cement relationships
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To strengthen or solidify a relationship or bond.
Vietnamese Meaning
Củng cố, làm vững chắc một mối quan hệ hoặc sự gắn kết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new contract will cement the relationship between the two companies."
"Hợp đồng mới sẽ củng cố mối quan hệ giữa hai công ty."
-
"Regular communication helps to cement relationships with clients."
"Giao tiếp thường xuyên giúp củng cố mối quan hệ với khách hàng."
-
"The summit was designed to cement relationships between world leaders."
"Hội nghị thượng đỉnh được thiết kế để củng cố mối quan hệ giữa các nhà lãnh đạo thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to cement | củng cố, gắn kết, làm cho vững chắc |
| Noun | cement | xi măng; chất gắn kết |
| Noun | cementation | sự củng cố, sự gắn kết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng 'cement' như một động từ có nghĩa là làm cho một mối quan hệ trở nên mạnh mẽ hơn, ổn định hơn, giống như cách xi măng kết nối các viên gạch lại với nhau. Thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị hoặc các mối quan hệ cá nhân quan trọng. Khác với 'maintain' (duy trì) là giữ cho mối quan hệ không thay đổi, 'cement' mang ý nghĩa chủ động xây dựng và phát triển mối quan hệ.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường đi kèm với phương tiện hoặc hành động được sử dụng để củng cố mối quan hệ. Ví dụ: 'Cement relationships with excellent customer service'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
firmly cement relationships (củng cố mối quan hệ một cách vững chắc)
-
further cement relationships (củng cố thêm mối quan hệ)
-
help to cement relationships (giúp củng cố các mối quan hệ)
-
serve to cement relationships (có tác dụng củng cố các mối quan hệ)
-
work to cement relationships (nỗ lực để củng cố các mối quan hệ)
Idioms
-
Cement a friendship/partnership
Gắn kết một tình bạn/mối quan hệ đối tác.
"The successful project they worked on together helped to cement their business partnership."
(Dự án thành công mà họ cùng thực hiện đã giúp củng cố mối quan hệ đối tác kinh doanh của họ.)
-
Be the cement in a relationship
Là chất keo gắn kết trong một mối quan hệ, là người hoặc yếu tố giữ cho mọi người bên nhau.
"Her unwavering optimism was the cement in their relationship, holding them together during tough times."
(Sự lạc quan không lay chuyển của cô ấy chính là chất keo trong mối quan hệ của họ, giữ họ bên nhau qua những lúc khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cement relationships
Động từCủng cố, làm vững chắc một mối quan hệ hoặc sự gắn kết.
"The new contract will cement the relationship between the two companies."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's merger with its rival cemented their relationship in the market. |
Việc sáp nhập của công ty với đối thủ đã củng cố mối quan hệ của họ trên thị trường. |
| Phủ định | Lack of communication didn't cement the relationship between the two departments. |
Việc thiếu giao tiếp đã không củng cố mối quan hệ giữa hai phòng ban. |
| Nghi vấn | Did their shared experiences cement their relationship and create a lasting bond? |
Có phải những trải nghiệm chung của họ đã củng cố mối quan hệ của họ và tạo ra một mối liên kết lâu dài không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been working tirelessly to cement relationships with key clients before the merger. |
Họ đã làm việc không mệt mỏi để củng cố các mối quan hệ với các khách hàng quan trọng trước khi sáp nhập. |
| Phủ định | She hadn't been trying to cement her relationships with her colleagues before she decided to leave the company. |
Cô ấy đã không cố gắng củng cố các mối quan hệ với đồng nghiệp trước khi cô ấy quyết định rời công ty. |
| Nghi vấn | Had the government been focusing on cementing relationships with neighboring countries before the trade agreement? |
Chính phủ đã tập trung vào việc củng cố các mối quan hệ với các nước láng giềng trước thỏa thuận thương mại phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cement relationships".
