(Top Banner Ad)
main topic
B1
noun B1 Tổng quát/Giáo dục

main topic

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề chính vấn đề trọng tâm nội dung chính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important subject that is being discussed or written about.

Vietnamese Meaning

Chủ đề chính, chủ đề quan trọng nhất đang được thảo luận hoặc viết về.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The main topic of the conference was climate change."

    "Chủ đề chính của hội nghị là biến đổi khí hậu."

  • "Let's get back to the main topic."

    "Hãy quay lại chủ đề chính."

  • "I think we're straying from the main topic."

    "Tôi nghĩ chúng ta đang đi lạc khỏi chủ đề chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun main chính, chủ yếu
Adjective main chính, chủ yếu
Verb maintain duy trì, bảo trì
Noun topic chủ đề
Topical topical thuộc chủ đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus (hand)
Old French
main (chief)
English
main
English
topic

Nguồn gốc của 'main'

Từ 'main' trong 'main topic' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'main', có nghĩa là 'chính, chủ yếu', bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' nghĩa là 'bàn tay'. Ý nghĩa 'chính' này liên quan đến việc bàn tay là bộ phận cơ thể quan trọng nhất, thực hiện nhiều công việc. 'Topic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'topos', có nghĩa là 'địa điểm' hoặc 'chủ đề'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra trọng tâm chính của một bài viết, cuộc trò chuyện, bài thuyết trình, v.v. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của chủ đề so với các chủ đề phụ khác.

Prepositions

of for in

‘of’ được dùng để chỉ chủ đề chính *của* một cái gì đó (ví dụ: 'the main topic of the meeting'). 'for' được dùng để chỉ chủ đề chính *cho* một mục đích cụ thể (ví dụ: 'the main topic for discussion'). 'in' được dùng để chỉ chủ đề chính *trong* một bối cảnh lớn hơn (ví dụ: 'the main topic in this chapter').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + main topic
  • central central main topic
    (chủ đề chính trung tâm)
  • important important main topic
    (chủ đề chính quan trọng)
  • key key main topic
    (chủ đề chính then chốt)
Verb + main topic
  • discuss discuss the main topic
    (thảo luận về chủ đề chính)
  • address address the main topic
    (đề cập đến chủ đề chính)
  • introduce introduce the main topic
    (giới thiệu chủ đề chính)

Idioms

  • stick to the main topic

    tập trung vào chủ đề chính

    "Let's stick to the main topic and not get sidetracked."

    (Hãy tập trung vào chủ đề chính và đừng lạc đề.)

  • the elephant in the room

    vấn đề lớn nhưng bị phớt lờ

    "The company's financial troubles were the elephant in the room during the meeting."

    (Những khó khăn tài chính của công ty là vấn đề lớn nhưng bị phớt lờ trong cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

main topic

noun
Lật mặt

Chủ đề chính, chủ đề quan trọng nhất đang được thảo luận hoặc viết về.

"The main topic of the conference was climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the main topic of the presentation was climate change.
Cô ấy nói rằng chủ đề chính của bài thuyết trình là biến đổi khí hậu.
Phủ định
He told me that the main topic wasn't about economics.
Anh ấy nói với tôi rằng chủ đề chính không phải về kinh tế học.
Nghi vấn
She asked if the main topic had been thoroughly researched.
Cô ấy hỏi liệu chủ đề chính đã được nghiên cứu kỹ lưỡng chưa.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The presenter will be addressing the main topic of climate change at the conference.
Người thuyết trình sẽ đề cập đến chủ đề chính về biến đổi khí hậu tại hội nghị.
Phủ định
The speakers won't be discussing the main topic; they'll be focusing on secondary issues.
Các diễn giả sẽ không thảo luận về chủ đề chính; họ sẽ tập trung vào các vấn đề thứ yếu.
Nghi vấn
Will the committee be considering the main topic of budget allocation at the next meeting?
Liệu ủy ban có xem xét chủ đề chính về phân bổ ngân sách tại cuộc họp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main topic".

Chủ đề tranh luận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tranh luận và thảo luận về các chủ đề chính (main topics) một cách công khai được coi là quan trọng để đạt được sự hiểu biết và giải quyết vấn đề. Các cuộc tranh luận chính trị và xã hội thường xoay quanh các 'main topics'.