difficult to manage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Hard or challenging to control, handle, or deal with effectively.
Vietnamese Meaning
Khó hoặc thách thức để kiểm soát, xử lý hoặc giải quyết một cách hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children are difficult to manage when they don't get enough sleep."
"Bọn trẻ rất khó bảo khi chúng không ngủ đủ giấc."
-
"This situation is proving difficult to manage."
"Tình huống này đang chứng tỏ là rất khó giải quyết."
-
"The company's debt is becoming increasingly difficult to manage."
"Khoản nợ của công ty ngày càng trở nên khó quản lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | difficulty | Sự khó khăn, vấn đề khó |
| Verb | manage | Quản lý, điều hành, xoay sở |
| Noun | management | Sự quản lý, ban quản lý |
| Noun | manager | Người quản lý, giám đốc |
| Adjective | manageable | Dễ quản lý, có thể kiểm soát được |
| Adjective | unmanageable | Khó quản lý, không kiểm soát được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống, người hoặc vấn đề gây ra khó khăn trong việc quản lý hoặc kiểm soát. 'Difficult' nhấn mạnh tính chất phức tạp hoặc đòi hỏi nhiều nỗ lực. 'Manage' ở đây không chỉ giới hạn trong quản lý hành chính mà còn bao gồm cả việc xử lý các vấn đề, kiểm soát tình hình, hoặc ứng phó với các thử thách. Cần phân biệt với 'unmanageable', mang nghĩa vượt quá khả năng kiểm soát.
Prepositions
'Difficult to manage with' thường được dùng để chỉ ra công cụ, phương pháp hoặc nguồn lực mà việc quản lý trở nên khó khăn khi sử dụng. Ví dụ: 'The project is difficult to manage with the current budget.' (Dự án khó quản lý với ngân sách hiện tại.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely difficult to manage (cực kỳ khó quản lý)
-
very very difficult to manage (rất khó quản lý)
-
quite quite difficult to manage (khá khó quản lý)
-
often often difficult to manage (thường khó quản lý)
-
children children difficult to manage (những đứa trẻ khó quản lý)
-
project project difficult to manage (dự án khó quản lý)
-
situation situation difficult to manage (tình huống khó xử lý)
-
emotions emotions difficult to manage (những cảm xúc khó kiểm soát)
-
prove prove difficult to manage (chứng tỏ là khó quản lý)
-
find find something difficult to manage (thấy cái gì đó khó quản lý)
-
become become difficult to manage (trở nên khó quản lý)
Idioms
-
a tough nut to crack
Một vấn đề hoặc người khó giải quyết/hiểu; 'xương xẩu'
"The new client is a tough nut to crack, always changing his mind."
(Khách hàng mới là một ca 'xương xẩu', anh ta cứ thay đổi ý kiến liên tục.)
-
get out of hand
Mất kiểm soát, vượt khỏi tầm quản lý
"The situation quickly got out of hand, and we needed security."
(Tình hình nhanh chóng vượt khỏi tầm kiểm soát, và chúng tôi cần đến bảo vệ.)
-
be a handful
Khó kiểm soát, khó đối phó (thường dùng cho trẻ em hoặc nhiệm vụ)
"Our toddler can be a real handful when he's tired."
(Đứa con chập chững của chúng tôi có thể rất khó bảo khi nó mệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
difficult to manage
Tính từ + Động từKhó hoặc thách thức để kiểm soát, xử lý hoặc giải quyết một cách hiệu quả.
"The children are difficult to manage when they don't get enough sleep."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The toddler was being difficult to manage while his mother was on the phone. |
Đứa trẻ mới biết đi rất khó quản lý khi mẹ nó đang nghe điện thoại. |
| Phủ định | The situation wasn't being difficult to manage before he interfered. |
Tình hình đã không khó quản lý trước khi anh ta can thiệp. |
| Nghi vấn | Were the rebellious students being difficult to manage during the field trip? |
Có phải những học sinh nổi loạn đang khó quản lý trong chuyến đi thực tế không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is difficult to manage. |
Anh ấy khó quản lý. |
| Phủ định | She does not manage difficult tasks well. |
Cô ấy không quản lý tốt những nhiệm vụ khó khăn. |
| Nghi vấn | Do they find it difficult to manage the project? |
Họ có thấy khó quản lý dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult to manage".
