(Top Banner Ad)
censored information
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị, Truyền thông, Luật pháp

censored information

UK: /ˈsɛnsəd ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /ˈsɛnsərd ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin bị kiểm duyệt thông tin đã kiểm duyệt thông tin bị che giấu thông tin bị cắt xén
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that has been suppressed, removed, or altered by authorities or other controlling bodies.

Vietnamese Meaning

Thông tin đã bị kiểm duyệt, loại bỏ, hoặc thay đổi bởi các nhà chức trách hoặc các cơ quan kiểm soát khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government denied access to the censored information."

    "Chính phủ đã từ chối quyền truy cập vào thông tin đã bị kiểm duyệt."

  • "The report contained censored information regarding the company's environmental impact."

    "Báo cáo chứa thông tin đã bị kiểm duyệt liên quan đến tác động môi trường của công ty."

  • "Many believe that the media is heavily influenced and that much of the information we receive is censored."

    "Nhiều người tin rằng giới truyền thông bị ảnh hưởng nặng nề và phần lớn thông tin chúng ta nhận được đều bị kiểm duyệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Censor Người kiểm duyệt
Noun Censorship Sự kiểm duyệt
Verb Censor Kiểm duyệt (nội dung)
Adjective Censorial Thuộc về việc kiểm duyệt
Noun Informant Người cung cấp thông tin
Adjective Uncensored Không bị kiểm duyệt

Synonyms

suppressed information (thông tin bị đàn áp)redacted information (thông tin đã được biên tập)classified information (when applicable) (thông tin mật (khi thích hợp))

Antonyms

unfiltered information (thông tin không được kiểm duyệt)uncensored information (thông tin không kiểm duyệt)public information (thông tin công khai)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kens-
Latin
censere
Latin
censor
Latin
informare
Old French
informer
Middle English
censored information

Người Giám Sát La Mã

Từ 'censor' bắt nguồn từ các quan chức La Mã cổ đại gọi là 'censors'. Nhiệm vụ của họ không chỉ là kiểm kê dân số mà còn giám sát đạo đức công cộng và đánh giá tư cách công dân. Theo thời gian, thuật ngữ này chuyển sang việc kiểm soát các nội dung bị coi là không phù hợp.

Định hình thông tin

'Information' đến từ từ Latin 'informare', có nghĩa là 'đưa ra hình dáng' hoặc 'hình thành ý tưởng'. Khi kết hợp với 'censored', nó ám chỉ những dữ liệu đã bị can thiệp, cắt gọt để thay đổi hình thái ban đầu trước khi đến tay công chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ thông tin mà công chúng không được phép tiếp cận vì lý do an ninh quốc gia, đạo đức, hoặc chính trị. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu minh bạch và hạn chế quyền tự do thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + censored information
  • Heavily heavily censored information
    (thông tin bị kiểm duyệt gắt gao)
  • Strictly strictly censored information
    (thông tin bị kiểm soát nghiêm ngặt)
  • Politically politically censored information
    (thông tin bị kiểm duyệt vì lý do chính trị)
Verb + censored information
  • Release release censored information
    (công bố thông tin đã qua kiểm duyệt)
  • Leak leak censored information
    (làm rò rỉ thông tin bị kiểm duyệt)
  • Access access censored information
    (truy cập thông tin bị kiểm duyệt)
  • Redact redact censored information
    (biên tập/che đi các phần thông tin bị kiểm duyệt)

Idioms

  • Read between the lines

    Hiểu những gì không được nói ra trực tiếp (thường dùng khi thông tin bị kiểm duyệt hoặc che giấu)

    "Since the news was full of censored information, we had to read between the lines to understand the truth."

    (Vì tin tức đầy rẫy những thông tin bị kiểm duyệt, chúng tôi đã phải tự suy luận để hiểu được sự thật.)

  • Keep someone in the dark

    Giữ ai đó trong bóng tối (không cho biết thông tin)

    "By providing only censored information, the company kept its employees in the dark about the crisis."

    (Bằng cách chỉ cung cấp thông tin đã qua kiểm duyệt, công ty đã khiến nhân viên không hề biết gì về cuộc khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

censored information

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Thông tin đã bị kiểm duyệt, loại bỏ, hoặc thay đổi bởi các nhà chức trách hoặc các cơ quan kiểm soát khác.

"The government denied access to the censored information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the journalist had not published the censored information, the government would have avoided the scandal.
Nếu nhà báo không công bố thông tin bị kiểm duyệt, chính phủ đã tránh được vụ bê bối.
Phủ định
If the website had not revealed the censored information, many people would not have known about the cover-up.
Nếu trang web không tiết lộ thông tin bị kiểm duyệt, nhiều người đã không biết về sự che đậy.
Nghi vấn
Would the public have reacted so strongly if they hadn't known about the censored information?
Liệu công chúng có phản ứng mạnh mẽ như vậy nếu họ không biết về thông tin bị kiểm duyệt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "censored information".

Hiệu ứng Streisand

Đây là hiện tượng mà nỗ lực kiểm duyệt hoặc che giấu một mẩu thông tin nào đó lại vô tình khiến nó được chú ý rộng rãi hơn. Trong kỷ nguyên internet, thông tin bị kiểm duyệt thường lan truyền nhanh hơn bao giờ hết nhờ sự tò mò của công chúng.

Văn hóa 'Redaction'

Trong các tài liệu chính phủ phương Tây (như của CIA), 'censored information' thường xuất hiện dưới dạng các dải đen che lấp chữ (redaction). Đây là biểu tượng văn hóa đại chúng cho những bí mật quốc gia hoặc những âm mưu bị che giấu.