(Top Banner Ad)
cellular differentiation
C1
Danh từ C1 Sinh học tế bào

cellular differentiation

UK: /ˈsɛljʊlə ˌdɪfəˌrɛnʃiˈeɪʃən/ • US: /ˈsɛljələr ˌdɪfəˌrɛnʃiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự biệt hóa tế bào phân hóa tế bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a less specialized cell becomes a more specialized cell type.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà một tế bào ít chuyên biệt hơn trở thành một loại tế bào chuyên biệt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cellular differentiation is essential for the development of complex organisms."

    "Sự biệt hóa tế bào là rất cần thiết cho sự phát triển của các sinh vật phức tạp."

  • "The study investigates the mechanisms underlying cellular differentiation in human skin cells."

    "Nghiên cứu điều tra các cơ chế cơ bản của sự biệt hóa tế bào trong tế bào da người."

  • "Aberrant cellular differentiation can lead to the development of cancer."

    "Sự biệt hóa tế bào bất thường có thể dẫn đến sự phát triển của ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cell tế bào
Adjective cellular thuộc về tế bào
Verb differentiate phân hóa, biệt hóa
Noun differentiation sự phân hóa, sự biệt hóa
Adjective differentiated đã được phân hóa / biệt hóa
Adjective undifferentiated chưa được phân hóa / không chuyên hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học tế bào

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cellula ('phòng nhỏ')
Latin
differentia ('sự khác biệt')
English (Modern)
cellular differentiation

Những 'Căn Phòng Nhỏ' Trở Nên Khác Biệt

Thuật ngữ này được ghép từ hai gốc Latin. 'Cellular' đến từ 'cellula', nghĩa là 'căn phòng nhỏ', mô tả cấu trúc cơ bản của sự sống. 'Differentiation' đến từ 'differentia', nghĩa là 'sự khác biệt'. Vì vậy, 'cellular differentiation' mô tả một cách thơ mộng quá trình các 'căn phòng nhỏ' giống hệt nhau (tế bào gốc) phát triển thành những dạng chuyên biệt với các chức năng khác nhau, như tế bào thần kinh hoặc tế bào cơ.

Usage Note

Sự biệt hóa tế bào là một quá trình cơ bản trong sinh học phát triển, cho phép các tế bào giống hệt nhau về mặt di truyền trở thành các loại tế bào khác nhau với các chức năng cụ thể. Quá trình này được kiểm soát chặt chẽ bởi các yếu tố phiên mã và tín hiệu ngoại bào.

Prepositions

in of during

in: Sử dụng khi nói về vai trò của một yếu tố trong quá trình biệt hóa tế bào (e.g., 'the role of growth factors in cellular differentiation'). of: Sử dụng để chỉ sự biệt hóa của một loại tế bào thành một loại khác (e.g., 'differentiation of stem cells into neurons'). during: Sử dụng khi đề cập đến thời điểm quá trình biệt hóa diễn ra (e.g., 'cellular differentiation during embryonic development').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cellular differentiation
  • induce cellular differentiation
    (kích thích sự phân hóa tế bào)
  • regulate cellular differentiation
    (điều hòa sự phân hóa tế bào)
  • undergo cellular differentiation
    (trải qua quá trình phân hóa tế bào)
  • inhibit cellular differentiation
    (ức chế sự phân hóa tế bào)
Adjective + cellular differentiation
  • normal cellular differentiation
    (sự phân hóa tế bào bình thường)
  • abnormal cellular differentiation
    (sự phân hóa tế bào bất thường)
  • terminal cellular differentiation
    (sự phân hóa tế bào giai đoạn cuối)
Noun + cellular differentiation
  • process of cellular differentiation
    (quá trình phân hóa tế bào)
  • stage of cellular differentiation
    (giai đoạn phân hóa tế bào)
  • pathway of cellular differentiation
    (con đường phân hóa tế bào)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cellular differentiation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình mà một tế bào ít chuyên biệt hơn trở thành một loại tế bào chuyên biệt hơn.

"Cellular differentiation is essential for the development of complex organisms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That cellular differentiation is crucial for embryonic development is a well-established fact.
Việc biệt hóa tế bào rất quan trọng cho sự phát triển phôi thai là một sự thật đã được chứng minh.
Phủ định
Whether cellular differentiation will be fully understood within the next decade is not certain.
Liệu sự biệt hóa tế bào có được hiểu đầy đủ trong thập kỷ tới hay không là điều không chắc chắn.
Nghi vấn
Why cellular differentiation occurs in such a specific and regulated manner remains a central question in developmental biology.
Tại sao sự biệt hóa tế bào xảy ra theo một cách cụ thể và được điều chỉnh như vậy vẫn là một câu hỏi trung tâm trong sinh học phát triển.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the initial cell had received the appropriate signals, cellular differentiation would have occurred correctly.
Nếu tế bào ban đầu đã nhận được các tín hiệu thích hợp, sự biệt hóa tế bào đã diễn ra chính xác.
Phủ định
If the growth factors had not been present, cellular differentiation would not have been successful.
Nếu các yếu tố tăng trưởng không có mặt, sự biệt hóa tế bào đã không thành công.
Nghi vấn
Would the tissue have developed properly if cellular differentiation had been properly regulated?
Liệu mô có phát triển đúng cách nếu sự biệt hóa tế bào đã được điều chỉnh đúng cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cellular differentiation".

Nghiên Cứu Tế Bào Gốc và Tranh Cãi Đạo Đức

Khái niệm phân hóa tế bào là trung tâm của nghiên cứu tế bào gốc. Ở các nước phương Tây, khả năng tế bào gốc phân hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau đã làm dấy lên hy vọng to lớn trong y học, đồng thời cũng gây ra các cuộc tranh luận gay gắt về đạo đức, đặc biệt là việc sử dụng tế bào gốc phôi người.

Ung Thư: Khi Sự Phân Hóa Thất Bại

Trong y học và truyền thông sức khỏe phương Tây, ung thư thường được hiểu là căn bệnh mà các tế bào không phân hóa đúng cách, dẫn đến phát triển mất kiểm soát và hình thành khối u. Hiểu biết này là nền tảng cho nhiều nỗ lực nghiên cứu và các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng về phòng chống ung thư.