(Top Banner Ad)
memorial park
B1
noun B1 Địa lý, Văn hóa

memorial park

UK: /məˈmɔːriəl pɑːk/ • US: /məˈmɔːriəl pɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công viên tưởng niệm khu tưởng niệm công viên nghĩa trang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A park or area of land set aside as a place of remembrance for deceased people, often containing monuments or memorials.

Vietnamese Meaning

Một công viên hoặc khu đất được dành riêng làm nơi tưởng niệm những người đã khuất, thường có các tượng đài hoặc đài tưởng niệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The memorial park offers a peaceful place for reflection."

    "Công viên tưởng niệm cung cấp một nơi yên bình để suy ngẫm."

  • "Many families visit the memorial park to pay their respects."

    "Nhiều gia đình đến thăm công viên tưởng niệm để bày tỏ lòng kính trọng."

  • "The city council is planning a new memorial park to honor war veterans."

    "Hội đồng thành phố đang lên kế hoạch xây dựng một công viên tưởng niệm mới để vinh danh các cựu chiến binh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun memorial Đài tưởng niệm, vật kỷ niệm; buổi lễ tưởng niệm
Adjective memorial Để tưởng niệm, kỷ niệm
Verb memorialize Ghi nhớ, tưởng niệm, làm lễ kỷ niệm
Noun park Công viên, khu đất được quy hoạch
Verb park Đậu xe (trong công viên hoặc khu vực tương tự)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
memoria
English
memorial
Old French
parc
English
park

Nguồn gốc của "memorial park"

Từ "memorial" có nguồn gốc từ tiếng Latin "memoria", có nghĩa là "ký ức" hoặc "sự tưởng nhớ". Trong khi đó, từ "park" đến từ tiếng Pháp cổ "parc", chỉ một khu đất được bao quanh hoặc một khu săn bắn riêng. Khi kết hợp lại, "memorial park" mô tả một khu công viên được thiết kế đặc biệt để tưởng nhớ những người đã khuất hoặc ghi dấu các sự kiện lịch sử quan trọng, tạo nên một không gian trang nghiêm và yên bình để suy tư và kính trọng.

Usage Note

Khái niệm 'memorial park' thường mang ý nghĩa trang trọng và tĩnh lặng, khác với các công viên giải trí thông thường. Nó nhấn mạnh vào việc tưởng nhớ và tôn vinh những người đã mất. Có thể bao gồm nghĩa trang được thiết kế theo kiểu công viên, nơi các bia mộ được đặt bằng phẳng xuống đất để duy trì vẻ đẹp tự nhiên.

Prepositions

in near

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong công viên: 'There is a statue *in* the memorial park.' Sử dụng 'near' để chỉ vị trí gần công viên: 'He lives *near* the memorial park.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + memorial park
  • peaceful a peaceful memorial park
    (một công viên tưởng niệm yên bình)
  • national a national memorial park
    (một công viên tưởng niệm quốc gia)
  • solemn a solemn memorial park
    (một công viên tưởng niệm trang nghiêm)
Verb + memorial park
  • visit visit a memorial park
    (thăm một công viên tưởng niệm)
  • dedicate dedicate a memorial park
    (khánh thành/dành tặng một công viên tưởng niệm)
  • maintain maintain a memorial park
    (duy trì/chăm sóc một công viên tưởng niệm)
Prepositional Phrase + memorial park
  • in in the memorial park
    (trong công viên tưởng niệm)
  • at at the memorial park
    (tại công viên tưởng niệm)

Idioms

  • visit a memorial park to pay respects

    Thăm một công viên tưởng niệm để bày tỏ lòng kính trọng/tôn kính

    "Many people visit a memorial park to pay respects to fallen soldiers."

    (Nhiều người đến thăm công viên tưởng niệm để bày tỏ lòng kính trọng đối với những người lính đã hy sinh.)

  • a solemn ceremony at the memorial park

    Một buổi lễ trang trọng tại công viên tưởng niệm

    "A solemn ceremony was held at the memorial park to commemorate the victims."

    (Một buổi lễ trang trọng đã được tổ chức tại công viên tưởng niệm để tưởng nhớ các nạn nhân.)

  • rest peacefully in a memorial park

    An nghỉ bình yên trong một công viên tưởng niệm

    "Her ashes were scattered so she could rest peacefully in a memorial park."

    (Tro cốt của bà đã được rải để bà có thể an nghỉ bình yên trong một công viên tưởng niệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

memorial park

noun
Lật mặt

Một công viên hoặc khu đất được dành riêng làm nơi tưởng niệm những người đã khuất, thường có các tượng đài hoặc đài tưởng niệm.

"The memorial park offers a peaceful place for reflection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the memorial park is so peaceful today.
Wow, công viên tưởng niệm hôm nay thật yên bình.
Phủ định
Oh dear, there aren't many people visiting the memorial park today.
Ôi trời, hôm nay không có nhiều người đến thăm công viên tưởng niệm.
Nghi vấn
Hey, is that the new memorial park they were talking about?
Này, đó có phải là công viên tưởng niệm mới mà họ đã nói đến không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had visited the memorial park last summer.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đến thăm công viên tưởng niệm vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
He told me that he didn't want to go to the memorial park.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn đến công viên tưởng niệm.
Nghi vấn
She asked if I had ever been to the memorial park before.
Cô ấy hỏi tôi đã bao giờ đến công viên tưởng niệm trước đây chưa.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council approved the plans for the new memorial park.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch cho công viên tưởng niệm mới.
Phủ định
They don't allow dogs in the memorial park.
Họ không cho phép chó vào công viên tưởng niệm.
Nghi vấn
Why did they choose this location for the memorial park?
Tại sao họ lại chọn địa điểm này cho công viên tưởng niệm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memorial park".

Mục đích và ý nghĩa

Công viên tưởng niệm là những không gian công cộng được tạo ra để tưởng nhớ những người đã khuất (đặc biệt là nạn nhân chiến tranh, thiên tai, hoặc những người có đóng góp lớn), hoặc để kỷ niệm các sự kiện lịch sử quan trọng. Chúng thường mang ý nghĩa thiêng liêng và là nơi để người dân suy tư, bày tỏ lòng biết ơn và học hỏi về quá khứ.

Thiết kế và không gian

Các công viên tưởng niệm thường được thiết kế với cảnh quan yên tĩnh, có cây xanh, hồ nước, tượng đài, bia tưởng niệm, và đôi khi cả bảo tàng hoặc khu chôn cất. Không gian này khuyến khích sự tĩnh lặng, tôn kính và suy ngẫm, đóng vai trò như một lời nhắc nhở hữu hình về lịch sử và các giá trị nhân văn.