(Top Banner Ad)
cement relationships
B2
Động từ B2 Kinh doanh, Xã hội

cement relationships

UK: /sɪˈment rɪˈleɪʃənʃɪps/ • US: /sɪˈment rɪˈleɪʃənʃɪps/

Nghĩa tiếng Việt

củng cố mối quan hệ thắt chặt quan hệ làm bền chặt mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To strengthen or solidify a relationship or bond.

Vietnamese Meaning

Củng cố, làm vững chắc một mối quan hệ hoặc sự gắn kết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new contract will cement the relationship between the two companies."

    "Hợp đồng mới sẽ củng cố mối quan hệ giữa hai công ty."

  • "Regular communication helps to cement relationships with clients."

    "Giao tiếp thường xuyên giúp củng cố mối quan hệ với khách hàng."

  • "The summit was designed to cement relationships between world leaders."

    "Hội nghị thượng đỉnh được thiết kế để củng cố mối quan hệ giữa các nhà lãnh đạo thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to cement củng cố, gắn kết, làm cho vững chắc
Noun cement xi măng; chất gắn kết
Noun cementation sự củng cố, sự gắn kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caementum ('quarry stone, chips of stone')
Old French
ciment
Middle English
cement

Từ Mảnh Đá Vụn Đến Chất Gắn Kết

Từ 'cement' bắt nguồn từ 'caementum' trong tiếng Latin, có nghĩa là những mảnh đá vụn được dùng để trộn với vôi tạo thành bê tông. Ban đầu, nó chỉ những mảnh đá, nhưng dần dần ý nghĩa chuyển sang chỉ chính chất kết dính. Phép ẩn dụ này sau đó được áp dụng cho các mối quan hệ, mô tả hành động làm cho chúng trở nên mạnh mẽ và bền chặt, giống như xi măng gắn kết các viên gạch.

Usage Note

Sử dụng 'cement' như một động từ có nghĩa là làm cho một mối quan hệ trở nên mạnh mẽ hơn, ổn định hơn, giống như cách xi măng kết nối các viên gạch lại với nhau. Thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị hoặc các mối quan hệ cá nhân quan trọng. Khác với 'maintain' (duy trì) là giữ cho mối quan hệ không thay đổi, 'cement' mang ý nghĩa chủ động xây dựng và phát triển mối quan hệ.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường đi kèm với phương tiện hoặc hành động được sử dụng để củng cố mối quan hệ. Ví dụ: 'Cement relationships with excellent customer service'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cement relationships
  • firmly cement relationships
    (củng cố mối quan hệ một cách vững chắc)
  • further cement relationships
    (củng cố thêm mối quan hệ)
Verb + cement relationships
  • help to cement relationships
    (giúp củng cố các mối quan hệ)
  • serve to cement relationships
    (có tác dụng củng cố các mối quan hệ)
  • work to cement relationships
    (nỗ lực để củng cố các mối quan hệ)

Idioms

  • Cement a friendship/partnership

    Gắn kết một tình bạn/mối quan hệ đối tác.

    "The successful project they worked on together helped to cement their business partnership."

    (Dự án thành công mà họ cùng thực hiện đã giúp củng cố mối quan hệ đối tác kinh doanh của họ.)

  • Be the cement in a relationship

    Là chất keo gắn kết trong một mối quan hệ, là người hoặc yếu tố giữ cho mọi người bên nhau.

    "Her unwavering optimism was the cement in their relationship, holding them together during tough times."

    (Sự lạc quan không lay chuyển của cô ấy chính là chất keo trong mối quan hệ của họ, giữ họ bên nhau qua những lúc khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cement relationships

Động từ
Lật mặt

Củng cố, làm vững chắc một mối quan hệ hoặc sự gắn kết.

"The new contract will cement the relationship between the two companies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's merger with its rival cemented their relationship in the market.
Việc sáp nhập của công ty với đối thủ đã củng cố mối quan hệ của họ trên thị trường.
Phủ định
Lack of communication didn't cement the relationship between the two departments.
Việc thiếu giao tiếp đã không củng cố mối quan hệ giữa hai phòng ban.
Nghi vấn
Did their shared experiences cement their relationship and create a lasting bond?
Có phải những trải nghiệm chung của họ đã củng cố mối quan hệ của họ và tạo ra một mối liên kết lâu dài không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been working tirelessly to cement relationships with key clients before the merger.
Họ đã làm việc không mệt mỏi để củng cố các mối quan hệ với các khách hàng quan trọng trước khi sáp nhập.
Phủ định
She hadn't been trying to cement her relationships with her colleagues before she decided to leave the company.
Cô ấy đã không cố gắng củng cố các mối quan hệ với đồng nghiệp trước khi cô ấy quyết định rời công ty.
Nghi vấn
Had the government been focusing on cementing relationships with neighboring countries before the trade agreement?
Chính phủ đã tập trung vào việc củng cố các mối quan hệ với các nước láng giềng trước thỏa thuận thương mại phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cement relationships".

Team Building trong Văn hóa Doanh nghiệp Phương Tây

Ở các nước phương Tây, công ty thường tổ chức các hoạt động 'team building' (xây dựng đội ngũ) như dã ngoại, workshop, hay các sự kiện xã giao. Mục đích chính là để 'cement relationships' giữa các đồng nghiệp, tạo ra một môi trường làm việc gắn kết và hiệu quả hơn.

Tầm quan trọng của Trải nghiệm Chung

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc cùng nhau trải qua những thử thách hoặc những kỷ niệm đáng nhớ (như một chuyến đi phượt, cùng tham gia một đội thể thao) được xem là cách hiệu quả nhất để 'cement friendships'. Những trải nghiệm này biến những người quen biết thành bạn bè thân thiết.