(Top Banner Ad)
lounge chair
A2
danh từ A2 Đồ nội thất

lounge chair

UK: /ˈlaʊndʒ tʃeə(r)/ • US: /ˈlaʊndʒ tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế tựa ghế bố (tùy loại) ghế dài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A comfortable chair, usually with a back that can be reclined, for relaxing or lounging.

Vietnamese Meaning

Một loại ghế thoải mái, thường có lưng tựa có thể ngả ra được, dùng để thư giãn hoặc nghỉ ngơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent the afternoon reading a book in his favorite lounge chair."

    "Anh ấy dành cả buổi chiều đọc sách trên chiếc ghế tựa yêu thích của mình."

  • "She was lying on a lounge chair by the pool, soaking up the sun."

    "Cô ấy đang nằm trên ghế tựa cạnh hồ bơi, tắm nắng."

  • "The hotel room included a comfortable lounge chair for guests to relax in."

    "Phòng khách sạn có một chiếc ghế tựa thoải mái để khách thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lounge phòng chờ, phòng khách; sự nằm ườn/thư giãn
Verb lounge nằm ườn, thư giãn, nghỉ ngơi
Noun lounger người nằm ườn/thư giãn; ghế dài thư giãn (thường dùng ngoài trời)
Noun chair ghế
Noun chairman chủ tịch, chủ tọa (nam)
Noun chairperson chủ tọa (dùng cho cả nam và nữ)
Noun armchair ghế bành (có tay vịn)
Noun wheelchair xe lăn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

English
lounge
English
chair
English
lounge chair

Ghế Thư Giãn: Sự Kết Hợp Tuyệt Vời Của Thoải Mái và Ngồi Nghỉ

Từ 'lounge' (thư giãn, nghỉ ngơi) xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16, mang ý nghĩa nằm dài hoặc ngồi một cách thoải mái. Từ 'chair' (ghế) đã có mặt từ lâu, dùng để chỉ vật dụng để ngồi. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'lounge chair' vào khoảng cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, nó tạo ra một tên gọi hoàn hảo cho loại ghế đặc biệt được thiết kế để bạn có thể ngả lưng, duỗi chân và tận hưởng những giây phút thư giãn tuyệt đối.

Usage Note

Ghế tựa thường được thiết kế để mang lại sự thoải mái tối đa. Nó khác với ghế thông thường ở chỗ nó được thiết kế để người dùng có thể ngả lưng và thư giãn. Cường độ nghỉ ngơi có thể khác nhau. Ví dụ, 'deck chair' là một loại lounge chair đặc biệt thường thấy ở các khu vực ngoài trời như hồ bơi hoặc trên boong tàu.

Prepositions

on in

‘On’ và ‘in’ đều có thể được sử dụng để chỉ vị trí người ngồi trên ghế, nhưng ‘in’ có thể ngụ ý sự bao bọc hoặc thoải mái hơn. Ví dụ: ‘He sat on the lounge chair’ mang nghĩa đơn thuần là ngồi trên ghế, trong khi ‘He was relaxing in the lounge chair’ gợi ý sự thư giãn và thoải mái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lounge chair
  • comfortable comfortable lounge chair
    (ghế bành thoải mái)
  • reclining reclining lounge chair
    (ghế bành ngả lưng)
  • outdoor outdoor lounge chair
    (ghế bành ngoài trời)
  • designer designer lounge chair
    (ghế bành thiết kế (sang trọng))
Verb + lounge chair
  • sit in sit in a lounge chair
    (ngồi trên ghế bành)
  • relax in relax in a lounge chair
    (thư giãn trên ghế bành)
  • recline in recline in a lounge chair
    (ngả lưng trên ghế bành)
  • stretch out on stretch out on a lounge chair
    (duỗi người trên ghế bành)
  • buy buy a lounge chair
    (mua một chiếc ghế bành)
Preposition + lounge chair
  • in in a lounge chair
    (trên ghế bành)
  • by by the lounge chair
    (cạnh ghế bành)

Idioms

  • sink into a lounge chair

    chìm mình/ngả mình vào ghế bành (để thư giãn sâu)

    "After a long day, I love to sink into my comfortable lounge chair."

    (Sau một ngày dài, tôi thích chìm mình vào chiếc ghế bành thoải mái của mình.)

  • a life in a lounge chair

    một cuộc sống an nhàn/thư thả (có thể mang nghĩa tiêu cực là quá lười biếng)

    "He dreams of a life in a lounge chair, with no worries or work."

    (Anh ấy mơ về một cuộc sống an nhàn trên ghế bành, không lo toan hay công việc.)

  • park yourself in a lounge chair

    ngồi cố định/ngả lưng vào ghế bành (có ý định ở lại lâu dài)

    "She found a sunny spot by the pool and parked herself in a lounge chair for the afternoon."

    (Cô ấy tìm một chỗ đầy nắng bên hồ bơi và ngả lưng vào một chiếc ghế bành suốt buổi chiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lounge chair

danh từ
Lật mặt

Một loại ghế thoải mái, thường có lưng tựa có thể ngả ra được, dùng để thư giãn hoặc nghỉ ngơi.

"He spent the afternoon reading a book in his favorite lounge chair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lounge chair".

Biểu Tượng Của Sự Thư Giãn và Kỳ Nghỉ

Ghế bành (lounge chair) là biểu tượng quen thuộc của sự thư giãn và những kỳ nghỉ dưỡng. Bạn thường thấy chúng tại các khu nghỉ mát, bãi biển, bên hồ bơi hoặc trên hiên nhà, mời gọi mọi người nằm dài đọc sách, tắm nắng hoặc chỉ đơn giản là tận hưởng không khí trong lành.

Từ Đơn Giản Đến Thiết Kế Biểu Tượng

Trong văn hóa phương Tây, ghế bành không chỉ là một vật dụng nội thất mà còn là một phần của phong cách sống. Có những chiếc ghế bành đơn giản, giá cả phải chăng, nhưng cũng có những mẫu thiết kế kinh điển, sang trọng như Eames Lounge Chair, được coi là tác phẩm nghệ thuật và biểu tượng của sự tinh tế, thoải mái vượt thời gian.