chainsaw
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A power tool with teeth linked together to form a chain driven around a guide bar.
Vietnamese Meaning
Một loại máy công cụ có răng liên kết với nhau tạo thành một chuỗi được dẫn động xung quanh một thanh dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used a chainsaw to cut down the old oak tree."
"Anh ấy dùng cưa máy để cưa hạ cây sồi già."
-
"Chainsaws are dangerous and should only be used by experienced operators."
"Cưa máy rất nguy hiểm và chỉ nên được sử dụng bởi những người vận hành có kinh nghiệm."
-
"The firefighters used a chainsaw to cut through the roof of the burning building."
"Lính cứu hỏa đã sử dụng cưa máy để cắt xuyên qua mái của tòa nhà đang cháy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Plural) | chainsaws | Những chiếc cưa máy |
| Noun (Agent) | chainsaw operator | Thợ vận hành cưa máy |
| Verb | to chainsaw | Cắt bằng cưa máy (Hành động) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chainsaw thường được sử dụng để cưa cây, tỉa cành, cắt gỗ hoặc các vật liệu cứng khác. Nó khác với cưa tay (handsaw) ở chỗ được vận hành bằng động cơ (điện hoặc xăng) và có tốc độ cắt nhanh hơn, hiệu quả hơn. Chainsaw cũng nguy hiểm hơn nhiều so với cưa tay, đòi hỏi người sử dụng phải có kỹ năng và trang bị bảo hộ phù hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
operate operate a chainsaw (Vận hành cưa máy)
-
start start the chainsaw (Khởi động cưa máy)
-
wield wield a heavy chainsaw (Sử dụng/cầm nắm một chiếc cưa máy nặng)
-
powerful a powerful chainsaw (Một chiếc cưa máy mạnh mẽ)
-
electric an electric chainsaw (Cưa máy chạy điện)
-
gas-powered a gas-powered chainsaw (Cưa máy chạy bằng xăng)
-
noise the chainsaw noise (Tiếng ồn của cưa máy)
-
safety chainsaw safety gear (Thiết bị bảo hộ khi dùng cưa máy)
Idioms
-
To sound like a chainsaw
Phát ra âm thanh cực kỳ lớn, ồn ào và khó chịu (Thường dùng để chỉ tiếng ngáy hoặc động cơ hỏng)
"His snoring sounded like a chainsaw starting up."
(Tiếng ngáy của anh ấy nghe như tiếng cưa máy đang khởi động vậy.)
-
A chainsaw approach (to management/restructuring)
Phương pháp tiếp cận tàn nhẫn, quyết liệt và phá hủy nhanh chóng (Thường dùng trong kinh doanh để chỉ việc cắt giảm chi phí mạnh tay)
"The CEO took a chainsaw approach to restructuring the company, firing half the staff immediately."
(Vị CEO đã áp dụng phương pháp quyết liệt để tái cấu trúc công ty, sa thải ngay lập tức một nửa nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chainsaw
Danh từMột loại máy công cụ có răng liên kết với nhau tạo thành một chuỗi được dẫn động xung quanh một thanh dẫn.
"He used a chainsaw to cut down the old oak tree."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the storm knocks down a tree, I will use a chainsaw to clear it. |
Nếu bão làm đổ cây, tôi sẽ dùng cưa máy để dọn dẹp nó. |
| Phủ định | If you don't wear safety goggles, you won't use the chainsaw. |
Nếu bạn không đeo kính bảo hộ, bạn sẽ không được sử dụng cưa máy. |
| Nghi vấn | Will you need a chainsaw if you cut that large tree? |
Bạn có cần cưa máy không nếu bạn chặt cái cây lớn đó? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had used the chainsaw carefully, he would have finished the job faster. |
Nếu anh ấy đã sử dụng cưa máy cẩn thận, anh ấy đã có thể hoàn thành công việc nhanh hơn. |
| Phủ định | If they hadn't brought a chainsaw, they wouldn't have been able to cut down the large tree. |
Nếu họ không mang theo cưa máy, họ đã không thể chặt hạ cái cây lớn. |
| Nghi vấn | Would he have injured himself if he hadn't been using the chainsaw? |
Liệu anh ấy có bị thương nếu anh ấy không sử dụng cưa máy không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lumberjack's work was completed with a chainsaw yesterday. |
Công việc của người tiều phu đã được hoàn thành bằng cưa máy ngày hôm qua. |
| Phủ định | The fallen tree will not be cut into firewood; a chainsaw will not be used. |
Cây đổ sẽ không được cưa thành củi; sẽ không sử dụng cưa máy. |
| Nghi vấn | Can the damaged furniture be repaired using a chainsaw? |
Đồ nội thất bị hư hỏng có thể được sửa chữa bằng cưa máy không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He uses a chainsaw to cut down trees, doesn't he? |
Anh ấy dùng cưa máy để đốn cây, phải không? |
| Phủ định | They don't have a chainsaw in their shed, do they? |
Họ không có cưa máy trong nhà kho, phải không? |
| Nghi vấn | You are not using that chainsaw, are you? |
Bạn không sử dụng cái cưa máy đó, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be using the chainsaw to cut down the tree tomorrow. |
Anh ấy sẽ đang sử dụng cưa máy để đốn cái cây vào ngày mai. |
| Phủ định | They won't be using a chainsaw; they will be using an ax instead. |
Họ sẽ không sử dụng cưa máy; thay vào đó họ sẽ sử dụng rìu. |
| Nghi vấn | Will you be using a chainsaw for this project? |
Bạn sẽ sử dụng cưa máy cho dự án này chứ? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the storm hits, the lumberjacks will have been using chainsaws to clear the fallen trees for hours. |
Vào thời điểm cơn bão ập đến, những người thợ rừng sẽ đã sử dụng cưa máy để dọn dẹp những cây đổ hàng giờ. |
| Phủ định | By the end of the day, he won't have been using a chainsaw for that long; he switched to an axe. |
Đến cuối ngày, anh ấy sẽ không sử dụng cưa máy quá lâu; anh ấy đã chuyển sang dùng rìu. |
| Nghi vấn | Will they have been using chainsaws to cut the ice for the ice sculpture competition for more than two days when the deadline arrives? |
Liệu họ đã sử dụng cưa máy để cắt băng cho cuộc thi điêu khắc băng hơn hai ngày khi thời hạn đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chainsaw".
