(Top Banner Ad)
simple to manage
A2
Tính từ + Động từ nguyên thể có 'to' A2 Tổng quát

simple to manage

UK: /ˈsɪmpəl tuː ˈmænɪdʒ/ • US: /ˈsɪmpəl tuː ˈmænɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

dễ quản lý đơn giản để quản lý dễ dàng thao tác
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easy to control, handle, or direct.

Vietnamese Meaning

Dễ kiểm soát, xử lý hoặc điều khiển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This software is simple to manage, even for beginners."

    "Phần mềm này rất dễ quản lý, ngay cả đối với người mới bắt đầu."

  • "The new system is simple to manage and requires minimal training."

    "Hệ thống mới rất dễ quản lý và yêu cầu đào tạo tối thiểu."

  • "The garden is simple to manage because it's mostly drought-tolerant plants."

    "Khu vườn rất dễ quản lý vì chủ yếu là các loại cây chịu hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective simple đơn giản, dễ dàng
Adverb simply một cách đơn giản, chỉ đơn thuần
Noun simplicity sự đơn giản
Verb manage quản lý, xoay sở, điều hành
Noun manager người quản lý
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ xử lý
Adjective unmanageable khó quản lý, không thể kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
simplex
Old French
simple
Middle English
simple

Gốc gác của 'Simple'

Từ 'simple' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'simplex', mang nghĩa 'một nếp, không phức tạp'. Qua tiếng Pháp cổ 'simple', từ này đã du nhập vào tiếng Anh trung cổ, giữ nguyên ý nghĩa là không có nhiều bộ phận, không phức tạp, và dễ hiểu.

Sự ra đời của 'Manage'

Từ 'manage' có lịch sử bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay). Nó phát triển qua tiếng Ý 'maneggiare' (nghĩa là 'điều khiển ngựa, xử lý bằng tay') và sau đó là tiếng Pháp cổ 'ménager' (điều hành hộ gia đình, kiểm soát). Cuối cùng, nó trở thành 'manage' trong tiếng Anh, mang nghĩa điều khiển, quản lý, hoặc xoay sở.

Kết hợp cho sự dễ dàng

Khi tính từ 'simple' (đơn giản) và động từ 'manage' (quản lý) kết hợp, cụm từ 'simple to manage' (dễ quản lý) ra đời. Cụm từ này được dùng để mô tả những hệ thống, công việc, hoặc thiết bị không đòi hỏi nhiều công sức, kỹ năng, hay sự phức tạp để vận hành, điều khiển, hay duy trì.

Usage Note

Cấu trúc 'simple to + động từ' diễn tả một hành động hoặc công việc nào đó dễ thực hiện. Nó nhấn mạnh vào tính chất đơn giản, không phức tạp của việc quản lý. Khác với 'easy to manage', 'simple to manage' có thể ám chỉ sự đơn giản về mặt cấu trúc hoặc quy trình, hơn là chỉ mức độ dễ dàng nói chung. Ví dụ, một phần mềm 'simple to manage' có thể có giao diện người dùng trực quan và ít tính năng phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + simple to manage
  • very very simple to manage
    (rất dễ quản lý)
  • extremely extremely simple to manage
    (cực kỳ dễ quản lý)
  • relatively relatively simple to manage
    (tương đối dễ quản lý)
  • quite quite simple to manage
    (khá dễ quản lý)
Verb + something + simple to manage
  • make make something simple to manage
    (làm cho thứ gì đó dễ quản lý)
  • find find something simple to manage
    (thấy thứ gì đó dễ quản lý)
  • keep keep things simple to manage
    (giữ mọi thứ đơn giản để dễ quản lý)
Noun + simple to manage
  • a system a system simple to manage
    (một hệ thống dễ quản lý)
  • a device a device simple to manage
    (một thiết bị dễ quản lý)
  • a task a task simple to manage
    (một nhiệm vụ dễ quản lý)

Idioms

  • designed to be simple to manage

    được thiết kế để dễ quản lý

    "The new software was designed to be simple to manage, even for non-technical users."

    (Phần mềm mới được thiết kế để dễ quản lý, ngay cả với người dùng không chuyên về kỹ thuật.)

  • keep it simple to manage

    giữ cho nó đơn giản để dễ quản lý

    "We decided to keep the project scope simple to manage given our limited resources."

    (Chúng tôi quyết định giữ cho phạm vi dự án đơn giản để dễ quản lý, với nguồn lực hạn chế của chúng tôi.)

  • make something simple to manage

    làm cho thứ gì đó dễ quản lý

    "Automation can make complex workflows simple to manage and monitor."

    (Tự động hóa có thể làm cho các quy trình làm việc phức tạp trở nên dễ quản lý và giám sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simple to manage

Tính từ + Động từ nguyên thể có 'to'
Lật mặt

Dễ kiểm soát, xử lý hoặc điều khiển.

"This software is simple to manage, even for beginners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple to manage".

Nguyên tắc KISS (Keep It Simple, Stupid)

Nguyên tắc KISS là một triết lý thiết kế và kỹ thuật phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và quản lý dự án. Nó khuyến khích sự đơn giản trong thiết kế và vận hành để tránh lỗi, tăng độ tin cậy và dễ dàng bảo trì. Việc áp dụng KISS trực tiếp dẫn đến các sản phẩm và hệ thống 'simple to manage', được coi là một giá trị quan trọng.

Thiết kế Trải nghiệm Người dùng (UX Design)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phát triển sản phẩm kỹ thuật số, UX Design tập trung vào việc tạo ra sản phẩm mà người dùng thấy dễ hiểu, dễ sử dụng và hiệu quả. Mục tiêu cốt lõi của UX là đảm bảo mọi chức năng và giao diện đều trực quan, khiến sản phẩm 'simple to manage' (dễ quản lý/sử dụng) cho người dùng cuối. Một sản phẩm phức tạp thường bị đánh giá thấp.