(Top Banner Ad)
transceiver
C1
danh từ C1 Điện tử viễn thông

transceiver

UK: /trænˈsiːvə(r)/ • US: /trænˈsiːvər/

Nghĩa tiếng Việt

máy thu phát thiết bị thu phát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that can both transmit and receive signals, especially radio signals.

Vietnamese Meaning

Thiết bị có thể vừa truyền vừa nhận tín hiệu, đặc biệt là tín hiệu vô tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The emergency services used a transceiver to communicate with each other."

    "Các dịch vụ khẩn cấp đã sử dụng một transceiver để liên lạc với nhau."

  • "The new transceiver has a much longer range than the previous model."

    "Transceiver mới có phạm vi hoạt động xa hơn nhiều so với mẫu trước."

  • "The soldiers used their transceivers to coordinate their movements."

    "Những người lính đã sử dụng transceivers của họ để phối hợp các hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transmit truyền, phát tín hiệu
Noun transmitter máy phát, bộ phát tín hiệu
Verb receive nhận, tiếp nhận
Noun receiver máy thu, bộ thu tín hiệu
Noun transmission sự truyền tải, sự phát sóng
Noun reception sự tiếp nhận, khả năng bắt sóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện tử viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transmittere
English
transmitter
Latin
recipere
English
receiver
English
transceiver

Sự kết hợp hoàn hảo

Từ 'transceiver' là một từ ghép hiện đại, ra đời vào khoảng những năm 1930. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp hai từ 'transmitter' (bộ phát tín hiệu) và 'receiver' (bộ thu tín hiệu). Tên gọi này mô tả chính xác chức năng của thiết bị: vừa có thể gửi (transmit) vừa có thể nhận (receive) tín hiệu, giúp giao tiếp hai chiều trở nên tiện lợi chỉ với một thiết bị duy nhất.

Usage Note

Từ 'transceiver' kết hợp hai chức năng của 'transmitter' (máy phát) và 'receiver' (máy thu) vào một thiết bị duy nhất. Nó thường được sử dụng trong các hệ thống thông tin liên lạc, mạng không dây, và các thiết bị điện tử khác. Không giống như máy phát chỉ gửi tín hiệu hoặc máy thu chỉ nhận tín hiệu, transceiver có thể thực hiện cả hai, cho phép giao tiếp hai chiều.

Prepositions

in for with

Ví dụ:
- in: The transceiver is used *in* wireless communication systems. (Transceiver được sử dụng *trong* các hệ thống thông tin liên lạc không dây.)
- for: This transceiver is designed *for* long-range communication. (Transceiver này được thiết kế *cho* liên lạc tầm xa.)
- with: Ensure compatibility *with* the existing transceiver system. (Đảm bảo tính tương thích *với* hệ thống transceiver hiện có.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transceiver
  • wireless wireless transceiver
    (bộ thu phát không dây)
  • portable portable transceiver
    (bộ thu phát di động/cầm tay)
  • fiber optic fiber optic transceiver
    (bộ thu phát quang)
  • digital digital transceiver
    (bộ thu phát kỹ thuật số)
Verb + transceiver
  • use use a transceiver
    (sử dụng bộ thu phát)
  • connect connect a transceiver
    (kết nối bộ thu phát)
  • install install a transceiver
    (cài đặt/lắp đặt bộ thu phát)
Transceiver + Noun
  • module transceiver module
    (mô-đun thu phát)
  • unit transceiver unit
    (đơn vị thu phát)

Idioms

  • Handheld transceiver

    Bộ thu phát cầm tay (thường dùng trong đàm thoại vô tuyến hai chiều).

    "Police officers often use a handheld transceiver for communication on patrol."

    (Cảnh sát thường sử dụng bộ thu phát cầm tay để liên lạc khi tuần tra.)

  • Fiber optic transceiver

    Bộ thu phát quang (thiết bị chuyển đổi tín hiệu điện sang quang và ngược lại cho cáp quang).

    "Modern data centers rely heavily on fiber optic transceivers for high-speed connectivity."

    (Các trung tâm dữ liệu hiện đại rất phụ thuộc vào bộ thu phát quang để kết nối tốc độ cao.)

  • Amateur radio transceiver

    Bộ thu phát vô tuyến nghiệp dư (dùng cho những người yêu thích liên lạc vô tuyến).

    "He spent his weekend setting up his new amateur radio transceiver."

    (Anh ấy đã dành cuối tuần để thiết lập bộ thu phát vô tuyến nghiệp dư mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transceiver

danh từ
Lật mặt

Thiết bị có thể vừa truyền vừa nhận tín hiệu, đặc biệt là tín hiệu vô tuyến.

"The emergency services used a transceiver to communicate with each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new transceiver allows for clearer communication across long distances.
Bộ thu phát mới cho phép liên lạc rõ ràng hơn trên khoảng cách xa.
Phủ định
This particular transceiver doesn't support the 5G network.
Bộ thu phát cụ thể này không hỗ trợ mạng 5G.
Nghi vấn
Does the transceiver need to be configured before use?
Bộ thu phát có cần phải được cấu hình trước khi sử dụng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, the emergency responders will have been using the transceiver to communicate for over 24 hours.
Khi đội cứu hộ đến, những người ứng cứu khẩn cấp sẽ đã sử dụng máy thu phát để liên lạc trong hơn 24 giờ.
Phủ định
The engineers won't have been relying on that old transceiver; they will have been testing the new satellite system.
Các kỹ sư sẽ không dựa vào máy thu phát cũ đó; họ sẽ đang thử nghiệm hệ thống vệ tinh mới.
Nghi vấn
Will the astronauts have been using the backup transceiver if the primary system fails?
Liệu các phi hành gia có đang sử dụng máy thu phát dự phòng nếu hệ thống chính gặp sự cố không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers have installed the new transceiver.
Các kỹ sư đã lắp đặt bộ thu phát mới.
Phủ định
The technician hasn't located the transceiver yet.
Kỹ thuật viên vẫn chưa định vị được bộ thu phát.
Nghi vấn
Has the team tested the transceiver's range?
Nhóm đã kiểm tra phạm vi của bộ thu phát chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transceiver".

Thế giới của radio nghiệp dư

Transceiver là thiết bị trung tâm trong cộng đồng 'amateur radio' hay 'ham radio' – một sở thích toàn cầu cho phép các cá nhân liên lạc với nhau qua sóng vô tuyến. Đây không chỉ là một kỹ năng kỹ thuật mà còn là một văn hóa cộng đồng, giúp kết nối mọi người trên khắp thế giới và thường đóng vai trò quan trọng trong các tình huống khẩn cấp khi các kênh liên lạc thông thường bị gián đoạn.

Kết nối trong mọi hoàn cảnh

Vai trò của transceiver mở rộng ra ngoài những ứng dụng giải trí, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp hoặc môi trường khắc nghiệt. Chúng được sử dụng rộng rãi bởi các đội cứu hộ, quân đội và các tổ chức từ thiện để duy trì liên lạc khi không có cơ sở hạ tầng mạng viễn thông. Điều này làm nổi bật khả năng kết nối và hỗ trợ lẫn nhau của con người trong những thời điểm khó khăn nhất.