him."

    (Ngay cả sau ngần ấy năm, tôi vẫn không thể ngừng yêu anh ấy.)

  • You don't just stop loving someone

    Bạn không thể ngừng yêu một ai đó một cách dễ dàng hoặc đột ngột (ám chỉ tình cảm sâu sắc không thể biến mất ngay lập tức)

    "People often say you can move on quickly, but you don't just stop loving someone overnight."

    (Người ta thường nói bạn có thể vượt qua nhanh chóng, nhưng bạn không thể ngừng yêu một ai đó chỉ sau một đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stop loving

Động từ
Lật mặt

Ngừng, chấm dứt việc có cảm xúc yêu thương đối với ai đó.

"I had to stop loving him for my own good."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stop loving".

Khái niệm 'Moving On' (Tiếp tục cuộc sống)

Trong văn hóa phương Tây, sau khi một mối quan hệ lãng mạn kết thúc, có một khái niệm quan trọng là 'moving on' (tiếp tục cuộc sống). 'Stop loving' một người thường là một phần thiết yếu của quá trình này, dù nó không có nghĩa là xóa bỏ hoàn toàn ký ức. Thay vào đó, nó nhấn mạnh việc chấp nhận sự thật, chữa lành vết thương lòng và mở lòng cho những trải nghiệm mới.

Tình yêu vĩnh cửu và thực tế chia ly

Xã hội phương Tây thường đề cao lý tưởng về tình yêu vĩnh cửu ('till death do us part' - cho đến khi cái chết chia lìa). Tuy nhiên, thực tế là các mối quan hệ có thể kết thúc và cảm xúc yêu thương có thể thay đổi hoặc phai nhạt. Việc 'stop loving' không phải lúc nào cũng là một lựa chọn dễ dàng mà thường là một quá trình đau đớn, đôi khi cần thời gian dài để chấp nhận và vượt qua, đối mặt với sự xung đột giữa lý tưởng và thực tế.