cell phone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Điện thoại di động, điện thoại cầm tay sử dụng sóng vô tuyến để liên lạc với một trạm phát sóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I forgot to charge my cell phone last night."
"Tôi quên sạc điện thoại di động tối qua."
-
"She is always on her cell phone."
"Cô ấy lúc nào cũng dán mắt vào điện thoại."
-
"Cell phones have revolutionized communication."
"Điện thoại di động đã cách mạng hóa việc liên lạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mobile phone | Điện thoại di động (Cách dùng phổ biến ở Anh và quốc tế) |
| Noun (Short Form) | cell | Điện thoại di động (Cách nói rút gọn, thường dùng ở Mỹ) |
| Adjective | cellular | Thuộc về hoặc liên quan đến mạng di động |
| Noun | telephony | Hệ thống điện thoại; kỹ thuật điện thoại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cell phone là cách gọi phổ biến ở Bắc Mỹ. Các từ đồng nghĩa khác bao gồm 'mobile phone' (thường dùng ở Anh) và 'smartphone' (chỉ điện thoại thông minh có nhiều tính năng). Cell phone nhấn mạnh vào chức năng cơ bản là liên lạc qua mạng di động.
Prepositions
* **on:** Dùng để chỉ hành động sử dụng điện thoại (e.g., 'I was on my cell phone').
* **with:** Dùng để chỉ ai đó liên lạc với bạn qua điện thoại (e.g., 'I talked with her on the cell phone.') hoặc tính năng nào đó của điện thoại (e.g., 'The cell phone comes with a camera.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
prepaid prepaid cell phone (điện thoại di động trả trước)
-
unlocked unlocked cell phone (điện thoại di động đã mở khóa (có thể dùng nhiều sim))
-
stolen a stolen cell phone (một chiếc điện thoại di động bị đánh cắp)
-
charge charge the cell phone (sạc điện thoại di động)
-
mute mute your cell phone (tắt chuông/im lặng điện thoại)
-
answer answer the cell phone (nghe điện thoại)
-
service cell phone service (dịch vụ mạng di động)
-
usage cell phone usage (mức độ sử dụng điện thoại di động)
Idioms
-
Cell phone etiquette
Quy tắc ứng xử khi sử dụng điện thoại di động (ví dụ: không nói chuyện lớn ở nơi công cộng)
"Learning basic cell phone etiquette is essential in professional settings."
(Học các quy tắc ứng xử cơ bản khi dùng điện thoại di động là điều cần thiết trong môi trường công sở.)
-
My cell phone died
Điện thoại di động của tôi hết pin/sập nguồn
"I couldn't call you back because my cell phone died right after we spoke."
(Tôi không thể gọi lại cho bạn vì điện thoại của tôi đã hết pin ngay sau khi chúng ta nói chuyện.)
-
A cell phone distraction
Sự xao nhãng gây ra bởi điện thoại di động
"Driving while texting is a major cell phone distraction."
(Nhắn tin khi lái xe là một sự xao nhãng lớn do điện thoại di động gây ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cell phone
Danh từĐiện thoại di động, điện thoại cầm tay sử dụng sóng vô tuyến để liên lạc với một trạm phát sóng.
"I forgot to charge my cell phone last night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cell phone".
