challenging to handle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficult or requiring considerable effort and skill to manage or deal with.
Vietnamese Meaning
Khó khăn hoặc đòi hỏi nhiều nỗ lực và kỹ năng để quản lý hoặc đối phó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This project is challenging to handle given the limited resources."
"Dự án này rất khó để xử lý với nguồn lực hạn chế."
-
"The situation became challenging to handle after the budget cuts."
"Tình hình trở nên khó xử lý sau khi cắt giảm ngân sách."
-
"Some clients are more challenging to handle than others."
"Một số khách hàng khó xử lý hơn những người khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | challenge | Thử thách, sự thách thức |
| Verb | to challenge | Thách thức, phản đối |
| Adverb | challengingly | Một cách thách thức |
| Verb | to handle | Xử lý, giải quyết, điều khiển |
| Noun | handler | Người xử lý, người huấn luyện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống, vấn đề hoặc người mà khó kiểm soát hoặc giải quyết. Nó nhấn mạnh sự phức tạp và yêu cầu khả năng đặc biệt để xử lý. Khác với 'difficult to handle' ở chỗ 'challenging' mang sắc thái kích thích, thúc đẩy sự cố gắng để vượt qua thử thách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredibly incredibly challenging to handle (cực kỳ khó khăn để xử lý)
-
surprisingly surprisingly challenging to handle (khó xử lý một cách đáng ngạc nhiên)
-
emotionally emotionally challenging to handle (thử thách về mặt cảm xúc để giải quyết)
-
situation a situation challenging to handle (một tình huống khó kiểm soát)
-
task a task challenging to handle (một nhiệm vụ khó thực hiện)
-
employee a challenging to handle employee (một nhân viên khó đối phó/quản lý)
-
proved proved challenging to handle (đã chứng tỏ là khó xử lý/giải quyết)
-
found found the issue challenging to handle (nhận thấy vấn đề đó khó xử lý)
Idioms
-
Navigating the challenging to handle issues
Điều hướng/giải quyết các vấn đề khó quản lý
"The manager specialized in navigating the challenging to handle issues within the team restructuring."
(Người quản lý chuyên giải quyết các vấn đề khó quản lý trong quá trình tái cấu trúc đội ngũ.)
-
A particularly challenging to handle personality
Một tính cách đặc biệt khó đối phó
"The client had a particularly challenging to handle personality, requiring great patience."
(Vị khách hàng có một tính cách đặc biệt khó đối phó, đòi hỏi sự kiên nhẫn rất lớn.)
-
Psychologically challenging to handle
Khó xử lý về mặt tâm lý
"The aftermath of the disaster was psychologically challenging to handle for the relief workers."
(Hậu quả của thảm họa là điều khó xử lý về mặt tâm lý đối với các nhân viên cứu trợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
challenging to handle
Tính từ + Động từ nguyên thể có 'to'Khó khăn hoặc đòi hỏi nhiều nỗ lực và kỹ năng để quản lý hoặc đối phó.
"This project is challenging to handle given the limited resources."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This project is challenging to handle with the current resources. |
Dự án này khó xử lý với nguồn lực hiện tại. |
| Phủ định | Is it not challenging to handle this type of customer? |
Không phải là khó để xử lý loại khách hàng này sao? |
| Nghi vấn | Was the situation challenging to handle after the power outage? |
Tình huống có khó xử lý sau khi mất điện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenging to handle".
