ceiling fan with light
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A ceiling fan that also incorporates a light fixture, providing both air circulation and illumination.
Vietnamese Meaning
Một chiếc quạt trần có tích hợp đèn, vừa cung cấp khả năng lưu thông không khí, vừa chiếu sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We installed a new ceiling fan with light in the living room."
"Chúng tôi đã lắp một chiếc quạt trần có đèn mới trong phòng khách."
-
"The ceiling fan with light provides a comfortable breeze and brightens the room."
"Quạt trần có đèn mang lại làn gió dễ chịu và làm sáng căn phòng."
-
"Make sure to turn off the ceiling fan with light when you leave the room."
"Nhớ tắt quạt trần có đèn khi bạn rời khỏi phòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Ceiling fan | Quạt trần (không có đèn) |
| Noun | Light fixture | Thiết bị/Đồ đạc chiếu sáng |
| Noun | Exhaust fan | Quạt thông gió |
| Verb | Fan | Quạt mát; tạo gió |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một loại quạt trần phổ biến trong nhà ở, văn phòng, hoặc các không gian thương mại. Nó nhấn mạnh sự kết hợp giữa hai chức năng: làm mát và chiếu sáng. 'Ceiling fan' đề cập đến quạt gắn trên trần nhà, trong khi 'with light' chỉ ra rằng quạt có thêm đèn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
install install a new ceiling fan with light (lắp đặt một chiếc quạt trần có đèn mới)
-
clean clean the ceiling fan with light blades (vệ sinh cánh quạt trần có đèn)
-
replace replace the ceiling fan with light (thay thế quạt trần có đèn)
-
stylish a stylish ceiling fan with light (một chiếc quạt trần có đèn kiểu dáng đẹp)
-
remote-controlled a remote-controlled ceiling fan with light (quạt trần có đèn điều khiển từ xa)
-
low-profile a low-profile ceiling fan with light (quạt trần có đèn dạng mỏng (sát trần))
Idioms
-
The ceiling fan with light is operating at full speed.
Quạt trần có đèn đang hoạt động hết công suất.
"It's so hot that the ceiling fan with light is operating at full speed."
(Trời nóng đến nỗi quạt trần có đèn đang chạy hết tốc lực.)
-
A decorative ceiling fan with light.
Một chiếc quạt trần có đèn mang tính trang trí.
"They chose a copper-toned, decorative ceiling fan with light for the master bedroom."
(Họ đã chọn một chiếc quạt trần có đèn trang trí màu đồng cho phòng ngủ chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ceiling fan with light
Noun PhraseMột chiếc quạt trần có tích hợp đèn, vừa cung cấp khả năng lưu thông không khí, vừa chiếu sáng.
"We installed a new ceiling fan with light in the living room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ceiling fan with light".
