(Top Banner Ad)
oatmeal
A2
danh từ A2 Ẩm thực

oatmeal

UK: /ˈəʊtmiːl/ • US: /ˈoʊtmiːl/

Nghĩa tiếng Việt

cháo yến mạch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dish made from oats that have been ground, rolled, or steel-cut and then boiled in water or milk.

Vietnamese Meaning

Món ăn làm từ yến mạch đã được nghiền, cán mỏng hoặc cắt và sau đó đun sôi trong nước hoặc sữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had oatmeal with berries for breakfast this morning."

    "Tôi đã ăn yến mạch với quả mọng cho bữa sáng sáng nay."

  • "She eats oatmeal every morning to stay healthy."

    "Cô ấy ăn yến mạch mỗi sáng để giữ gìn sức khỏe."

  • "This oatmeal is very creamy and delicious."

    "Món yến mạch này rất béo ngậy và ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oat Hạt yến mạch (khi còn nguyên hạt hoặc chưa chế biến)
Noun oats Cây yến mạch; hạt yến mạch (số nhiều, thường dùng để chỉ nguyên liệu)
Adjective oaten Làm từ yến mạch, có tính chất của yến mạch (ít phổ biến, thường dùng trong văn học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
āte
Old English
melu
Middle English
otemele
Modern English
oatmeal

Nguồn Gốc Của 'Oatmeal'

Từ 'oatmeal' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'oat' (yến mạch) và 'meal' (bột ngũ cốc hoặc bữa ăn). Ban đầu, 'meal' có nghĩa là bột được xay từ hạt ngũ cốc. Do đó, 'oatmeal' có nghĩa đen là 'bột yến mạch' hay 'yến mạch xay', một mô tả trực tiếp về sản phẩm đã được sử dụng từ thế kỷ 15.

Usage Note

Oatmeal thường được dùng làm bữa sáng. Nó có thể được ăn nóng hoặc nguội và thường được thêm các loại topping như trái cây, các loại hạt, hoặc đường. 'Oats' là thuật ngữ chung cho các loại hạt yến mạch, còn 'oatmeal' chỉ món ăn đã chế biến.

Prepositions

with for

‘With’ thường được dùng để chỉ các thành phần đi kèm (ví dụ: oatmeal with fruit). ‘For’ có thể dùng để chỉ mục đích (ví dụ: oatmeal for breakfast).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oatmeal
  • instant instant oatmeal
    (bột yến mạch ăn liền)
  • steel-cut steel-cut oatmeal
    (yến mạch cắt lát bằng thép (loại hạt lớn, giữ được nhiều dưỡng chất hơn))
  • creamy creamy oatmeal
    (cháo yến mạch sánh mịn)
  • healthy healthy oatmeal
    (bột yến mạch tốt cho sức khỏe)
Verb + oatmeal
  • eat eat oatmeal
    (ăn bột yến mạch)
  • cook cook oatmeal
    (nấu bột yến mạch)
  • prepare prepare oatmeal
    (chuẩn bị/làm bột yến mạch)
Oatmeal + Noun
  • cookie oatmeal cookie
    (bánh quy yến mạch)
  • porridge oatmeal porridge
    (cháo yến mạch (cụ thể loại cháo))
  • bath oatmeal bath
    (tắm bằng bột yến mạch (để làm dịu da))

Idioms

  • a bowl of oatmeal

    một bát cháo yến mạch

    "I like to start my day with a warm bowl of oatmeal and fresh fruit."

    (Tôi thích bắt đầu ngày mới với một bát cháo yến mạch ấm và trái cây tươi.)

  • oatmeal cookie

    bánh quy yến mạch

    "These oatmeal cookies with raisins are soft, chewy, and delicious."

    (Những chiếc bánh quy yến mạch với nho khô này mềm, dẻo và rất ngon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oatmeal

danh từ
Lật mặt

Món ăn làm từ yến mạch đã được nghiền, cán mỏng hoặc cắt và sau đó đun sôi trong nước hoặc sữa.

"I had oatmeal with berries for breakfast this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite breakfast is oatmeal with berries.
Bữa sáng yêu thích của tôi là bột yến mạch với quả mọng.
Phủ định
She doesn't like oatmeal; she prefers cereal.
Cô ấy không thích bột yến mạch; cô ấy thích ngũ cốc hơn.
Nghi vấn
Do you add milk to your oatmeal?
Bạn có thêm sữa vào bột yến mạch của bạn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to eat oatmeal for breakfast tomorrow.
Tôi sẽ ăn bột yến mạch vào bữa sáng ngày mai.
Phủ định
She is not going to make oatmeal; she's having toast instead.
Cô ấy sẽ không làm bột yến mạch; thay vào đó cô ấy ăn bánh mì nướng.
Nghi vấn
Are they going to add fruit to their oatmeal?
Họ có định thêm trái cây vào bột yến mạch của họ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, I will have finished making the oatmeal.
Trước khi cô ấy đến, tôi sẽ đã làm xong món cháo yến mạch.
Phủ định
He won't have eaten all the oatmeal by the time we get back.
Anh ấy sẽ không ăn hết cháo yến mạch trước khi chúng ta quay lại đâu.
Nghi vấn
Will they have had their oatmeal before leaving for school?
Liệu họ đã ăn cháo yến mạch trước khi đến trường chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to add sugar to my oatmeal, but now I prefer it plain.
Tôi đã từng thêm đường vào bột yến mạch của mình, nhưng bây giờ tôi thích ăn không đường hơn.
Phủ định
She didn't use to like oatmeal, but now she eats it every morning.
Cô ấy đã từng không thích bột yến mạch, nhưng bây giờ cô ấy ăn nó mỗi sáng.
Nghi vấn
Did you use to eat oatmeal as a child?
Bạn có thường ăn bột yến mạch khi còn nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oatmeal".

Bữa Sáng Phổ Biến và Lợi Ích Sức Khỏe

Bột yến mạch (oatmeal) là một món ăn sáng truyền thống và rất phổ biến ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là vào mùa đông. Nó được ưa chuộng vì cung cấp năng lượng bền vững, giàu chất xơ hòa tan (beta-glucan) giúp giảm cholesterol và tốt cho tiêu hóa. Nó thường được ăn nóng, kèm sữa, trái cây tươi hoặc khô, và các loại hạt.

Nguồn Gốc Scotland và Tính Đa Dụng

Yến mạch có lịch sử lâu đời, đặc biệt là ở Scotland, nơi nó là một phần thiết yếu trong chế độ ăn uống và thường được gọi là 'porridge'. Ngoài ra, yến mạch còn được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như xà phòng hoặc sữa tắm yến mạch, nhờ đặc tính làm dịu và nuôi dưỡng làn da nhạy cảm.