taped
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'tape': to attach something using adhesive tape; to record something on tape.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'tape': dán cái gì đó bằng băng dính; ghi âm/hình cái gì đó lên băng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She taped the poster to the wall."
"Cô ấy đã dán tấm áp phích lên tường."
-
"The crime scene was taped off by the police."
"Hiện trường vụ án đã bị cảnh sát phong tỏa (bằng băng dính)."
-
"We taped his ankle to give it support."
"Chúng tôi đã dán băng vào mắt cá chân của anh ấy để hỗ trợ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi mang nghĩa 'dán bằng băng dính', 'taped' chỉ hành động dán đã xảy ra. Khi mang nghĩa 'ghi âm/hình', nó ám chỉ hành động thu lại âm thanh hoặc hình ảnh. Cần phân biệt với 'taping' (đang dán hoặc đang ghi âm/hình).
Khi là tính từ, 'taped' mô tả trạng thái của vật thể sau khi đã được dán hoặc ghi âm/hình. Ví dụ, 'a taped box' là 'một cái hộp đã được dán băng dính'.
Prepositions
'taped to': được dán vào. 'taped down': được dán xuống (thường để cố định).
Collocations (Từ đi kèm)
-
securely securely taped (được dán chắc chắn bằng băng dính)
-
tightly tightly taped (được dán chặt bằng băng dính)
-
was was taped (đã được dán bằng băng dính)
-
got got taped (bị dán bằng băng dính)
Idioms
-
taped up
băng bó (vết thương) kỹ lưỡng; (nghĩa bóng) giải quyết vấn đề một cách tạm thời, chắp vá
"His ankle was taped up after the injury."
(Mắt cá chân của anh ấy đã được băng bó kỹ lưỡng sau chấn thương.)
-
have something taped
chắc chắn có được hoặc thành công trong việc gì đó
"I think we have the competition taped this year."
(Tôi nghĩ năm nay chúng ta chắc chắn sẽ thắng cuộc thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
taped
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'tape': dán cái gì đó bằng băng dính; ghi âm/hình cái gì đó lên băng.
"She taped the poster to the wall."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taped".
