(Top Banner Ad)
stick to one's guns
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

stick to one's guns

UK: /stɪk tuː wʌnz ɡʌnz/ • US: /stɪk tuː wʌnz ɡʌnz/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững lập trường khăng khăng giữ ý kiến không chịu nhượng bộ bảo vệ ý kiến đến cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain one's position or opinion despite opposition; to refuse to compromise or change one's mind.

Vietnamese Meaning

Giữ vững lập trường, ý kiến của mình mặc cho sự phản đối; từ chối thỏa hiệp hoặc thay đổi ý kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the criticism, she stuck to her guns and refused to change her design."

    "Mặc dù bị chỉ trích, cô ấy vẫn giữ vững lập trường và từ chối thay đổi thiết kế của mình."

  • "The CEO stuck to his guns, even when shareholders questioned his strategy."

    "Vị CEO vẫn giữ vững lập trường của mình, ngay cả khi các cổ đông đặt câu hỏi về chiến lược của ông."

  • "The politician stuck to his guns about the new tax policy."

    "Chính trị gia đó vẫn giữ vững lập trường của mình về chính sách thuế mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stick bám trụ, giữ vững (quan điểm, cam kết)
Noun stickler người kiên định, người đòi hỏi sự chính xác (đặc biệt với quy tắc)
Noun gun súng, khẩu pháo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

English
stick to one's guns

Nguồn gốc quân sự

Thành ngữ này có nguồn gốc từ lĩnh vực quân sự vào thế kỷ 18. Khi đó, 'guns' (súng, pháo) là vũ khí quan trọng trên chiến trường. 'Stick to one's guns' nghĩa đen là binh lính phải giữ vững vị trí và không được từ bỏ khẩu pháo của mình, ngay cả khi bị tấn công dữ dội. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa bóng, chỉ việc kiên định với quan điểm, niềm tin hoặc quyết định của mình dù phải đối mặt với áp lực hay sự phản đối.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng khi một người kiên quyết bảo vệ quan điểm của mình, ngay cả khi bị người khác phản đối hoặc chỉ trích. Nó thể hiện sự kiên định, quyết tâm và đôi khi là cứng đầu. Nó có thể mang sắc thái tích cực (kiên trì theo đuổi mục tiêu) hoặc tiêu cực (bảo thủ, không chịu lắng nghe).

Prepositions

to

Giới từ 'to' đi sau động từ 'stick' trong cụm 'stick to' và kết nối động từ với đối tượng (one's guns) - điều mà người đó đang kiên trì giữ vững.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs/Phrases indicating decision/action
  • decide to decide to stick to one's guns
    (quyết định giữ vững lập trường)
  • be prepared to be prepared to stick to one's guns
    (sẵn sàng giữ vững lập trường)
  • continue to continue to stick to one's guns
    (tiếp tục giữ vững lập trường)
Adverbs describing how one sticks
  • resolutely resolutely stick to one's guns
    (kiên quyết giữ vững lập trường)
  • firmly firmly stick to one's guns
    (vững vàng giữ vững lập trường)
  • stubbornly stubbornly stick to one's guns
    (bướng bỉnh giữ vững lập trường)

Idioms

  • stand one's ground

    giữ vững lập trường, không lùi bước

    "Despite strong opposition, she stood her ground on the controversial policy."

    (Mặc dù bị phản đối mạnh mẽ, cô ấy vẫn giữ vững lập trường về chính sách gây tranh cãi.)

  • dig one's heels in

    cố chấp, bướng bỉnh giữ vững lập trường (thường với hàm ý tiêu cực)

    "The manager tried to persuade him, but he dug his heels in and refused to compromise."

    (Người quản lý cố gắng thuyết phục anh ấy, nhưng anh ấy vẫn bướng bỉnh giữ vững lập trường và từ chối thỏa hiệp.)

  • hold one's own

    giữ vững vị thế, duy trì năng lực của mình

    "She's a new player, but she's holding her own against the veterans."

    (Cô ấy là một cầu thủ mới, nhưng cô ấy vẫn giữ vững vị thế của mình khi đối đầu với những người kỳ cựu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stick to one's guns

Thành ngữ
Lật mặt

Giữ vững lập trường, ý kiến của mình mặc cho sự phản đối; từ chối thỏa hiệp hoặc thay đổi ý kiến.

"Despite the criticism, she stuck to her guns and refused to change her design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though everyone disagreed with her proposal, she stuck to her guns because she believed it was the right thing to do.
Mặc dù mọi người không đồng ý với đề xuất của cô ấy, cô ấy vẫn giữ vững lập trường vì cô ấy tin rằng đó là điều đúng đắn nên làm.
Phủ định
Unless you have compelling evidence, don't stick to your guns so stubbornly when presented with new information.
Trừ khi bạn có bằng chứng thuyết phục, đừng khăng khăng giữ ý kiến của mình một cách bướng bỉnh như vậy khi được cung cấp thông tin mới.
Nghi vấn
Even if the project faces challenges, will the team stick to their guns and see it through to completion?
Ngay cả khi dự án gặp phải những thách thức, liệu nhóm có kiên trì giữ vững lập trường của mình và hoàn thành nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stick to one's guns".

Văn hóa kiên định và nguyên tắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc kiên định với niềm tin, giá trị hoặc nguyên tắc cá nhân, đặc biệt khi đối mặt với áp lực hoặc sự phản đối, thường được đánh giá cao. Nó được xem là dấu hiệu của sự chính trực, bản lĩnh và ý chí mạnh mẽ. Thành ngữ 'stick to one's guns' phản ánh giá trị này, khuyến khích sự tự tin vào phán đoán của bản thân và không dễ dàng thay đổi quan điểm dưới tác động từ bên ngoài.

Tinh thần không khuất phục trong lịch sử

Nguồn gốc quân sự của thành ngữ này gợi lên hình ảnh về lòng dũng cảm và sự kiên cường của những người lính không từ bỏ vũ khí và vị trí trong trận chiến. Điều này liên kết với một khía cạnh văn hóa tôn vinh tinh thần anh hùng, sự hy sinh và lòng trung thành. Trong bối cảnh rộng hơn, nó tượng trưng cho việc giữ vững lập trường và đấu tranh cho những gì mình tin tưởng, dù có khó khăn đến đâu.