Focus on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To direct your attention or effort at something particular.
Vietnamese Meaning
Tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực của bạn vào một điều gì đó cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to focus on improving customer service."
"Chúng ta cần tập trung vào việc cải thiện dịch vụ khách hàng."
-
"The company is focusing on developing new products."
"Công ty đang tập trung vào việc phát triển các sản phẩm mới."
-
"I need to focus on my studies if I want to pass the exam."
"Tôi cần tập trung vào việc học nếu tôi muốn vượt qua kỳ thi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'focus on' nhấn mạnh sự tập trung có chủ đích và liên tục vào một đối tượng, vấn đề hoặc mục tiêu cụ thể. Nó thường được sử dụng khi muốn loại bỏ sự xao nhãng và dồn toàn bộ tâm trí vào một việc gì đó. So với 'concentrate on', 'focus on' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc lựa chọn đối tượng để tập trung thay vì chỉ đơn thuần là tăng cường sự tập trung vào một đối tượng đã có. Ví dụ, bạn có thể 'focus on' một dự án mới thay vì dự án cũ, trong khi 'concentrate on' thường chỉ việc tăng cường sự tập trung vào một dự án hiện tại.
Prepositions
Giới từ 'on' kết nối động từ 'focus' với đối tượng hoặc chủ đề được tập trung vào. Nó chỉ ra rằng sự chú ý và nỗ lực đang hướng tới đối tượng đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly focus on (tập trung mạnh mẽ vào)
-
mainly mainly focus on (chủ yếu tập trung vào)
-
primarily primarily focus on (ưu tiên tập trung vào)
-
solely solely focus on (chỉ tập trung vào)
-
clearly clearly focus on (tập trung rõ ràng vào)
-
decide decide to focus on (quyết định tập trung vào)
-
choose choose to focus on (chọn tập trung vào)
-
need need to focus on (cần tập trung vào)
-
struggle struggle to focus on (vật lộn để tập trung vào)
-
try try to focus on (cố gắng tập trung vào)
Idioms
-
Laser focus on something
Tập trung cực kỳ cao độ và sắc bén vào một thứ gì đó
"She has a laser focus on her career goals."
(Cô ấy có sự tập trung cao độ vào các mục tiêu nghề nghiệp của mình.)
-
Keep your focus on something
Giữ sự tập trung của bạn vào một điều gì đó, không để bị xao nhãng
"It's important to keep your focus on the road while driving."
(Điều quan trọng là phải giữ sự tập trung vào con đường khi lái xe.)
-
Shift your focus to something else
Chuyển sự chú ý hoặc ưu tiên của bạn sang một điều khác
"After finishing the report, I'll shift my focus to the new project."
(Sau khi hoàn thành báo cáo, tôi sẽ chuyển sự tập trung sang dự án mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Focus on
Động từTập trung sự chú ý hoặc nỗ lực của bạn vào một điều gì đó cụ thể.
"We need to focus on improving customer service."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he really focuses on his studies! |
Ồ, anh ấy thực sự tập trung vào việc học của mình! |
| Phủ định | Hey, she doesn't focus on the details, unfortunately. |
Này, thật không may, cô ấy không tập trung vào các chi tiết. |
| Nghi vấn | Oh, do you really focus on what I'm saying? |
Ồ, bạn có thực sự tập trung vào những gì tôi đang nói không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A focus on education is crucial for national development. |
Sự tập trung vào giáo dục là rất quan trọng cho sự phát triển quốc gia. |
| Phủ định | There isn't much focus on environmental protection in this company. |
Không có nhiều sự tập trung vào bảo vệ môi trường trong công ty này. |
| Nghi vấn | Is there a focus on renewable energy sources in the new policy? |
Có sự tập trung vào các nguồn năng lượng tái tạo trong chính sách mới không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She needs to focus on her studies to pass the exam. |
Cô ấy cần tập trung vào việc học để vượt qua kỳ thi. |
| Phủ định | Didn't he focus on the main points during the presentation? |
Có phải anh ấy đã không tập trung vào những điểm chính trong suốt bài thuyết trình? |
| Nghi vấn | Does the team need to focus on improving their communication? |
Có phải đội cần tập trung vào việc cải thiện giao tiếp của họ không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She focused on her studies last night. |
Cô ấy đã tập trung vào việc học tối qua. |
| Phủ định | He didn't focus on the road while driving. |
Anh ấy đã không tập trung vào đường khi lái xe. |
| Nghi vấn | Did you focus on the main points of the presentation? |
Bạn đã tập trung vào những điểm chính của bài thuyết trình phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am focusing on my studies right now. |
Tôi đang tập trung vào việc học của tôi ngay bây giờ. |
| Phủ định | She isn't focusing on the road while driving. |
Cô ấy không tập trung vào đường khi lái xe. |
| Nghi vấn | Are they focusing on the presentation? |
Họ có đang tập trung vào bài thuyết trình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Focus on".
