central area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The main part of a town or city where the main businesses and shops are.
Vietnamese Meaning
Khu vực trung tâm của một thị trấn hoặc thành phố, nơi tập trung các hoạt động kinh doanh và cửa hàng chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new shopping mall is located in the central area of the city."
"Trung tâm mua sắm mới nằm ở khu vực trung tâm của thành phố."
-
"The government is investing heavily in the central area to attract more businesses."
"Chính phủ đang đầu tư mạnh vào khu vực trung tâm để thu hút thêm nhiều doanh nghiệp."
-
"Living in the central area is convenient but can be expensive."
"Sống ở khu vực trung tâm rất thuận tiện nhưng có thể tốn kém."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | center (centre) | Trung tâm, điểm giữa |
| Adjective | centralized | Được tập trung hóa |
| Verb | centralize | Tập trung hóa, đặt vào trung tâm |
| Adverb | centrally | Một cách tập trung, tại trung tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ khu vực có vị trí trung tâm về mặt địa lý và thường là trung tâm kinh tế, hành chính của một khu vực lớn hơn. Khác với 'downtown' thường mang ý nghĩa khu thương mại trung tâm sầm uất hơn, 'central area' có thể bao gồm cả khu dân cư.
Prepositions
In the central area: diễn tả vị trí nằm trong khu trung tâm. Of the central area: diễn tả thuộc về khu trung tâm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
commercial commercial central area (Khu vực trung tâm thương mại)
-
busy the busy central area (Vùng trung tâm sầm uất)
-
designated designated central area (Khu vực trung tâm được chỉ định)
-
access access the central area (Tiếp cận khu vực trung tâm)
-
dominate dominate the central area (Thống trị khu vực trung tâm)
-
locate locate in the central area (Nằm (tọa lạc) ở khu vực trung tâm)
-
of the city the central area of the city (Khu vực trung tâm của thành phố)
-
for tourism a central area for tourism (Một khu vực trọng yếu cho du lịch)
Idioms
-
Central Business District (CBD)
Khu Trung tâm Kinh doanh (hay Khu trung tâm thương mại)
"The rent prices in the CBD are extremely high."
(Giá thuê nhà/mặt bằng ở Khu Trung tâm Kinh doanh cực kỳ đắt đỏ.)
-
The central area of concern
Trọng tâm/Vấn đề cốt lõi cần quan tâm
"Pollution is the central area of concern for environmental groups."
(Ô nhiễm là vấn đề cốt lõi mà các nhóm môi trường quan tâm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
central area
Danh từKhu vực trung tâm của một thị trấn hoặc thành phố, nơi tập trung các hoạt động kinh doanh và cửa hàng chính.
"The new shopping mall is located in the central area of the city."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the central area is easily accessible by public transport, it is a popular location for businesses. |
Bởi vì khu vực trung tâm dễ dàng tiếp cận bằng phương tiện giao thông công cộng, nó là một địa điểm phổ biến cho các doanh nghiệp. |
| Phủ định | Although the central area offers many advantages, it is not suitable for everyone due to the high cost of living. |
Mặc dù khu vực trung tâm mang lại nhiều lợi thế, nhưng nó không phù hợp với tất cả mọi người do chi phí sinh hoạt cao. |
| Nghi vấn | If we invest in the central area, will we see a significant return on our investment? |
Nếu chúng ta đầu tư vào khu vực trung tâm, liệu chúng ta có thấy lợi tức đầu tư đáng kể không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The central area of the city is known for its historical buildings. |
Khu vực trung tâm của thành phố nổi tiếng với những tòa nhà lịch sử. |
| Phủ định | This part of the city isn't the central area; it's more residential. |
Khu vực này của thành phố không phải là khu trung tâm; nó mang tính dân cư hơn. |
| Nghi vấn | Is the shopping mall located in the central area? |
Trung tâm mua sắm có nằm ở khu vực trung tâm không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been developing the central area for five years before the economic crisis hit. |
Họ đã phát triển khu vực trung tâm trong năm năm trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế ập đến. |
| Phủ định | She hadn't been living in the central area long before she decided to move to the suburbs. |
Cô ấy đã không sống ở khu vực trung tâm lâu trước khi quyết định chuyển đến vùng ngoại ô. |
| Nghi vấn | Had the government been investing in the central area before the new policies were implemented? |
Chính phủ đã đầu tư vào khu vực trung tâm trước khi các chính sách mới được thực hiện phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central area".
