cellular phone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Điện thoại di động sử dụng mạng lưới các trạm phát sóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He forgot his cellular phone at home."
"Anh ấy quên điện thoại di động ở nhà."
-
"The cellular phone industry has grown rapidly in the past decade."
"Ngành công nghiệp điện thoại di động đã phát triển nhanh chóng trong thập kỷ qua."
-
"Using a cellular phone while driving can be dangerous."
"Sử dụng điện thoại di động khi lái xe có thể gây nguy hiểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cell phone | Điện thoại di động (thông dụng nhất ở Mỹ) |
| Noun | mobile phone | Điện thoại di động (thông dụng nhất ở Anh và các khu vực khác) |
| Adjective | cellular | Thuộc về tế bào, thuộc về mạng di động |
| Noun | connectivity | Khả năng kết nối (mạng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'cellular phone' ít được sử dụng phổ biến hơn 'mobile phone' hoặc 'cell phone'. Nó nhấn mạnh vào công nghệ mạng di động mà điện thoại sử dụng. 'Cell phone' là cách nói ngắn gọn và thông dụng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
charge charge a cellular phone (Sạc điện thoại di động)
-
switch off switch off your cellular phone (Tắt điện thoại di động của bạn)
-
check check the cellular phone for messages (Kiểm tra điện thoại di động xem có tin nhắn không)
-
personal a personal cellular phone (Một chiếc điện thoại di động cá nhân)
-
disposable a disposable cellular phone (Một chiếc điện thoại dùng một lần (hoặc giá rẻ, chỉ dùng tạm))
-
encrypted an encrypted cellular phone (Một chiếc điện thoại di động được mã hóa)
-
service cellular phone service (Dịch vụ mạng điện thoại di động)
-
signal no cellular phone signal (Không có tín hiệu điện thoại di động)
Idioms
-
Glue oneself to one's cellular phone
Dán mắt vào điện thoại (ám chỉ việc sử dụng quá nhiều)
"She spends all evening glued to her cellular phone."
(Cô ấy dành cả buổi tối dán mắt vào điện thoại di động.)
-
Be out of cellular phone range
Nằm ngoài phạm vi phủ sóng điện thoại di động
"When we went hiking, we were completely out of cellular phone range."
(Khi chúng tôi đi bộ đường dài, chúng tôi hoàn toàn nằm ngoài phạm vi phủ sóng điện thoại di động.)
-
Keep your cellular phone on silent
Để điện thoại di động ở chế độ im lặng
"Please keep your cellular phone on silent during the movie."
(Vui lòng để điện thoại di động của bạn ở chế độ im lặng trong suốt bộ phim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cellular phone
danh từĐiện thoại di động sử dụng mạng lưới các trạm phát sóng.
"He forgot his cellular phone at home."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cellular phone".
