(Top Banner Ad)
cellular phone
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin

cellular phone

UK: /ˈseljʊlə fəʊn/ • US: /ˈseljələr foʊn/

Nghĩa tiếng Việt

điện thoại di động điện thoại tế bào
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mobile telephone that uses a cellular network.

Vietnamese Meaning

Điện thoại di động sử dụng mạng lưới các trạm phát sóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He forgot his cellular phone at home."

    "Anh ấy quên điện thoại di động ở nhà."

  • "The cellular phone industry has grown rapidly in the past decade."

    "Ngành công nghiệp điện thoại di động đã phát triển nhanh chóng trong thập kỷ qua."

  • "Using a cellular phone while driving can be dangerous."

    "Sử dụng điện thoại di động khi lái xe có thể gây nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cell phone Điện thoại di động (thông dụng nhất ở Mỹ)
Noun mobile phone Điện thoại di động (thông dụng nhất ở Anh và các khu vực khác)
Adjective cellular Thuộc về tế bào, thuộc về mạng di động
Noun connectivity Khả năng kết nối (mạng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phōnē (voice, sound)
Latin
cella (small room, compartment)
English (1947)
Cellular Concept (network architecture)
English (1980s)
Cellular Phone (commercial device)

Nguồn gốc tên gọi 'Cellular'

Tên gọi 'cellular phone' (điện thoại tế bào/di động) xuất phát từ cách thức mạng lưới truyền thông hoạt động. Để đảm bảo tín hiệu bao phủ một khu vực rộng lớn, các kỹ sư chia khu vực đó thành nhiều ô nhỏ hình lục giác, gọi là 'cells' (tế bào/ô). Mỗi ô có một trạm phát sóng riêng, cho phép người dùng di chuyển mà không bị gián đoạn cuộc gọi.

Sự ra đời của điện thoại di động

Thiết bị di động đầu tiên được thương mại hóa dựa trên công nghệ 'cellular' xuất hiện vào những năm 1980. Mặc dù ngày nay chúng ta thường gọi tắt là 'cell phone' hoặc 'mobile phone', thuật ngữ 'cellular phone' vẫn là thuật ngữ kỹ thuật và trang trọng để chỉ thiết bị này.

Usage Note

Thuật ngữ 'cellular phone' ít được sử dụng phổ biến hơn 'mobile phone' hoặc 'cell phone'. Nó nhấn mạnh vào công nghệ mạng di động mà điện thoại sử dụng. 'Cell phone' là cách nói ngắn gọn và thông dụng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Cellular Phone (Actions)
  • charge charge a cellular phone
    (Sạc điện thoại di động)
  • switch off switch off your cellular phone
    (Tắt điện thoại di động của bạn)
  • check check the cellular phone for messages
    (Kiểm tra điện thoại di động xem có tin nhắn không)
Adjective + Cellular Phone (Descriptions)
  • personal a personal cellular phone
    (Một chiếc điện thoại di động cá nhân)
  • disposable a disposable cellular phone
    (Một chiếc điện thoại dùng một lần (hoặc giá rẻ, chỉ dùng tạm))
  • encrypted an encrypted cellular phone
    (Một chiếc điện thoại di động được mã hóa)
Noun + Cellular Phone (Context/Related Objects)
  • service cellular phone service
    (Dịch vụ mạng điện thoại di động)
  • signal no cellular phone signal
    (Không có tín hiệu điện thoại di động)

Idioms

  • Glue oneself to one's cellular phone

    Dán mắt vào điện thoại (ám chỉ việc sử dụng quá nhiều)

    "She spends all evening glued to her cellular phone."

    (Cô ấy dành cả buổi tối dán mắt vào điện thoại di động.)

  • Be out of cellular phone range

    Nằm ngoài phạm vi phủ sóng điện thoại di động

    "When we went hiking, we were completely out of cellular phone range."

    (Khi chúng tôi đi bộ đường dài, chúng tôi hoàn toàn nằm ngoài phạm vi phủ sóng điện thoại di động.)

  • Keep your cellular phone on silent

    Để điện thoại di động ở chế độ im lặng

    "Please keep your cellular phone on silent during the movie."

    (Vui lòng để điện thoại di động của bạn ở chế độ im lặng trong suốt bộ phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cellular phone

danh từ
Lật mặt

Điện thoại di động sử dụng mạng lưới các trạm phát sóng.

"He forgot his cellular phone at home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cellular phone".

Sự khác biệt về thuật ngữ

Ở Hoa Kỳ, thuật ngữ rút gọn 'cell phone' là phổ biến nhất. Thuật ngữ 'cellular phone' thường được coi là trang trọng, kỹ thuật, hoặc hơi lỗi thời. Ở Anh và nhiều quốc gia khác, 'mobile phone' hoặc 'mobile' là cách gọi thông dụng.

Văn hóa 'luôn có thể liên lạc'

Sự ra đời của điện thoại di động đã tạo ra kỳ vọng rằng mọi người nên luôn có thể liên lạc được (always reachable). Điều này thay đổi đáng kể văn hóa làm việc và các quy tắc xã hội về sự riêng tư và khả năng phản hồi ngay lập tức.