oatmeal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dish made from oats that have been ground, rolled, or steel-cut and then boiled in water or milk.
Vietnamese Meaning
Món ăn làm từ yến mạch đã được nghiền, cán mỏng hoặc cắt và sau đó đun sôi trong nước hoặc sữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had oatmeal with berries for breakfast this morning."
"Tôi đã ăn yến mạch với quả mọng cho bữa sáng sáng nay."
-
"She eats oatmeal every morning to stay healthy."
"Cô ấy ăn yến mạch mỗi sáng để giữ gìn sức khỏe."
-
"This oatmeal is very creamy and delicious."
"Món yến mạch này rất béo ngậy và ngon."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Oatmeal thường được dùng làm bữa sáng. Nó có thể được ăn nóng hoặc nguội và thường được thêm các loại topping như trái cây, các loại hạt, hoặc đường. 'Oats' là thuật ngữ chung cho các loại hạt yến mạch, còn 'oatmeal' chỉ món ăn đã chế biến.
Prepositions
‘With’ thường được dùng để chỉ các thành phần đi kèm (ví dụ: oatmeal with fruit). ‘For’ có thể dùng để chỉ mục đích (ví dụ: oatmeal for breakfast).
Collocations (Từ đi kèm)
-
instant instant oatmeal (bột yến mạch ăn liền)
-
steel-cut steel-cut oatmeal (yến mạch cắt lát bằng thép (loại hạt lớn, giữ được nhiều dưỡng chất hơn))
-
creamy creamy oatmeal (cháo yến mạch sánh mịn)
-
healthy healthy oatmeal (bột yến mạch tốt cho sức khỏe)
-
eat eat oatmeal (ăn bột yến mạch)
-
cook cook oatmeal (nấu bột yến mạch)
-
prepare prepare oatmeal (chuẩn bị/làm bột yến mạch)
-
cookie oatmeal cookie (bánh quy yến mạch)
-
porridge oatmeal porridge (cháo yến mạch (cụ thể loại cháo))
-
bath oatmeal bath (tắm bằng bột yến mạch (để làm dịu da))
Idioms
-
a bowl of oatmeal
một bát cháo yến mạch
"I like to start my day with a warm bowl of oatmeal and fresh fruit."
(Tôi thích bắt đầu ngày mới với một bát cháo yến mạch ấm và trái cây tươi.)
-
oatmeal cookie
bánh quy yến mạch
"These oatmeal cookies with raisins are soft, chewy, and delicious."
(Những chiếc bánh quy yến mạch với nho khô này mềm, dẻo và rất ngon.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oatmeal
danh từMón ăn làm từ yến mạch đã được nghiền, cán mỏng hoặc cắt và sau đó đun sôi trong nước hoặc sữa.
"I had oatmeal with berries for breakfast this morning."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My favorite breakfast is oatmeal with berries. |
Bữa sáng yêu thích của tôi là bột yến mạch với quả mọng. |
| Phủ định | She doesn't like oatmeal; she prefers cereal. |
Cô ấy không thích bột yến mạch; cô ấy thích ngũ cốc hơn. |
| Nghi vấn | Do you add milk to your oatmeal? |
Bạn có thêm sữa vào bột yến mạch của bạn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to eat oatmeal for breakfast tomorrow. |
Tôi sẽ ăn bột yến mạch vào bữa sáng ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to make oatmeal; she's having toast instead. |
Cô ấy sẽ không làm bột yến mạch; thay vào đó cô ấy ăn bánh mì nướng. |
| Nghi vấn | Are they going to add fruit to their oatmeal? |
Họ có định thêm trái cây vào bột yến mạch của họ không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she arrives, I will have finished making the oatmeal. |
Trước khi cô ấy đến, tôi sẽ đã làm xong món cháo yến mạch. |
| Phủ định | He won't have eaten all the oatmeal by the time we get back. |
Anh ấy sẽ không ăn hết cháo yến mạch trước khi chúng ta quay lại đâu. |
| Nghi vấn | Will they have had their oatmeal before leaving for school? |
Liệu họ đã ăn cháo yến mạch trước khi đến trường chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to add sugar to my oatmeal, but now I prefer it plain. |
Tôi đã từng thêm đường vào bột yến mạch của mình, nhưng bây giờ tôi thích ăn không đường hơn. |
| Phủ định | She didn't use to like oatmeal, but now she eats it every morning. |
Cô ấy đã từng không thích bột yến mạch, nhưng bây giờ cô ấy ăn nó mỗi sáng. |
| Nghi vấn | Did you use to eat oatmeal as a child? |
Bạn có thường ăn bột yến mạch khi còn nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oatmeal".
