memorial park
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A park or area of land set aside as a place of remembrance for deceased people, often containing monuments or memorials.
Vietnamese Meaning
Một công viên hoặc khu đất được dành riêng làm nơi tưởng niệm những người đã khuất, thường có các tượng đài hoặc đài tưởng niệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The memorial park offers a peaceful place for reflection."
"Công viên tưởng niệm cung cấp một nơi yên bình để suy ngẫm."
-
"Many families visit the memorial park to pay their respects."
"Nhiều gia đình đến thăm công viên tưởng niệm để bày tỏ lòng kính trọng."
-
"The city council is planning a new memorial park to honor war veterans."
"Hội đồng thành phố đang lên kế hoạch xây dựng một công viên tưởng niệm mới để vinh danh các cựu chiến binh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | memorial | Đài tưởng niệm, vật kỷ niệm; buổi lễ tưởng niệm |
| Adjective | memorial | Để tưởng niệm, kỷ niệm |
| Verb | memorialize | Ghi nhớ, tưởng niệm, làm lễ kỷ niệm |
| Noun | park | Công viên, khu đất được quy hoạch |
| Verb | park | Đậu xe (trong công viên hoặc khu vực tương tự) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'memorial park' thường mang ý nghĩa trang trọng và tĩnh lặng, khác với các công viên giải trí thông thường. Nó nhấn mạnh vào việc tưởng nhớ và tôn vinh những người đã mất. Có thể bao gồm nghĩa trang được thiết kế theo kiểu công viên, nơi các bia mộ được đặt bằng phẳng xuống đất để duy trì vẻ đẹp tự nhiên.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong công viên: 'There is a statue *in* the memorial park.' Sử dụng 'near' để chỉ vị trí gần công viên: 'He lives *near* the memorial park.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
peaceful a peaceful memorial park (một công viên tưởng niệm yên bình)
-
national a national memorial park (một công viên tưởng niệm quốc gia)
-
solemn a solemn memorial park (một công viên tưởng niệm trang nghiêm)
-
visit visit a memorial park (thăm một công viên tưởng niệm)
-
dedicate dedicate a memorial park (khánh thành/dành tặng một công viên tưởng niệm)
-
maintain maintain a memorial park (duy trì/chăm sóc một công viên tưởng niệm)
-
in in the memorial park (trong công viên tưởng niệm)
-
at at the memorial park (tại công viên tưởng niệm)
Idioms
-
visit a memorial park to pay respects
Thăm một công viên tưởng niệm để bày tỏ lòng kính trọng/tôn kính
"Many people visit a memorial park to pay respects to fallen soldiers."
(Nhiều người đến thăm công viên tưởng niệm để bày tỏ lòng kính trọng đối với những người lính đã hy sinh.)
-
a solemn ceremony at the memorial park
Một buổi lễ trang trọng tại công viên tưởng niệm
"A solemn ceremony was held at the memorial park to commemorate the victims."
(Một buổi lễ trang trọng đã được tổ chức tại công viên tưởng niệm để tưởng nhớ các nạn nhân.)
-
rest peacefully in a memorial park
An nghỉ bình yên trong một công viên tưởng niệm
"Her ashes were scattered so she could rest peacefully in a memorial park."
(Tro cốt của bà đã được rải để bà có thể an nghỉ bình yên trong một công viên tưởng niệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
memorial park
nounMột công viên hoặc khu đất được dành riêng làm nơi tưởng niệm những người đã khuất, thường có các tượng đài hoặc đài tưởng niệm.
"The memorial park offers a peaceful place for reflection."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the memorial park is so peaceful today. |
Wow, công viên tưởng niệm hôm nay thật yên bình. |
| Phủ định | Oh dear, there aren't many people visiting the memorial park today. |
Ôi trời, hôm nay không có nhiều người đến thăm công viên tưởng niệm. |
| Nghi vấn | Hey, is that the new memorial park they were talking about? |
Này, đó có phải là công viên tưởng niệm mới mà họ đã nói đến không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had visited the memorial park last summer. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đến thăm công viên tưởng niệm vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | He told me that he didn't want to go to the memorial park. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn đến công viên tưởng niệm. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever been to the memorial park before. |
Cô ấy hỏi tôi đã bao giờ đến công viên tưởng niệm trước đây chưa. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city council approved the plans for the new memorial park. |
Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch cho công viên tưởng niệm mới. |
| Phủ định | They don't allow dogs in the memorial park. |
Họ không cho phép chó vào công viên tưởng niệm. |
| Nghi vấn | Why did they choose this location for the memorial park? |
Tại sao họ lại chọn địa điểm này cho công viên tưởng niệm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memorial park".
