(Top Banner Ad)
taped
B1
Động từ B1 Tổng quát

taped

UK: /teɪpt/ • US: /teɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

đã dán băng đã ghi âm băng dính được ghi hình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'tape': to attach something using adhesive tape; to record something on tape.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'tape': dán cái gì đó bằng băng dính; ghi âm/hình cái gì đó lên băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She taped the poster to the wall."

    "Cô ấy đã dán tấm áp phích lên tường."

  • "The crime scene was taped off by the police."

    "Hiện trường vụ án đã bị cảnh sát phong tỏa (bằng băng dính)."

  • "We taped his ankle to give it support."

    "Chúng tôi đã dán băng vào mắt cá chân của anh ấy để hỗ trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tape dán bằng băng dính
Noun tape băng dính
Noun taping việc dán băng dính

Synonyms

Antonyms

untaped (chưa dán)unrecorded (chưa ghi âm)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
tape (n.)
English
taped (v.)

Nguồn gốc của 'tape'

Từ 'tape' trong tiếng Anh bắt nguồn từ việc sử dụng các dải vải hoặc giấy mỏng, dính để kết nối hoặc niêm phong đồ vật. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một dải vật liệu, nhưng sau đó đã phát triển thành một vật dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực, từ văn phòng đến xây dựng và y tế. Việc thêm '-ed' biến nó thành dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'tape', có nghĩa là 'đã dán băng dính'.

Usage Note

Khi mang nghĩa 'dán bằng băng dính', 'taped' chỉ hành động dán đã xảy ra. Khi mang nghĩa 'ghi âm/hình', nó ám chỉ hành động thu lại âm thanh hoặc hình ảnh. Cần phân biệt với 'taping' (đang dán hoặc đang ghi âm/hình).
Khi là tính từ, 'taped' mô tả trạng thái của vật thể sau khi đã được dán hoặc ghi âm/hình. Ví dụ, 'a taped box' là 'một cái hộp đã được dán băng dính'.

Prepositions

to down

'taped to': được dán vào. 'taped down': được dán xuống (thường để cố định).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taped
  • securely securely taped
    (được dán chắc chắn bằng băng dính)
  • tightly tightly taped
    (được dán chặt bằng băng dính)
Verb + taped
  • was was taped
    (đã được dán bằng băng dính)
  • got got taped
    (bị dán bằng băng dính)

Idioms

  • taped up

    băng bó (vết thương) kỹ lưỡng; (nghĩa bóng) giải quyết vấn đề một cách tạm thời, chắp vá

    "His ankle was taped up after the injury."

    (Mắt cá chân của anh ấy đã được băng bó kỹ lưỡng sau chấn thương.)

  • have something taped

    chắc chắn có được hoặc thành công trong việc gì đó

    "I think we have the competition taped this year."

    (Tôi nghĩ năm nay chúng ta chắc chắn sẽ thắng cuộc thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taped

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'tape': dán cái gì đó bằng băng dính; ghi âm/hình cái gì đó lên băng.

"She taped the poster to the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taped".

Sử dụng băng dính trong thể thao

Trong thể thao, băng dính thường được sử dụng để băng bó các khớp bị thương hoặc để hỗ trợ và phòng ngừa chấn thương. Ví dụ, các vận động viên bóng đá thường dán băng dính quanh mắt cá chân để tránh bị lật cổ chân.