(Top Banner Ad)
change one's mind
B1
Idiom B1 Giao tiếp hàng ngày

change one's mind

UK: /tʃeɪndʒ wʌnz maɪnd/ • US: /tʃeɪndʒ wʌnz maɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi ý định đổi ý thay đổi suy nghĩ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To alter one's opinion or decision.

Vietnamese Meaning

Thay đổi ý kiến hoặc quyết định của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was going to sell my car, but I changed my mind."

    "Tôi đã định bán xe, nhưng tôi đã thay đổi ý định."

  • "She changed her mind about the job offer."

    "Cô ấy đã thay đổi ý định về lời mời làm việc."

  • "He changed his mind and decided to come to the party."

    "Anh ấy đã đổi ý và quyết định đến bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase a change of mind sự thay đổi ý định
Noun indecision sự do dự, thiếu quyết đoán
Adjective indecisive do dự, thiếu quyết đoán
Adjective decisive quyết đoán, dứt khoát
Verb reconsider xem xét lại, suy nghĩ lại

Synonyms

reconsider (xem xét lại)have second thoughts (suy nghĩ lại)backtrack (rút lại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (for 'change')
*kemb- (to bend, crook)
Latin (for 'change')
cambire (to exchange, barter)
Old French (for 'change')
changier
Proto-Indo-European (for 'mind')
*men- (to think)
Proto-Germanic (for 'mind')
*gamyndiz (memory, mind)
Old English (for 'mind')
ġemynd (memory, intellect)
Middle English (phrase)
changen his mynde

Tâm trí như một Nơi chốn

Cụm từ 'change one's mind' hình thành từ phép ẩn dụ xem tâm trí (mind) như một không gian hoặc một vật chứa đựng các ý nghĩ và quyết định. Khi bạn 'thay đổi tâm trí', bạn thực chất đang lấy một ý nghĩ cũ ra và thay thế nó bằng một ý nghĩ mới, giống như việc sắp xếp lại đồ đạc trong một căn phòng vậy.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng khi ai đó đã có một ý kiến hoặc quyết định, nhưng sau đó thay đổi nó, thường là do thông tin mới hoặc một quan điểm khác. Nó nhấn mạnh sự thay đổi trong suy nghĩ, không chỉ là hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + change one's mind
  • completely change one's mind
    (hoàn toàn thay đổi ý định)
  • suddenly change one's mind
    (đột ngột thay đổi ý định)
  • constantly changing one's mind
    (liên tục thay đổi ý kiến)
Verb + change one's mind
  • try to change someone's mind
    (cố gắng làm ai đó thay đổi ý định)
  • make someone change their mind
    (khiến ai đó thay đổi ý định)
  • refuse to change one's mind
    (từ chối thay đổi ý kiến)
... about + Noun / V-ing
  • change your mind about the plan
    (thay đổi ý định về kế hoạch)
  • change your mind about selling the car
    (thay đổi ý định về việc bán chiếc xe)
  • change your mind about who to vote for
    (thay đổi ý kiến về việc sẽ bầu cho ai)

Idioms

  • have a change of heart

    Thay đổi thái độ hoặc cảm xúc về một điều gì đó, thường là từ tiêu cực sang tích cực.

    "He was going to sell the house, but he had a change of heart at the last minute."

    (Anh ấy đã định bán căn nhà, nhưng anh ấy đã đổi ý vào phút chót.)

  • be in two minds

    Phân vân, do dự giữa hai hoặc nhiều lựa chọn, không thể quyết định được.

    "I'm in two minds about whether to accept the new job in another city."

    (Tôi đang phân vân không biết có nên nhận công việc mới ở một thành phố khác không.)

  • it's a woman's prerogative to change her mind

    Một câu nói (đôi khi bị xem là lỗi thời) mang tính hài hước, cho rằng phụ nữ có quyền thay đổi ý kiến mà không cần lý do.

    "Yesterday she loved the idea, today she hates it. Well, it's a woman's prerogative to change her mind."

    (Hôm qua cô ấy thích ý tưởng đó, hôm nay cô ấy lại ghét nó. Thôi thì, phụ nữ mà, họ có quyền thay đổi ý kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

change one's mind

Idiom
Lật mặt

Thay đổi ý kiến hoặc quyết định của ai đó.

"I was going to sell my car, but I changed my mind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "change one's mind".

Linh hoạt hay Thiếu quyết đoán?

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, khả năng thay đổi ý kiến dựa trên thông tin mới thường được coi là dấu hiệu của sự linh hoạt và thông minh. Tuy nhiên, việc thay đổi ý kiến quá thường xuyên mà không có lý do chính đáng có thể bị xem là thiếu quyết đoán, không đáng tin cậy.

Quyền được Thay đổi Ý kiến

Trong nhiều xã hội phương Tây theo chủ nghĩa cá nhân, quyền tự chủ cá nhân rất được đề cao. Việc thay đổi ý kiến được xem là quyền của mỗi người, đặc biệt trong các vấn đề cá nhân, và họ không nhất thiết phải giải thích lý do cho người khác.