(Top Banner Ad)
central role
B2
Danh từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

central role

UK: /ˈsɛntrəl rəʊl/ • US: /ˈsɛntrəl roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vai trò trung tâm vai trò then chốt vai trò chủ đạo vị trí trung tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important position or function; a key or essential part in something.

Vietnamese Meaning

Vai trò trung tâm, vai trò quan trọng nhất, vị trí then chốt hoặc chức năng thiết yếu trong một sự việc, hoạt động nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Technology plays a central role in modern education."

    "Công nghệ đóng một vai trò trung tâm trong giáo dục hiện đại."

  • "The government plays a central role in regulating the economy."

    "Chính phủ đóng một vai trò trung tâm trong việc điều tiết nền kinh tế."

  • "The internet plays a central role in connecting people around the world."

    "Internet đóng một vai trò trung tâm trong việc kết nối mọi người trên khắp thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun center trung tâm
Adjective central thuộc về trung tâm, chủ chốt
Adverb centrally một cách tập trung
Noun centrality tầm quan trọng trung tâm
Verb centralize tập trung hóa

Synonyms

key role (vai trò chủ chốt)pivotal role (vai trò then chốt)crucial role (vai trò thiết yếu)

Antonyms

minor role (vai trò thứ yếu)insignificant role (vai trò không đáng kể)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kent- (to prick/sharp point)
Latin
centrum (center) / rotulus (small wheel/roll)
Old French
central / rôle (roll of parchment)
English
central role

Nguồn gốc từ kịch nghệ

Từ 'role' vốn bắt nguồn từ 'rôle' trong tiếng Pháp cổ, ám chỉ cuộn giấy da mà các diễn viên thời xưa cầm để đọc kịch bản. Khi kết hợp với 'central' (thuộc về trung tâm), cụm từ này mô tả nhân vật quan trọng nhất, người đứng ở vị trí trung tâm của sân khấu và nắm giữ linh hồn của vở diễn.

Usage Note

Cụm từ 'central role' nhấn mạnh tầm quan trọng không thể thiếu của một người, một vật, hoặc một yếu tố nào đó. Nó thường được dùng để chỉ những yếu tố quyết định sự thành công hoặc hướng đi của một quá trình, dự án, hoặc hệ thống. Khác với 'important role', 'central role' cho thấy vai trò này là cốt lõi và không thể thay thế.

Prepositions

in to

* **in:** Diễn tả vai trò trung tâm *trong* một lĩnh vực, tổ chức, hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'He plays a central role in the company's decision-making process.'
* **to:** Thường đi sau động từ 'play', diễn tả việc đóng vai trò trung tâm *đối với* một mục tiêu, kết quả nào đó. Ví dụ: 'Education plays a central role to the development of a country.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + central role
  • play play a central role
    (đóng một vai trò trung tâm)
  • assume assume a central role
    (đảm nhận một vai trò chủ chốt)
  • occupy occupy a central role
    (chiếm vị trí/vai trò quan trọng)
Adjective + central role
  • increasingly an increasingly central role
    (một vai trò ngày càng quan trọng)
  • pivotal a pivotal central role
    (một vai trò then chốt và trung tâm)
  • vital a vital central role
    (một vai trò trung tâm thiết yếu)

Idioms

  • play a central role in something

    Đóng vai trò quan trọng nhất trong việc gì đó

    "Women play a central role in the village economy."

    (Phụ nữ đóng vai trò trung tâm trong nền kinh tế của làng.)

  • at the heart of

    Ở vị trí trung tâm/cốt lõi (tương đương nghĩa central role)

    "The issue of climate change is at the heart of the debate."

    (Vấn đề biến đổi khí hậu nằm ở vị trí trung tâm của cuộc tranh luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

central role

Danh từ
Lật mặt

Vai trò trung tâm, vai trò quan trọng nhất, vị trí then chốt hoặc chức năng thiết yếu trong một sự việc, hoạt động nào đó.

"Technology plays a central role in modern education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central role".

Chủ nghĩa cá nhân và 'Main Character Energy'

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'central role' không chỉ dùng trong công việc mà còn trong đời sống cá nhân qua trào lưu 'Main Character Energy'. Điều này khuyến khích mỗi cá nhân tự tin làm chủ cuộc đời mình, coi bản thân là nhân vật chính đóng vai trò trung tâm thay vì chỉ là người ngoài cuộc.

Cấu trúc lãnh đạo phương Tây

Trong quản trị phương Tây, việc xác định ai đóng 'central role' giúp phân định trách nhiệm rõ ràng (accountability), khác với văn hóa tập thể nơi vai trò đôi khi được chia sẻ đồng đều hơn.