oats
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A grain commonly used as food; specifically: the seeds of an oat plant used as food for humans or animals.
Vietnamese Meaning
Yến mạch; một loại ngũ cốc thường được dùng làm thực phẩm; cụ thể là hạt của cây yến mạch được dùng làm thức ăn cho người hoặc động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She eats a bowl of oats every morning for breakfast."
"Cô ấy ăn một bát yến mạch mỗi sáng cho bữa ăn sáng."
-
"Oats are a good source of fiber."
"Yến mạch là một nguồn chất xơ tốt."
-
"He feeds his horse oats."
"Anh ấy cho ngựa ăn yến mạch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | oatmeal | Bột yến mạch (thường dùng làm bữa sáng) |
| Adjective | oaten | Làm từ yến mạch; có liên quan đến yến mạch |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Yến mạch thường được ăn dưới dạng cháo yến mạch (oatmeal) hoặc được sử dụng trong các sản phẩm nướng như bánh quy yến mạch (oatmeal cookies). Nó được coi là một loại thực phẩm lành mạnh và giàu chất xơ.
Prepositions
- of: Chỉ thành phần: 'a bowl of oats'. - with: Chỉ sự kết hợp: 'oats with milk'. - in: Chỉ việc sử dụng trong một món ăn: 'oats in cookies'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rolled rolled oats (Yến mạch cán mỏng)
-
steel-cut steel-cut oats (Yến mạch cắt nhỏ (kiểu thép))
-
instant instant oats (Yến mạch ăn liền)
-
wild wild oats (Yến mạch hoang dã)
-
eat eat oats (Ăn yến mạch)
-
sow sow oats (Gieo yến mạch (nghĩa đen))
-
oat oat bran (Cám yến mạch)
-
oat oat milk (Sữa yến mạch)
Idioms
-
Sow one's wild oats
Trải qua thời kỳ buông thả, ăn chơi trác táng (thường là khi còn trẻ)
"He spent his twenties sowing his wild oats, but now he's settled down."
(Anh ấy đã trải qua những năm tuổi đôi ăn chơi trác táng, nhưng giờ thì anh ấy đã ổn định rồi.)
-
Feel one's oats
Tràn đầy năng lượng, phấn khích, hăng hái (như ngựa sau khi ăn yến mạch)
"The children were really feeling their oats after a good night's sleep."
(Mấy đứa trẻ thực sự tràn đầy năng lượng sau một đêm ngủ ngon.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oats
danh từ (số nhiều)Yến mạch; một loại ngũ cốc thường được dùng làm thực phẩm; cụ thể là hạt của cây yến mạch được dùng làm thức ăn cho người hoặc động vật.
"She eats a bowl of oats every morning for breakfast."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should eat oats for breakfast to stay healthy. |
Chúng ta nên ăn yến mạch vào bữa sáng để giữ gìn sức khỏe. |
| Phủ định | You must not add too much sugar to your oats. |
Bạn không được thêm quá nhiều đường vào yến mạch của bạn. |
| Nghi vấn | Could I have oats with milk, please? |
Tôi có thể ăn yến mạch với sữa được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oats".
