(Top Banner Ad)
central area
B1
Danh từ B1 Địa lý, Quy hoạch đô thị, Bất động sản

central area

UK: /ˈsentrəl ˈeəriə/ • US: /ˈsentrəl ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu trung tâm vùng trung tâm trung tâm thành phố/thị trấn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main part of a town or city where the main businesses and shops are.

Vietnamese Meaning

Khu vực trung tâm của một thị trấn hoặc thành phố, nơi tập trung các hoạt động kinh doanh và cửa hàng chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new shopping mall is located in the central area of the city."

    "Trung tâm mua sắm mới nằm ở khu vực trung tâm của thành phố."

  • "The government is investing heavily in the central area to attract more businesses."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào khu vực trung tâm để thu hút thêm nhiều doanh nghiệp."

  • "Living in the central area is convenient but can be expensive."

    "Sống ở khu vực trung tâm rất thuận tiện nhưng có thể tốn kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun center (centre) Trung tâm, điểm giữa
Adjective centralized Được tập trung hóa
Verb centralize Tập trung hóa, đặt vào trung tâm
Adverb centrally Một cách tập trung, tại trung tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quy hoạch đô thị, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
centrum / area
Old French
central / aire
English
central area

Nguồn gốc 'Central'

Từ 'central' (trung tâm) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'centrum', ban đầu dùng để chỉ điểm chính giữa mà từ đó compa (dụng cụ vẽ hình tròn) được đặt cố định. Về sau, nó mang ý nghĩa là điểm quan trọng nhất, nơi mọi thứ hội tụ.

Nguồn gốc 'Area'

Từ 'area' (khu vực) cũng có gốc Latinh, 'area' vốn là một khoảng đất trống, phẳng, đặc biệt là sân đập lúa. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra thành bất kỳ khu đất nào được xác định rõ ràng hoặc một phạm vi khái niệm.

Usage Note

Chỉ khu vực có vị trí trung tâm về mặt địa lý và thường là trung tâm kinh tế, hành chính của một khu vực lớn hơn. Khác với 'downtown' thường mang ý nghĩa khu thương mại trung tâm sầm uất hơn, 'central area' có thể bao gồm cả khu dân cư.

Prepositions

in of

In the central area: diễn tả vị trí nằm trong khu trung tâm. Of the central area: diễn tả thuộc về khu trung tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + central area
  • commercial commercial central area
    (Khu vực trung tâm thương mại)
  • busy the busy central area
    (Vùng trung tâm sầm uất)
  • designated designated central area
    (Khu vực trung tâm được chỉ định)
Verb + central area
  • access access the central area
    (Tiếp cận khu vực trung tâm)
  • dominate dominate the central area
    (Thống trị khu vực trung tâm)
  • locate locate in the central area
    (Nằm (tọa lạc) ở khu vực trung tâm)
Central area + Prepositional Phrase
  • of the city the central area of the city
    (Khu vực trung tâm của thành phố)
  • for tourism a central area for tourism
    (Một khu vực trọng yếu cho du lịch)

Idioms

  • Central Business District (CBD)

    Khu Trung tâm Kinh doanh (hay Khu trung tâm thương mại)

    "The rent prices in the CBD are extremely high."

    (Giá thuê nhà/mặt bằng ở Khu Trung tâm Kinh doanh cực kỳ đắt đỏ.)

  • The central area of concern

    Trọng tâm/Vấn đề cốt lõi cần quan tâm

    "Pollution is the central area of concern for environmental groups."

    (Ô nhiễm là vấn đề cốt lõi mà các nhóm môi trường quan tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

central area

Danh từ
Lật mặt

Khu vực trung tâm của một thị trấn hoặc thành phố, nơi tập trung các hoạt động kinh doanh và cửa hàng chính.

"The new shopping mall is located in the central area of the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the central area is easily accessible by public transport, it is a popular location for businesses.
Bởi vì khu vực trung tâm dễ dàng tiếp cận bằng phương tiện giao thông công cộng, nó là một địa điểm phổ biến cho các doanh nghiệp.
Phủ định
Although the central area offers many advantages, it is not suitable for everyone due to the high cost of living.
Mặc dù khu vực trung tâm mang lại nhiều lợi thế, nhưng nó không phù hợp với tất cả mọi người do chi phí sinh hoạt cao.
Nghi vấn
If we invest in the central area, will we see a significant return on our investment?
Nếu chúng ta đầu tư vào khu vực trung tâm, liệu chúng ta có thấy lợi tức đầu tư đáng kể không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The central area of the city is known for its historical buildings.
Khu vực trung tâm của thành phố nổi tiếng với những tòa nhà lịch sử.
Phủ định
This part of the city isn't the central area; it's more residential.
Khu vực này của thành phố không phải là khu trung tâm; nó mang tính dân cư hơn.
Nghi vấn
Is the shopping mall located in the central area?
Trung tâm mua sắm có nằm ở khu vực trung tâm không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been developing the central area for five years before the economic crisis hit.
Họ đã phát triển khu vực trung tâm trong năm năm trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế ập đến.
Phủ định
She hadn't been living in the central area long before she decided to move to the suburbs.
Cô ấy đã không sống ở khu vực trung tâm lâu trước khi quyết định chuyển đến vùng ngoại ô.
Nghi vấn
Had the government been investing in the central area before the new policies were implemented?
Chính phủ đã đầu tư vào khu vực trung tâm trước khi các chính sách mới được thực hiện phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central area".

CBD và Quy hoạch Đô thị

Trong quy hoạch đô thị phương Tây, Central Business District (CBD) là khu vực trung tâm quan trọng nhất, nơi tập trung các hoạt động kinh tế, tài chính và thương mại lớn. Đây là trái tim của thành phố, thường có giá đất và mật độ xây dựng cao nhất. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò trung tâm của kinh tế trong cấu trúc xã hội hiện đại.

Vai trò của Quảng trường Trung tâm

Tại nhiều thị trấn và thành phố lịch sử ở châu Âu, khu vực trung tâm thường là một quảng trường lớn (plaza/square). Khu vực này không chỉ là trung tâm thương mại mà còn là nơi diễn ra các cuộc họp mặt cộng đồng, lễ hội, và đôi khi là nơi tranh luận chính trị, thể hiện vai trò là trung tâm văn hóa và dân chủ.