(Top Banner Ad)
granola
A2
danh từ A2 Ẩm thực

granola

UK: /ɡrəˈnɒlə/ • US: /ɡrəˈnoʊlə/

Nghĩa tiếng Việt

ngũ cốc granola yến mạch trộn hạt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A breakfast food consisting of rolled oats, nuts, and honey or other sweeteners, that is baked until crisp.

Vietnamese Meaning

Một loại thức ăn sáng bao gồm yến mạch cán, các loại hạt và mật ong hoặc các chất tạo ngọt khác, được nướng cho đến khi giòn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She eats granola every morning for breakfast."

    "Cô ấy ăn granola mỗi sáng cho bữa sáng."

  • "This granola recipe is really easy to follow."

    "Công thức granola này rất dễ làm theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun granule hạt nhỏ, hạt cốm
Noun grain hạt (ngũ cốc); thớ (gỗ); tí, chút

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
granum
English (19th Century)
Granula
English (Late 19th Century)
Granola

Nguồn gốc từ thương hiệu

Từ 'granola' bắt nguồn từ một sản phẩm thực phẩm sức khỏe do James Caleb Jackson phát minh vào năm 1863, ban đầu gọi là 'Granula'. Sau này, John Harvey Kellogg cũng tạo ra một sản phẩm tương tự và sử dụng tên 'Granula'. Sau một vụ kiện, Kellogg đổi tên sản phẩm của mình thành 'Granola'. Sau đó, từ này trở thành tên gọi chung cho loại ngũ cốc nướng này.

Usage Note

Granola thường được ăn với sữa, sữa chua hoặc trái cây. Nó được biết đến như một loại thực phẩm lành mạnh và giàu chất xơ.

Prepositions

with in

* **with**: Granola thường được ăn *với* sữa chua hoặc sữa. Ví dụ: I like granola with berries.
* **in**: Granola có thể là một thành phần *trong* các món ăn khác. Ví dụ: Granola in a parfait provides a crunchy texture.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + granola
  • healthy healthy granola
    (granola lành mạnh)
  • homemade homemade granola
    (granola tự làm)
  • crunchy crunchy granola
    (granola giòn)
  • organic organic granola
    (granola hữu cơ)
Noun + granola (attributive)
  • granola granola bar
    (thanh granola)
  • granola granola cereal
    (ngũ cốc granola)
  • granola granola crunch
    (miếng granola giòn)
Verb + granola
  • eat eat granola
    (ăn granola)
  • make make granola
    (làm granola)
  • add add granola
    (thêm granola)
  • sprinkle sprinkle granola
    (rắc granola)

Idioms

  • granola type/person

    kiểu người sống theo phong cách tự nhiên, lành mạnh, quan tâm môi trường

    "She's a real granola type; she loves hiking and eats only organic food."

    (Cô ấy đúng là kiểu người 'granola'; cô ấy thích đi bộ đường dài và chỉ ăn thực phẩm hữu cơ.)

  • granola bar

    thanh granola (thanh ngũ cốc ép)

    "I always keep a granola bar in my bag for a quick snack."

    (Tôi luôn giữ một thanh granola trong túi để ăn vặt nhanh.)

  • granola politics

    quan điểm chính trị thiên về bảo vệ môi trường, lối sống bền vững

    "His granola politics often lead him to advocate for renewable energy sources."

    (Quan điểm chính trị 'granola' của anh ấy thường khiến anh ấy ủng hộ các nguồn năng lượng tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

granola

danh từ
Lật mặt

Một loại thức ăn sáng bao gồm yến mạch cán, các loại hạt và mật ong hoặc các chất tạo ngọt khác, được nướng cho đến khi giòn.

"She eats granola every morning for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I eat granola every morning, I feel full until lunchtime.
Nếu tôi ăn granola mỗi sáng, tôi cảm thấy no đến giờ ăn trưa.
Phủ định
When you don't store granola properly, it doesn't stay crunchy.
Khi bạn không bảo quản granola đúng cách, nó sẽ không giữ được độ giòn.
Nghi vấn
If she adds granola to her yogurt, does it become more nutritious?
Nếu cô ấy thêm granola vào sữa chua, nó có trở nên bổ dưỡng hơn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was eating granola for breakfast when the phone rang.
Tôi đang ăn granola cho bữa sáng thì điện thoại reo.
Phủ định
She wasn't eating granola; she was having yogurt.
Cô ấy không ăn granola; cô ấy đang ăn sữa chua.
Nghi vấn
Were they eating granola before going to school?
Họ có đang ăn granola trước khi đến trường không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had eaten granola before she went to school this morning.
Cô ấy đã ăn granola trước khi đến trường sáng nay.
Phủ định
They had not finished their granola before the bus arrived.
Họ đã không ăn hết granola trước khi xe buýt đến.
Nghi vấn
Had he ever tried granola before that day?
Anh ấy đã từng thử granola trước ngày hôm đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "granola".

Biểu tượng của lối sống lành mạnh

Granola thường được liên tưởng đến những người quan tâm đến sức khỏe, môi trường và thích lối sống tự nhiên, ngoài trời. Nó trở thành biểu tượng cho phong cách sống 'hippie' hoặc 'eco-friendly' (thân thiện với môi trường) vào những năm 1960-1970.

Thực phẩm ăn sáng và ăn vặt phổ biến

Granola là một món ăn sáng phổ biến ở các nước phương Tây, thường được ăn kèm với sữa, sữa chua hoặc trái cây. Nó cũng rất được ưa chuộng như một món ăn vặt tiện lợi và bổ dưỡng, đặc biệt là dưới dạng thanh granola (granola bar).