scotch tape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại băng dính trong suốt, nhạy áp lực được sử dụng để dán hoặc buộc chặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I used scotch tape to wrap the gift."
"Tôi đã dùng băng dính trong để gói món quà."
-
"Can you pass me the scotch tape?"
"Bạn có thể đưa cho tôi cuộn băng dính trong được không?"
-
"The label was attached with scotch tape."
"Nhãn được dán bằng băng dính trong."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scotch tape | băng dính trong suốt (thường dùng để chỉ chung các loại băng dính trong suốt, dù ban đầu là nhãn hiệu riêng) |
| Verb | to scotch tape (something) | dán (cái gì đó) bằng băng dính trong suốt |
| Adjective | scotch-taped | được dán bằng băng dính trong suốt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Scotch tape” thường được hiểu là băng dính trong suốt, mặc dù có nhiều loại băng dính khác nhau. Thuật ngữ này thường được dùng phổ biến ở Bắc Mỹ. Các thuật ngữ tương tự bao gồm “sticky tape” và các tên thương hiệu khác như “Sellotape” (ở Anh).
Prepositions
‘With’ được dùng để chỉ việc sử dụng băng dính để làm gì đó (ví dụ: dán với băng dính). ‘On’ được dùng để chỉ việc băng dính được dán trên cái gì (ví dụ: băng dính dán trên hộp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
cut cut scotch tape (cắt băng dính)
-
tear tear scotch tape (xé băng dính)
-
stick stick (something with) scotch tape (dán (cái gì đó bằng) băng dính)
-
apply apply scotch tape (dán băng dính)
-
remove remove scotch tape (gỡ băng dính)
-
use use scotch tape (sử dụng băng dính)
-
roll of a roll of scotch tape (một cuộn băng dính)
-
piece of a piece of scotch tape (một mẩu băng dính)
Idioms
-
a Scotch tape fix / solution
một giải pháp tạm bợ, chắp vá, thiếu chắc chắn
"Their entire marketing strategy was just a Scotch tape fix."
(Toàn bộ chiến lược tiếp thị của họ chỉ là một giải pháp tạm bợ.)
-
to hold something together with Scotch tape
giữ cái gì đó lại với nhau một cách tạm bợ, thiếu bền vững hoặc dễ đổ vỡ
"The old car was practically held together with Scotch tape and hope."
(Chiếc xe cũ đó thực tế được giữ lại với nhau bằng băng dính và hy vọng (ý nói rất tạm bợ và yếu ớt).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scotch tape
danh từMột loại băng dính trong suốt, nhạy áp lực được sử dụng để dán hoặc buộc chặt.
"I used scotch tape to wrap the gift."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need some scotch tape to wrap this gift; it's for her. |
Tôi cần một ít băng dính để gói món quà này; nó dành cho cô ấy. |
| Phủ định | They don't have any scotch tape, so we can't seal the package. |
Họ không có băng dính, vì vậy chúng ta không thể dán kín gói hàng. |
| Nghi vấn | Do you have any scotch tape that I can borrow? |
Bạn có băng dính nào mà tôi có thể mượn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's scotch tape is very sticky. |
Băng dính của anh trai tôi rất dính. |
| Phủ định | The students' scotch tape isn't on the table. |
Băng dính của các học sinh không ở trên bàn. |
| Nghi vấn | Is that the company's scotch tape dispenser? |
Đó có phải là cái hộp đựng băng dính của công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scotch tape".
