(Top Banner Ad)
guaranteed check
B2
Danh từ B2 Tài chính, Ngân hàng

guaranteed check

UK: /ˌɡærənˈtiːd tʃek/ • US: /ˌɡærənˈtid tʃek/

Nghĩa tiếng Việt

séc đảm bảo séc bảo đảm séc được bảo chứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A check that a bank guarantees will be paid; the bank verifies that the payer has sufficient funds and sets those funds aside specifically to cover the check.

Vietnamese Meaning

Một loại séc mà ngân hàng đảm bảo sẽ được thanh toán; ngân hàng xác minh rằng người trả có đủ tiền và giữ số tiền đó riêng để thanh toán cho séc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I needed a guaranteed check to purchase the car."

    "Tôi cần một séc đảm bảo để mua chiếc xe."

  • "The seller insisted on a guaranteed check to ensure payment."

    "Người bán khăng khăng đòi một séc đảm bảo để đảm bảo thanh toán."

  • "Before issuing a guaranteed check, the bank verifies the funds availability."

    "Trước khi phát hành séc đảm bảo, ngân hàng xác minh tính khả dụng của tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb guarantee đảm bảo
Noun guarantee sự bảo đảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Ngân hàng

Nguồn gốc của 'guaranteed check'

Khái niệm 'guaranteed check' xuất hiện khi nhu cầu về các phương thức thanh toán an toàn và đáng tin cậy tăng lên. Trước khi có các phương thức thanh toán điện tử phổ biến như ngày nay, 'guaranteed check' là một cách để đảm bảo người bán sẽ nhận được tiền, đặc biệt là trong các giao dịch lớn hoặc với người lạ. Nó giống như một lời hứa chắc chắn từ ngân hàng rằng số tiền sẽ được thanh toán.

Usage Note

Séc đảm bảo khác với séc thông thường ở chỗ ngân hàng chịu trách nhiệm thanh toán, giảm thiểu rủi ro cho người nhận. Điều này hữu ích trong các giao dịch lớn hoặc khi người nhận không quen thuộc với người trả.

Prepositions

for on

"guaranteed check for [amount]" (séc đảm bảo cho số tiền), "guaranteed check on [account name]" (séc đảm bảo trên tài khoản).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guaranteed check
  • Valid valid guaranteed check
    (séc bảo đảm hợp lệ)
Verb + guaranteed check
  • Accept accept a guaranteed check
    (chấp nhận séc bảo đảm)
  • Cash cash a guaranteed check
    (rút tiền từ séc bảo đảm)

Idioms

  • Consider something a guaranteed check

    Coi điều gì đó là một sự đảm bảo chắc chắn, một điều chắc chắn sẽ xảy ra.

    "Winning this contract is a guaranteed check for the company's future."

    (Việc thắng hợp đồng này là một sự đảm bảo chắc chắn cho tương lai của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guaranteed check

Danh từ
Lật mặt

Một loại séc mà ngân hàng đảm bảo sẽ được thanh toán; ngân hàng xác minh rằng người trả có đủ tiền và giữ số tiền đó riêng để thanh toán cho séc.

"I needed a guaranteed check to purchase the car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guaranteed check".

Vai trò của séc bảo đảm

Ở các nước phương Tây, séc bảo đảm từng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng lòng tin giữa người mua và người bán, đặc biệt là trong các giao dịch lớn như mua xe hơi hoặc bất động sản. Ngày nay, vai trò của nó đã giảm bớt do sự phổ biến của các phương thức thanh toán điện tử an toàn hơn.