(Top Banner Ad)
decentralized management
C1
Tính từ (Adjective) C1 Kinh tế, Quản trị

decentralized management

UK: /ˌdiːˈsentrəˌlaɪzd ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˌdiːˈsentrəˌlaɪzd ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý phi tập trung hệ thống quản lý phi tập trung quản trị phân quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having transferred control of an organization or activity from a single place to several local ones.

Vietnamese Meaning

Đã chuyển giao quyền kiểm soát một tổ chức hoặc hoạt động từ một địa điểm duy nhất đến nhiều địa điểm địa phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A decentralized management structure empowers local teams to make decisions."

    "Một cấu trúc quản lý phi tập trung trao quyền cho các nhóm địa phương đưa ra quyết định."

  • "Decentralized management can lead to increased innovation."

    "Quản lý phi tập trung có thể dẫn đến sự gia tăng đổi mới."

  • "The shift to decentralized management was challenging but ultimately beneficial."

    "Sự chuyển đổi sang quản lý phi tập trung là một thách thức nhưng cuối cùng lại có lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decentralize phân quyền, phi tập trung hóa
Noun decentralization sự phân quyền, sự phi tập trung hóa
Verb manage quản lý, xoay xở, điều hành
Noun manager người quản lý, giám đốc
Adjective managerial thuộc về quản lý, của người quản lý
Adjective manageable có thể quản lý, có thể kiểm soát được
Verb (Antonym) centralize tập trung hóa (quyền lực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (prefix 'away from') + centrum ('center')
Latin
manus ('hand')
Italian
maneggiare ('to handle, train a horse')
French
décentraliser + manège ('horsemanship')
English
decentralize + manage

Từ Chính Trị đến Kinh Doanh

Thuật ngữ 'decentralization' (phi tập trung hóa) ban đầu được sử dụng trong lĩnh vực chính trị. Vào những năm 1820, các nhà tư tưởng Pháp như Alexis de Tocqueville đã dùng nó để mô tả hệ thống chính quyền của Mỹ, nơi quyền lực được phân bổ cho các tiểu bang và địa phương, trái ngược với mô hình tập trung quyền lực của Pháp. Sau này, giới kinh doanh đã mượn ý tưởng này để áp dụng vào quản lý công ty.

'Management': Từ Thuần Hóa Ngựa đến Quản Lý Con Người

Từ 'manage' có một gốc gác thú vị từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay). Nó phát triển thành từ 'maneggiare' trong tiếng Ý, có nghĩa là 'cầm cương, điều khiển một con ngựa'. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ việc điều khiển, xoay xở và cuối cùng là quản lý con người và tổ chức như ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'decentralized' mô tả một trạng thái hoặc đặc điểm của một hệ thống hoặc tổ chức nơi quyền lực và trách nhiệm được phân tán, thay vì tập trung ở một trung tâm. Khác với 'distributed' (phân tán) ở chỗ 'decentralized' nhấn mạnh sự chuyển giao quyền lực và trách nhiệm, trong khi 'distributed' chỉ đơn giản mô tả sự phân bố.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + decentralized management
  • implement decentralized management
    (triển khai quản lý phân quyền)
  • adopt a decentralized management style
    (áp dụng phong cách quản lý phân quyền)
  • promote decentralized management
    (thúc đẩy quản lý phân quyền)
  • move towards decentralized management
    (chuyển hướng sang quản lý phân quyền)
Adjective + decentralized management
  • effective decentralized management
    (quản lý phân quyền hiệu quả)
  • highly decentralized management
    (quản lý có tính phân quyền cao)
  • truly decentralized management
    (quản lý thực sự phân quyền)
Noun + of + decentralized management
  • a model of decentralized management
    (một mô hình quản lý phân quyền)
  • the benefits of decentralized management
    (những lợi ích của việc quản lý phân quyền)
  • the principles of decentralized management
    (các nguyên tắc của quản lý phân quyền)

Idioms

  • flatten the hierarchy

    San phẳng hệ thống cấp bậc; giảm bớt các cấp quản lý trung gian để trao nhiều quyền hơn cho nhân viên.

    "To encourage innovation, the tech company decided to flatten the hierarchy and implement decentralized management."

    (Để khuyến khích sự đổi mới, công ty công nghệ đã quyết định san phẳng hệ thống cấp bậc và triển khai quản lý phân quyền.)

  • let the teams call the shots

    Để cho các đội tự ra quyết định; trao quyền tự chủ cho nhóm làm việc.

    "Our new CEO believes in decentralized management; his philosophy is to hire experts and let the teams call the shots."

    (CEO mới của chúng tôi tin vào quản lý phân quyền; triết lý của ông là tuyển dụng chuyên gia và để cho các đội tự ra quyết định.)

  • too many chiefs, not enough Indians

    Lắm thầy nhiều ma; tình trạng có quá nhiều người chỉ đạo nhưng lại ít người thực hiện công việc. Đây là một rủi ro của quản lý phân quyền nếu không được thực hiện đúng cách.

    "The project failed because of poor coordination. It was a classic case of too many chiefs and not enough Indians."

    (Dự án đã thất bại vì phối hợp kém. Đó là một trường hợp điển hình của việc lắm thầy nhiều ma.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decentralized management

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Đã chuyển giao quyền kiểm soát một tổ chức hoặc hoạt động từ một địa điểm duy nhất đến nhiều địa điểm địa phương.

"A decentralized management structure empowers local teams to make decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company adopted decentralized management, which allowed teams more autonomy, and the results were impressive.
Công ty đã áp dụng quản lý phân quyền, điều này cho phép các nhóm có nhiều quyền tự chủ hơn, và kết quả rất ấn tượng.
Phủ định
Without decentralized management, a more traditional, top-down approach, projects often suffer from bottlenecks and delays.
Nếu không có quản lý phân quyền, mà là một cách tiếp cận từ trên xuống truyền thống hơn, các dự án thường bị tắc nghẽn và chậm trễ.
Nghi vấn
Considering the potential benefits, such as increased efficiency and employee morale, should we decentralize the decision-making process?
Xem xét những lợi ích tiềm năng, chẳng hạn như tăng hiệu quả và tinh thần của nhân viên, chúng ta có nên phân quyền quá trình ra quyết định không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company adopted decentralized management, employees would feel more empowered.
Nếu công ty áp dụng quản lý phi tập trung, nhân viên sẽ cảm thấy được trao quyền hơn.
Phủ định
If the organization didn't decentralize its decision-making process, it wouldn't be as responsive to local market changes.
Nếu tổ chức không phân quyền quá trình ra quyết định, nó sẽ không phản ứng nhanh nhạy với những thay đổi của thị trường địa phương.
Nghi vấn
Would productivity increase if the company decentralized its operations?
Năng suất có tăng lên không nếu công ty phân quyền hoạt động của mình?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This decentralized management style is more effective than the previous centralized system.
Phong cách quản lý phân quyền này hiệu quả hơn so với hệ thống tập trung trước đây.
Phủ định
Decentralized management isn't always the most suitable approach; sometimes, a more centralized system is the most effective.
Quản lý phân quyền không phải lúc nào cũng là cách tiếp cận phù hợp nhất; đôi khi, một hệ thống tập trung hơn lại hiệu quả nhất.
Nghi vấn
Is decentralized management as prevalent in smaller companies as it is in larger corporations?
Quản lý phân quyền có phổ biến ở các công ty nhỏ như ở các tập đoàn lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decentralized management".

Văn Hóa Agile và Quyền Tự Chủ ở Thung lũng Silicon

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ngành công nghệ ở Thung lũng Silicon, quản lý phân quyền gắn liền với phương pháp luận 'Agile'. Thay vì quản lý từ trên xuống (top-down), Agile trao quyền cho các nhóm nhỏ, tự quản (self-organizing teams). Các nhóm này có toàn quyền quyết định cách họ hoàn thành công việc, giúp tăng tốc độ, sự linh hoạt và khả năng sáng tạo.

Holacracy: Mô Hình Công Ty 'Không Sếp'

Một hình thức cực đoan của quản lý phân quyền là 'Holacracy', được một số công ty phương Tây như Zappos áp dụng. Trong mô hình này, không có chức danh công việc hay hệ thống cấp bậc quản lý truyền thống. Thay vào đó, quyền lực và trách nhiệm được phân bổ cho các 'vòng tròn' (circles) và 'vai trò' (roles) linh hoạt, nơi mọi người có quyền tự quyết trong phạm vi vai trò của mình.