(Top Banner Ad)
cell phone
A1
Danh từ A1 Công nghệ thông tin

cell phone

UK: /ˈsɛlˌfəʊn/ • US: /ˈsɛlˌfoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

điện thoại di động điện thoại cầm tay
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A portable telephone that uses radio signals to communicate with a cell site.

Vietnamese Meaning

Điện thoại di động, điện thoại cầm tay sử dụng sóng vô tuyến để liên lạc với một trạm phát sóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I forgot to charge my cell phone last night."

    "Tôi quên sạc điện thoại di động tối qua."

  • "She is always on her cell phone."

    "Cô ấy lúc nào cũng dán mắt vào điện thoại."

  • "Cell phones have revolutionized communication."

    "Điện thoại di động đã cách mạng hóa việc liên lạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mobile phone Điện thoại di động (Cách dùng phổ biến ở Anh và quốc tế)
Noun (Short Form) cell Điện thoại di động (Cách nói rút gọn, thường dùng ở Mỹ)
Adjective cellular Thuộc về hoặc liên quan đến mạng di động
Noun telephony Hệ thống điện thoại; kỹ thuật điện thoại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
tēle (far) + phōnē (sound)
Latin
cella (small room, compartment)
English (19th Century)
telephone (far sound)
English (Late 20th Century)
cell phone (coined after cellular network structure)

Cấu trúc Mạng Lưới 'Tế Bào'

Cái tên 'cell phone' (điện thoại di động) không liên quan đến sinh học, mà bắt nguồn từ cách thức hoạt động của mạng viễn thông. Các nhà cung cấp dịch vụ chia khu vực địa lý thành nhiều ô nhỏ (cells). Mỗi ô được phục vụ bởi một trạm gốc. Khi bạn di chuyển, điện thoại sẽ chuyển tín hiệu liền mạch giữa các 'cell' này, giúp cuộc gọi không bị gián đoạn.

Usage Note

Cell phone là cách gọi phổ biến ở Bắc Mỹ. Các từ đồng nghĩa khác bao gồm 'mobile phone' (thường dùng ở Anh) và 'smartphone' (chỉ điện thoại thông minh có nhiều tính năng). Cell phone nhấn mạnh vào chức năng cơ bản là liên lạc qua mạng di động.

Prepositions

on with

* **on:** Dùng để chỉ hành động sử dụng điện thoại (e.g., 'I was on my cell phone').
* **with:** Dùng để chỉ ai đó liên lạc với bạn qua điện thoại (e.g., 'I talked with her on the cell phone.') hoặc tính năng nào đó của điện thoại (e.g., 'The cell phone comes with a camera.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cell phone
  • prepaid prepaid cell phone
    (điện thoại di động trả trước)
  • unlocked unlocked cell phone
    (điện thoại di động đã mở khóa (có thể dùng nhiều sim))
  • stolen a stolen cell phone
    (một chiếc điện thoại di động bị đánh cắp)
Verb + cell phone
  • charge charge the cell phone
    (sạc điện thoại di động)
  • mute mute your cell phone
    (tắt chuông/im lặng điện thoại)
  • answer answer the cell phone
    (nghe điện thoại)
Cell phone + Noun
  • service cell phone service
    (dịch vụ mạng di động)
  • usage cell phone usage
    (mức độ sử dụng điện thoại di động)

Idioms

  • Cell phone etiquette

    Quy tắc ứng xử khi sử dụng điện thoại di động (ví dụ: không nói chuyện lớn ở nơi công cộng)

    "Learning basic cell phone etiquette is essential in professional settings."

    (Học các quy tắc ứng xử cơ bản khi dùng điện thoại di động là điều cần thiết trong môi trường công sở.)

  • My cell phone died

    Điện thoại di động của tôi hết pin/sập nguồn

    "I couldn't call you back because my cell phone died right after we spoke."

    (Tôi không thể gọi lại cho bạn vì điện thoại của tôi đã hết pin ngay sau khi chúng ta nói chuyện.)

  • A cell phone distraction

    Sự xao nhãng gây ra bởi điện thoại di động

    "Driving while texting is a major cell phone distraction."

    (Nhắn tin khi lái xe là một sự xao nhãng lớn do điện thoại di động gây ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cell phone

Danh từ
Lật mặt

Điện thoại di động, điện thoại cầm tay sử dụng sóng vô tuyến để liên lạc với một trạm phát sóng.

"I forgot to charge my cell phone last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cell phone".

Mobile Phone vs. Cell Phone

Trong tiếng Anh, 'cell phone' chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ và Canada. Ở Vương quốc Anh và hầu hết các nước nói tiếng Anh khác, thuật ngữ phổ biến hơn là 'mobile phone' (hoặc rút gọn là 'mobile'). Cả hai đều chỉ cùng một thiết bị.

Hiện tượng 'Phubbing'

Sự phổ biến của điện thoại di động đã tạo ra thuật ngữ 'Phubbing' (Phone + Snubbing), mô tả hành vi lờ đi người đang đối thoại hoặc bạn bè để tập trung vào điện thoại. Đây được xem là một hành vi thiếu lịch sự phổ biến trong văn hóa phương Tây hiện đại.