main topic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chủ đề chính, chủ đề quan trọng nhất đang được thảo luận hoặc viết về.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The main topic of the conference was climate change."
"Chủ đề chính của hội nghị là biến đổi khí hậu."
-
"Let's get back to the main topic."
"Hãy quay lại chủ đề chính."
-
"I think we're straying from the main topic."
"Tôi nghĩ chúng ta đang đi lạc khỏi chủ đề chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra trọng tâm chính của một bài viết, cuộc trò chuyện, bài thuyết trình, v.v. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của chủ đề so với các chủ đề phụ khác.
Prepositions
‘of’ được dùng để chỉ chủ đề chính *của* một cái gì đó (ví dụ: 'the main topic of the meeting'). 'for' được dùng để chỉ chủ đề chính *cho* một mục đích cụ thể (ví dụ: 'the main topic for discussion'). 'in' được dùng để chỉ chủ đề chính *trong* một bối cảnh lớn hơn (ví dụ: 'the main topic in this chapter').
Collocations (Từ đi kèm)
-
central central main topic (chủ đề chính trung tâm)
-
important important main topic (chủ đề chính quan trọng)
-
key key main topic (chủ đề chính then chốt)
-
discuss discuss the main topic (thảo luận về chủ đề chính)
-
address address the main topic (đề cập đến chủ đề chính)
-
introduce introduce the main topic (giới thiệu chủ đề chính)
Idioms
-
stick to the main topic
tập trung vào chủ đề chính
"Let's stick to the main topic and not get sidetracked."
(Hãy tập trung vào chủ đề chính và đừng lạc đề.)
-
the elephant in the room
vấn đề lớn nhưng bị phớt lờ
"The company's financial troubles were the elephant in the room during the meeting."
(Những khó khăn tài chính của công ty là vấn đề lớn nhưng bị phớt lờ trong cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
main topic
nounChủ đề chính, chủ đề quan trọng nhất đang được thảo luận hoặc viết về.
"The main topic of the conference was climate change."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the main topic of the presentation was climate change. |
Cô ấy nói rằng chủ đề chính của bài thuyết trình là biến đổi khí hậu. |
| Phủ định | He told me that the main topic wasn't about economics. |
Anh ấy nói với tôi rằng chủ đề chính không phải về kinh tế học. |
| Nghi vấn | She asked if the main topic had been thoroughly researched. |
Cô ấy hỏi liệu chủ đề chính đã được nghiên cứu kỹ lưỡng chưa. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The presenter will be addressing the main topic of climate change at the conference. |
Người thuyết trình sẽ đề cập đến chủ đề chính về biến đổi khí hậu tại hội nghị. |
| Phủ định | The speakers won't be discussing the main topic; they'll be focusing on secondary issues. |
Các diễn giả sẽ không thảo luận về chủ đề chính; họ sẽ tập trung vào các vấn đề thứ yếu. |
| Nghi vấn | Will the committee be considering the main topic of budget allocation at the next meeting? |
Liệu ủy ban có xem xét chủ đề chính về phân bổ ngân sách tại cuộc họp tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main topic".
