(Top Banner Ad)
chainsaw
B1
Danh từ B1 Công nghiệp, Xây dựng, Lâm nghiệp

chainsaw

UK: /ˈtʃeɪn.sɔː/ • US: /ˈtʃeɪn.sɔː/

Nghĩa tiếng Việt

cưa máy máy cưa xích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A power tool with teeth linked together to form a chain driven around a guide bar.

Vietnamese Meaning

Một loại máy công cụ có răng liên kết với nhau tạo thành một chuỗi được dẫn động xung quanh một thanh dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a chainsaw to cut down the old oak tree."

    "Anh ấy dùng cưa máy để cưa hạ cây sồi già."

  • "Chainsaws are dangerous and should only be used by experienced operators."

    "Cưa máy rất nguy hiểm và chỉ nên được sử dụng bởi những người vận hành có kinh nghiệm."

  • "The firefighters used a chainsaw to cut through the roof of the burning building."

    "Lính cứu hỏa đã sử dụng cưa máy để cắt xuyên qua mái của tòa nhà đang cháy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Plural) chainsaws Những chiếc cưa máy
Noun (Agent) chainsaw operator Thợ vận hành cưa máy
Verb to chainsaw Cắt bằng cưa máy (Hành động)

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Xây dựng, Lâm nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (Compounding)
chain + saw
Modern English
chainsaw

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'chainsaw' là một từ ghép đơn giản, mô tả chính xác công cụ này: một lưỡi cưa (saw) được tạo thành từ một chuỗi (chain) các mắt xích sắc bén. Công nghệ này đã được phát triển từ cuối thế kỷ 19, nhưng phải đến giữa thế kỷ 20, các mẫu cưa xích di động, chạy bằng xăng, mới trở nên phổ biến và thay đổi hoàn toàn ngành khai thác gỗ.

Usage Note

Chainsaw thường được sử dụng để cưa cây, tỉa cành, cắt gỗ hoặc các vật liệu cứng khác. Nó khác với cưa tay (handsaw) ở chỗ được vận hành bằng động cơ (điện hoặc xăng) và có tốc độ cắt nhanh hơn, hiệu quả hơn. Chainsaw cũng nguy hiểm hơn nhiều so với cưa tay, đòi hỏi người sử dụng phải có kỹ năng và trang bị bảo hộ phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Chainsaw (Hành động)
  • operate operate a chainsaw
    (Vận hành cưa máy)
  • start start the chainsaw
    (Khởi động cưa máy)
  • wield wield a heavy chainsaw
    (Sử dụng/cầm nắm một chiếc cưa máy nặng)
Adjective + Chainsaw (Mô tả)
  • powerful a powerful chainsaw
    (Một chiếc cưa máy mạnh mẽ)
  • electric an electric chainsaw
    (Cưa máy chạy điện)
  • gas-powered a gas-powered chainsaw
    (Cưa máy chạy bằng xăng)
Chainsaw + Noun (Bộ phận/Thuộc tính)
  • noise the chainsaw noise
    (Tiếng ồn của cưa máy)
  • safety chainsaw safety gear
    (Thiết bị bảo hộ khi dùng cưa máy)

Idioms

  • To sound like a chainsaw

    Phát ra âm thanh cực kỳ lớn, ồn ào và khó chịu (Thường dùng để chỉ tiếng ngáy hoặc động cơ hỏng)

    "His snoring sounded like a chainsaw starting up."

    (Tiếng ngáy của anh ấy nghe như tiếng cưa máy đang khởi động vậy.)

  • A chainsaw approach (to management/restructuring)

    Phương pháp tiếp cận tàn nhẫn, quyết liệt và phá hủy nhanh chóng (Thường dùng trong kinh doanh để chỉ việc cắt giảm chi phí mạnh tay)

    "The CEO took a chainsaw approach to restructuring the company, firing half the staff immediately."

    (Vị CEO đã áp dụng phương pháp quyết liệt để tái cấu trúc công ty, sa thải ngay lập tức một nửa nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chainsaw

Danh từ
Lật mặt

Một loại máy công cụ có răng liên kết với nhau tạo thành một chuỗi được dẫn động xung quanh một thanh dẫn.

"He used a chainsaw to cut down the old oak tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the storm knocks down a tree, I will use a chainsaw to clear it.
Nếu bão làm đổ cây, tôi sẽ dùng cưa máy để dọn dẹp nó.
Phủ định
If you don't wear safety goggles, you won't use the chainsaw.
Nếu bạn không đeo kính bảo hộ, bạn sẽ không được sử dụng cưa máy.
Nghi vấn
Will you need a chainsaw if you cut that large tree?
Bạn có cần cưa máy không nếu bạn chặt cái cây lớn đó?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had used the chainsaw carefully, he would have finished the job faster.
Nếu anh ấy đã sử dụng cưa máy cẩn thận, anh ấy đã có thể hoàn thành công việc nhanh hơn.
Phủ định
If they hadn't brought a chainsaw, they wouldn't have been able to cut down the large tree.
Nếu họ không mang theo cưa máy, họ đã không thể chặt hạ cái cây lớn.
Nghi vấn
Would he have injured himself if he hadn't been using the chainsaw?
Liệu anh ấy có bị thương nếu anh ấy không sử dụng cưa máy không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lumberjack's work was completed with a chainsaw yesterday.
Công việc của người tiều phu đã được hoàn thành bằng cưa máy ngày hôm qua.
Phủ định
The fallen tree will not be cut into firewood; a chainsaw will not be used.
Cây đổ sẽ không được cưa thành củi; sẽ không sử dụng cưa máy.
Nghi vấn
Can the damaged furniture be repaired using a chainsaw?
Đồ nội thất bị hư hỏng có thể được sửa chữa bằng cưa máy không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses a chainsaw to cut down trees, doesn't he?
Anh ấy dùng cưa máy để đốn cây, phải không?
Phủ định
They don't have a chainsaw in their shed, do they?
Họ không có cưa máy trong nhà kho, phải không?
Nghi vấn
You are not using that chainsaw, are you?
Bạn không sử dụng cái cưa máy đó, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be using the chainsaw to cut down the tree tomorrow.
Anh ấy sẽ đang sử dụng cưa máy để đốn cái cây vào ngày mai.
Phủ định
They won't be using a chainsaw; they will be using an ax instead.
Họ sẽ không sử dụng cưa máy; thay vào đó họ sẽ sử dụng rìu.
Nghi vấn
Will you be using a chainsaw for this project?
Bạn sẽ sử dụng cưa máy cho dự án này chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the storm hits, the lumberjacks will have been using chainsaws to clear the fallen trees for hours.
Vào thời điểm cơn bão ập đến, những người thợ rừng sẽ đã sử dụng cưa máy để dọn dẹp những cây đổ hàng giờ.
Phủ định
By the end of the day, he won't have been using a chainsaw for that long; he switched to an axe.
Đến cuối ngày, anh ấy sẽ không sử dụng cưa máy quá lâu; anh ấy đã chuyển sang dùng rìu.
Nghi vấn
Will they have been using chainsaws to cut the ice for the ice sculpture competition for more than two days when the deadline arrives?
Liệu họ đã sử dụng cưa máy để cắt băng cho cuộc thi điêu khắc băng hơn hai ngày khi thời hạn đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chainsaw".

Biểu tượng của phim kinh dị

Mặc dù là một công cụ lao động, cưa máy lại có một vị trí đặc biệt trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là trong thể loại phim kinh dị. Bộ phim nổi tiếng 'The Texas Chainsaw Massacre' đã biến âm thanh và hình ảnh của cưa máy trở thành biểu tượng của sự bạo lực và nỗi sợ hãi tột độ.

Công cụ và Tranh cãi môi trường

Chainsaw là công cụ thiết yếu trong ngành lâm nghiệp và cứu hộ thiên tai. Tuy nhiên, nó cũng là biểu tượng của việc khai thác gỗ quy mô lớn và nạn phá rừng, khiến nó trở thành trung tâm của nhiều cuộc tranh luận về bảo vệ môi trường.