easy to handle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Simple and convenient to use, control, or deal with.
Vietnamese Meaning
Dễ sử dụng, điều khiển hoặc giải quyết; dễ dàng để làm việc hoặc đối phó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This phone is very easy to handle, even with one hand."
"Điện thoại này rất dễ sử dụng, ngay cả khi chỉ dùng một tay."
-
"The new software is easy to handle."
"Phần mềm mới rất dễ sử dụng."
-
"The situation is not as easy to handle as it seems."
"Tình huống này không dễ giải quyết như vẻ ngoài của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ease | sự dễ dàng, sự thanh thản, sự thoải mái |
| Verb | ease | làm dịu đi, nới lỏng, làm cho dễ dàng hơn |
| Adverb | easily | một cách dễ dàng |
| Noun | easiness | sự dễ dàng, tính dễ chịu |
| Noun | handler | người xử lý, người điều khiển (thường là động vật hoặc thiết bị) |
| Noun | handling | sự xử lý, sự điều khiển, cách cầm nắm |
| Adjective | unhandled | chưa được xử lý, chưa được giải quyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một vật, tình huống, hoặc người mà không gây ra nhiều khó khăn, rắc rối khi tương tác. 'Easy' nhấn mạnh sự đơn giản, trong khi 'handle' đề cập đến khả năng quản lý hoặc kiểm soát. Nó khác với 'simple' ở chỗ 'easy to handle' tập trung vào thao tác và tương tác thực tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
device an easy to handle device (một thiết bị dễ sử dụng/điều khiển)
-
car a car easy to handle (một chiếc xe ô tô dễ lái/điều khiển)
-
person a person easy to handle (một người dễ tính/dễ quản lý)
-
very very easy to handle (rất dễ xử lý/điều khiển)
-
remarkably remarkably easy to handle (dễ xử lý một cách đáng kể)
-
find it find it easy to handle (thấy nó dễ xử lý/điều khiển)
-
make it make it easy to handle (làm cho nó dễ xử lý/điều khiển)
Idioms
-
an easy-to-handle design
một thiết kế dễ sử dụng/thao tác
"The camera features an easy-to-handle design, perfect for beginners."
(Chiếc máy ảnh này có thiết kế dễ sử dụng, hoàn hảo cho người mới bắt đầu.)
-
to find something easy to handle
thấy cái gì đó dễ xử lý/điều khiển
"Many users find the new software easy to handle."
(Nhiều người dùng thấy phần mềm mới dễ sử dụng.)
-
to be easy to handle (person)
là người dễ tính/dễ chiều
"She's always been an easy-to-handle child, never causing much trouble."
(Cô bé luôn là một đứa trẻ dễ bảo, không bao giờ gây ra nhiều rắc rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy to handle
Tính từ + Động từDễ sử dụng, điều khiển hoặc giải quyết; dễ dàng để làm việc hoặc đối phó.
"This phone is very easy to handle, even with one hand."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This phone is easy to handle. |
Điện thoại này rất dễ sử dụng. |
| Phủ định | Isn't this package easy to handle? |
Không phải gói hàng này dễ xử lý sao? |
| Nghi vấn | Is this box easy to handle? |
Hộp này có dễ di chuyển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy to handle".
