(Top Banner Ad)
difficult to manage
B1
Tính từ + Động từ B1 Chung

difficult to manage

UK: /ˈdɪfɪˌkʌlt tə ˈmænɪdʒ/ • US: /ˈdɪfɪˌkʌlt tu ˈmænɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

khó quản lý khó giải quyết khó xử lý gây khó khăn trong việc quản lý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hard or challenging to control, handle, or deal with effectively.

Vietnamese Meaning

Khó hoặc thách thức để kiểm soát, xử lý hoặc giải quyết một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children are difficult to manage when they don't get enough sleep."

    "Bọn trẻ rất khó bảo khi chúng không ngủ đủ giấc."

  • "This situation is proving difficult to manage."

    "Tình huống này đang chứng tỏ là rất khó giải quyết."

  • "The company's debt is becoming increasingly difficult to manage."

    "Khoản nợ của công ty ngày càng trở nên khó quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun difficulty Sự khó khăn, vấn đề khó
Verb manage Quản lý, điều hành, xoay sở
Noun management Sự quản lý, ban quản lý
Noun manager Người quản lý, giám đốc
Adjective manageable Dễ quản lý, có thể kiểm soát được
Adjective unmanageable Khó quản lý, không kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
difficilis
Old French
difficile
Middle English
difficile
English
difficult

Nguồn gốc 'Difficult to manage'

Cụm từ 'difficult to manage' ghép lại từ hai từ có nguồn gốc khác nhau nhưng cùng nhau diễn tả sự phức tạp. Từ 'difficult' (khó khăn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'difficilis', nghĩa là 'khó làm, khó khăn', trải qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để đến với hình thái hiện đại. Trong khi đó, từ 'manage' (quản lý, xoay sở) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), rồi qua tiếng Ý 'maneggiare' (nghĩa là cầm cương ngựa, điều khiển) và tiếng Pháp cổ 'maneger'. Kết hợp lại, 'difficult to manage' miêu tả một thứ gì đó đòi hỏi nhiều công sức, kỹ năng hoặc sự kiên nhẫn để kiểm soát, điều khiển hoặc xử lý thành công.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống, người hoặc vấn đề gây ra khó khăn trong việc quản lý hoặc kiểm soát. 'Difficult' nhấn mạnh tính chất phức tạp hoặc đòi hỏi nhiều nỗ lực. 'Manage' ở đây không chỉ giới hạn trong quản lý hành chính mà còn bao gồm cả việc xử lý các vấn đề, kiểm soát tình hình, hoặc ứng phó với các thử thách. Cần phân biệt với 'unmanageable', mang nghĩa vượt quá khả năng kiểm soát.

Prepositions

with

'Difficult to manage with' thường được dùng để chỉ ra công cụ, phương pháp hoặc nguồn lực mà việc quản lý trở nên khó khăn khi sử dụng. Ví dụ: 'The project is difficult to manage with the current budget.' (Dự án khó quản lý với ngân sách hiện tại.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + difficult to manage
  • extremely extremely difficult to manage
    (cực kỳ khó quản lý)
  • very very difficult to manage
    (rất khó quản lý)
  • quite quite difficult to manage
    (khá khó quản lý)
  • often often difficult to manage
    (thường khó quản lý)
Noun + difficult to manage
  • children children difficult to manage
    (những đứa trẻ khó quản lý)
  • project project difficult to manage
    (dự án khó quản lý)
  • situation situation difficult to manage
    (tình huống khó xử lý)
  • emotions emotions difficult to manage
    (những cảm xúc khó kiểm soát)
Verb + difficult to manage
  • prove prove difficult to manage
    (chứng tỏ là khó quản lý)
  • find find something difficult to manage
    (thấy cái gì đó khó quản lý)
  • become become difficult to manage
    (trở nên khó quản lý)

Idioms

  • a tough nut to crack

    Một vấn đề hoặc người khó giải quyết/hiểu; 'xương xẩu'

    "The new client is a tough nut to crack, always changing his mind."

    (Khách hàng mới là một ca 'xương xẩu', anh ta cứ thay đổi ý kiến liên tục.)

  • get out of hand

    Mất kiểm soát, vượt khỏi tầm quản lý

    "The situation quickly got out of hand, and we needed security."

    (Tình hình nhanh chóng vượt khỏi tầm kiểm soát, và chúng tôi cần đến bảo vệ.)

  • be a handful

    Khó kiểm soát, khó đối phó (thường dùng cho trẻ em hoặc nhiệm vụ)

    "Our toddler can be a real handful when he's tired."

    (Đứa con chập chững của chúng tôi có thể rất khó bảo khi nó mệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

difficult to manage

Tính từ + Động từ
Lật mặt

Khó hoặc thách thức để kiểm soát, xử lý hoặc giải quyết một cách hiệu quả.

"The children are difficult to manage when they don't get enough sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The toddler was being difficult to manage while his mother was on the phone.
Đứa trẻ mới biết đi rất khó quản lý khi mẹ nó đang nghe điện thoại.
Phủ định
The situation wasn't being difficult to manage before he interfered.
Tình hình đã không khó quản lý trước khi anh ta can thiệp.
Nghi vấn
Were the rebellious students being difficult to manage during the field trip?
Có phải những học sinh nổi loạn đang khó quản lý trong chuyến đi thực tế không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is difficult to manage.
Anh ấy khó quản lý.
Phủ định
She does not manage difficult tasks well.
Cô ấy không quản lý tốt những nhiệm vụ khó khăn.
Nghi vấn
Do they find it difficult to manage the project?
Họ có thấy khó quản lý dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult to manage".

Thách thức trong quản lý

Trong văn hóa phương Tây, khả năng 'quản lý' các tình huống hoặc con người 'khó khăn' (difficult to manage) thường được coi là một phẩm chất lãnh đạo quan trọng. Người có thể biến một thứ 'khó quản lý' thành 'dễ quản lý' thường được đánh giá cao về năng lực và kỹ năng giải quyết vấn đề. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì và khả năng thích ứng trong công việc và cuộc sống.

Văn hóa làm việc và sự tự chủ

Trong nhiều môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, có một xu hướng khuyến khích sự tự chủ và khả năng tự quản lý của nhân viên. Khi một dự án hoặc một cá nhân bị coi là 'difficult to manage', nó thường chỉ ra rằng họ cần được hỗ trợ thêm, hướng dẫn rõ ràng hơn, hoặc có thể cần thay đổi cách tiếp cận để hòa nhập tốt hơn với cấu trúc tổ chức và kỳ vọng về hiệu suất. Đây cũng là một dấu hiệu để các nhà quản lý xem xét lại phương pháp lãnh đạo của mình.