(Top Banner Ad)
cell tower
B1
danh từ B1 Công nghệ viễn thông

cell tower

UK: /ˈsɛl ˌtaʊər/ • US: /ˈsɛl ˌtaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

cột sóng di động trạm phát sóng di động cột anten di động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cellular site or base station, a tower that is part of a cellular network which receives and transmits radio signals to mobile phones and other wireless communication devices.

Vietnamese Meaning

Một trạm phát sóng di động hoặc trạm gốc, một cột tháp là một phần của mạng di động, có chức năng nhận và truyền tín hiệu vô tuyến đến điện thoại di động và các thiết bị liên lạc không dây khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new cell tower improved mobile phone reception in the rural area."

    "Cột sóng di động mới đã cải thiện khả năng thu sóng điện thoại di động ở khu vực nông thôn."

  • "Residents complained about the unsightly cell tower being built in their neighborhood."

    "Cư dân phàn nàn về cột sóng di động xấu xí đang được xây dựng trong khu phố của họ."

  • "The cell tower provides 4G and 5G connectivity to the local community."

    "Cột sóng di động cung cấp kết nối 4G và 5G cho cộng đồng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cell Tế bào hoặc ô mạng di động
Adjective cellular Thuộc về mạng di động hoặc tế bào
Verb tower Cao vượt lên trên những thứ xung quanh
Adjective towering Cao chót vót, vĩ đại

Synonyms

base station (trạm gốc)cellular site (trạm di động)

Related Words

signal strength (cường độ tín hiệu)bandwidth (băng thông)network coverage (phủ sóng mạng)

Subject Area

Công nghệ viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cella (chamber) + turris (high structure)
Middle English
celle + tour
Modern English
cellular (1970s) + tower

Tại sao lại gọi là 'Cell'?

Từ 'cell' (tế bào) được sử dụng vì mạng lưới điện thoại di động được thiết kế theo cấu trúc các ô hình lục giác giống như tổ ong. Mỗi tháp phục vụ một 'ô' (cell) cụ thể trong mạng lưới đó.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ này bắt đầu phổ biến từ những năm 1980 khi hệ thống điện thoại di động thương mại đầu tiên ra đời, kết hợp khái niệm kỹ thuật 'cellular' với cấu trúc vật lý 'tower'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ cả cột tháp vật lý và thiết bị điện tử được lắp đặt trên đó. Đôi khi còn được gọi là 'base station'.

Prepositions

near around on

'near' chỉ vị trí gần cell tower. 'around' chỉ khu vực xung quanh cell tower. 'on' chỉ vị trí trực tiếp trên cell tower (ví dụ, thiết bị được lắp đặt trên đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cell tower
  • nearby a nearby cell tower
    (một tháp viễn thông gần đây)
  • camouflaged a camouflaged cell tower
    (tháp viễn thông được ngụy trang)
Verb + cell tower
  • erect erect a cell tower
    (dựng lên một tháp viễn thông)
  • dismantle dismantle a cell tower
    (tháo dỡ tháp viễn thông)
Noun + Noun
  • signal cell tower signal
    (tín hiệu từ tháp viễn thông)
  • lease cell tower lease
    (hợp đồng thuê đất đặt tháp viễn thông)

Idioms

  • In the shadow of a cell tower

    Ở rất gần tháp nhưng đôi khi lại không có sóng (nghĩa đen) hoặc sống ngay sát một tiện ích công nghệ.

    "Living in the shadow of a cell tower doesn't always guarantee high-speed internet."

    (Sống ngay dưới chân tháp viễn thông không phải lúc nào cũng đảm bảo có internet tốc độ cao.)

  • A dead zone

    Vùng trắng sóng (nơi không có tháp viễn thông nào phủ tới).

    "Our house is in a dead zone, so we have to drive down the hill to get a signal."

    (Nhà chúng tôi nằm trong vùng trắng sóng, nên phải lái xe xuống đồi mới có tín hiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cell tower

danh từ
Lật mặt

Một trạm phát sóng di động hoặc trạm gốc, một cột tháp là một phần của mạng di động, có chức năng nhận và truyền tín hiệu vô tuyến đến điện thoại di động và các thiết bị liên lạc không dây khác.

"The new cell tower improved mobile phone reception in the rural area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the cell tower is down, we will lose signal.
Nếu cột sóng điện thoại bị hỏng, chúng ta sẽ mất tín hiệu.
Phủ định
If they don't fix the cell towers soon, customers won't be able to make calls.
Nếu họ không sửa chữa các cột sóng điện thoại sớm, khách hàng sẽ không thể thực hiện cuộc gọi.
Nghi vấn
Will the internet be faster if the cell tower is upgraded?
Liệu internet có nhanh hơn nếu cột sóng điện thoại được nâng cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cell tower".

Monopines: Tháp cây giả

Ở nhiều vùng tại Mỹ và Châu Âu, để tránh làm mất cảnh quan thiên nhiên, các tháp viễn thông thường được ngụy trang thành cây thông hoặc cây cọ khổng lồ, được gọi là 'monopines'.

NIMBY (Not In My Backyard)

Đây là một khái niệm xã hội phổ biến: mọi người đều muốn có sóng điện thoại mạnh nhưng lại phản đối việc xây dựng tháp viễn thông (cell tower) ngay sát nhà mình vì lo ngại về sức khỏe và thẩm mỹ.