lounge chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A comfortable chair, usually with a back that can be reclined, for relaxing or lounging.
Vietnamese Meaning
Một loại ghế thoải mái, thường có lưng tựa có thể ngả ra được, dùng để thư giãn hoặc nghỉ ngơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spent the afternoon reading a book in his favorite lounge chair."
"Anh ấy dành cả buổi chiều đọc sách trên chiếc ghế tựa yêu thích của mình."
-
"She was lying on a lounge chair by the pool, soaking up the sun."
"Cô ấy đang nằm trên ghế tựa cạnh hồ bơi, tắm nắng."
-
"The hotel room included a comfortable lounge chair for guests to relax in."
"Phòng khách sạn có một chiếc ghế tựa thoải mái để khách thư giãn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lounge | phòng chờ, phòng khách; sự nằm ườn/thư giãn |
| Verb | lounge | nằm ườn, thư giãn, nghỉ ngơi |
| Noun | lounger | người nằm ườn/thư giãn; ghế dài thư giãn (thường dùng ngoài trời) |
| Noun | chair | ghế |
| Noun | chairman | chủ tịch, chủ tọa (nam) |
| Noun | chairperson | chủ tọa (dùng cho cả nam và nữ) |
| Noun | armchair | ghế bành (có tay vịn) |
| Noun | wheelchair | xe lăn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ghế tựa thường được thiết kế để mang lại sự thoải mái tối đa. Nó khác với ghế thông thường ở chỗ nó được thiết kế để người dùng có thể ngả lưng và thư giãn. Cường độ nghỉ ngơi có thể khác nhau. Ví dụ, 'deck chair' là một loại lounge chair đặc biệt thường thấy ở các khu vực ngoài trời như hồ bơi hoặc trên boong tàu.
Prepositions
‘On’ và ‘in’ đều có thể được sử dụng để chỉ vị trí người ngồi trên ghế, nhưng ‘in’ có thể ngụ ý sự bao bọc hoặc thoải mái hơn. Ví dụ: ‘He sat on the lounge chair’ mang nghĩa đơn thuần là ngồi trên ghế, trong khi ‘He was relaxing in the lounge chair’ gợi ý sự thư giãn và thoải mái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable comfortable lounge chair (ghế bành thoải mái)
-
reclining reclining lounge chair (ghế bành ngả lưng)
-
outdoor outdoor lounge chair (ghế bành ngoài trời)
-
designer designer lounge chair (ghế bành thiết kế (sang trọng))
-
sit in sit in a lounge chair (ngồi trên ghế bành)
-
relax in relax in a lounge chair (thư giãn trên ghế bành)
-
recline in recline in a lounge chair (ngả lưng trên ghế bành)
-
stretch out on stretch out on a lounge chair (duỗi người trên ghế bành)
-
buy buy a lounge chair (mua một chiếc ghế bành)
-
in in a lounge chair (trên ghế bành)
-
by by the lounge chair (cạnh ghế bành)
Idioms
-
sink into a lounge chair
chìm mình/ngả mình vào ghế bành (để thư giãn sâu)
"After a long day, I love to sink into my comfortable lounge chair."
(Sau một ngày dài, tôi thích chìm mình vào chiếc ghế bành thoải mái của mình.)
-
a life in a lounge chair
một cuộc sống an nhàn/thư thả (có thể mang nghĩa tiêu cực là quá lười biếng)
"He dreams of a life in a lounge chair, with no worries or work."
(Anh ấy mơ về một cuộc sống an nhàn trên ghế bành, không lo toan hay công việc.)
-
park yourself in a lounge chair
ngồi cố định/ngả lưng vào ghế bành (có ý định ở lại lâu dài)
"She found a sunny spot by the pool and parked herself in a lounge chair for the afternoon."
(Cô ấy tìm một chỗ đầy nắng bên hồ bơi và ngả lưng vào một chiếc ghế bành suốt buổi chiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lounge chair
danh từMột loại ghế thoải mái, thường có lưng tựa có thể ngả ra được, dùng để thư giãn hoặc nghỉ ngơi.
"He spent the afternoon reading a book in his favorite lounge chair."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lounge chair".
