(Top Banner Ad)
core issue
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

core issue

UK: /kɔːr ˈɪʃuː/ • US: /kɔːr ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề cốt lõi vấn đề trọng tâm vấn đề mấu chốt điểm mấu chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important or fundamental problem or subject that needs to be addressed.

Vietnamese Meaning

Vấn đề cốt lõi, vấn đề trọng tâm, vấn đề cơ bản nhất cần được giải quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The core issue is whether we have sufficient resources to complete the project."

    "Vấn đề cốt lõi là liệu chúng ta có đủ nguồn lực để hoàn thành dự án hay không."

  • "The core issue in the negotiations is the price of the land."

    "Vấn đề cốt lõi trong các cuộc đàm phán là giá đất."

  • "We need to identify the core issue before we can develop a solution."

    "Chúng ta cần xác định vấn đề cốt lõi trước khi có thể đưa ra giải pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun core lõi, cốt lõi, phần trọng tâm
Adjective core cốt lõi, trung tâm, thiết yếu
Noun issue vấn đề, số báo (tạp chí), sự phát hành
Verb issue phát hành, đưa ra, ban hành
Noun issuer người/tổ chức phát hành
Noun issuance sự phát hành, sự ban hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱḗr (heart)
Latin
cor (heart)
Old French
cuer, cor
Middle English
core (heart, innermost part)
Modern English
core
Latin
exire (to go out)
Latin
exitus (a going out, an outcome)
Old French
issue (an exit, an outcome, a result)
Middle English
issue (a going out, a result, a matter of discussion)
Modern English
issue

Từ 'trái tim' đến 'cốt lõi'

Từ 'core' ban đầu có nghĩa là 'trái tim' hoặc 'phần bên trong nhất' (ví dụ như lõi táo). Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ phần quan trọng nhất, trung tâm nhất của một thứ gì đó, tương tự như trái tim là trung tâm của sự sống.

Từ 'lối ra' đến 'vấn đề'

Từ 'issue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exitus' nghĩa là 'lối ra' hoặc 'kết quả của một sự việc'. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ một vấn đề hoặc một điểm cần được thảo luận, giải quyết hoặc đưa ra công chúng.

Usage Note

Cụm từ "core issue" nhấn mạnh tính chất quan trọng và căn bản của một vấn đề. Nó thường được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân gốc rễ của một tình huống phức tạp hoặc một loạt các vấn đề liên quan. Khác với "problem" (vấn đề) đơn thuần, "core issue" chỉ ra vấn đề quan trọng nhất trong số nhiều vấn đề.

Prepositions

of in for

Ví dụ:
- The core issue *of* the conflict is trust.
- The core issue *in* this project is funding.
- We need to address the core issue *for* long-term success.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + core issue
  • fundamental fundamental core issue
    (vấn đề cốt lõi cơ bản)
  • main main core issue
    (vấn đề cốt lõi chính)
  • underlying underlying core issue
    (vấn đề cốt lõi tiềm ẩn/nền tảng)
  • critical critical core issue
    (vấn đề cốt lõi mang tính then chốt)
Verb + core issue
  • address address the core issue
    (giải quyết vấn đề cốt lõi)
  • tackle tackle the core issue
    (xử lý vấn đề cốt lõi)
  • identify identify the core issue
    (xác định vấn đề cốt lõi)
  • resolve resolve the core issue
    (hóa giải vấn đề cốt lõi)
  • get to get to the core issue
    (đi đến tận gốc vấn đề cốt lõi)

Idioms

  • get to the core issue

    đi đến tận gốc rễ/bản chất của vấn đề

    "We need to stop discussing symptoms and get to the core issue."

    (Chúng ta cần ngừng thảo luận về các triệu chứng và đi đến tận gốc rễ vấn đề cốt lõi.)

  • at the heart of the issue

    là trọng tâm của vấn đề, nằm ở cốt lõi của vấn đề

    "Lack of communication is often at the heart of the issue."

    (Thiếu giao tiếp thường là trọng tâm của vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

core issue

Danh từ
Lật mặt

Vấn đề cốt lõi, vấn đề trọng tâm, vấn đề cơ bản nhất cần được giải quyết.

"The core issue is whether we have sufficient resources to complete the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To address the core issue requires a fundamental shift in perspective.
Để giải quyết vấn đề cốt lõi đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong quan điểm.
Phủ định
It's important not to ignore the core issue when developing a strategy.
Điều quan trọng là không bỏ qua vấn đề cốt lõi khi phát triển một chiến lược.
Nghi vấn
Why is it so difficult to acknowledge the core issue at the heart of this conflict?
Tại sao lại khó thừa nhận vấn đề cốt lõi nằm ở trung tâm của cuộc xung đột này như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core issue".

Tư duy giải quyết vấn đề (Problem-Solving Mindset)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc xác định 'core issue' (vấn đề cốt lõi) thay vì chỉ giải quyết các triệu chứng bề ngoài. Tư duy này khuyến khích phân tích sâu để tìm ra nguyên nhân gốc rễ, đảm bảo giải pháp bền vững.

Tầm quan trọng trong đàm phán và tranh luận

Trong các cuộc đàm phán, tranh luận hoặc thảo luận nhóm, việc chỉ ra 'core issue' là rất quan trọng. Điều này giúp các bên tập trung vào điểm mấu chốt, tránh lan man, từ đó dễ dàng tìm được tiếng nói chung hoặc giải pháp hiệu quả hơn.