folk song
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A song that originates in traditional popular culture or that is written in such a style.
Vietnamese Meaning
Một bài hát có nguồn gốc từ văn hóa dân gian truyền thống hoặc được viết theo phong cách đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sang a beautiful folk song about love and loss."
"Cô ấy đã hát một bài dân ca tuyệt đẹp về tình yêu và mất mát."
-
"Folk songs often tell stories about everyday life."
"Các bài dân ca thường kể những câu chuyện về cuộc sống hàng ngày."
-
"Many folk songs have been passed down through generations."
"Nhiều bài dân ca đã được truyền lại qua nhiều thế hệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | folklore | văn hóa dân gian, truyện dân gian |
| Adjective | folksy | bình dị, gần gũi, mang đậm chất dân gian |
| Noun | folksinger | ca sĩ nhạc dân gian |
| Noun | songbook | tập nhạc, tuyển tập bài hát |
| Noun | songwriter | nhạc sĩ, người viết lời bài hát |
| Noun | singing | sự ca hát, nghề ca hát |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Folk song thường được truyền miệng qua nhiều thế hệ, nội dung thường phản ánh cuộc sống, phong tục, tập quán, tình cảm của cộng đồng. Điểm khác biệt với 'popular song' (nhạc pop) là nhạc pop thường được sáng tác bởi các nhạc sĩ chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi thông qua các phương tiện truyền thông.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional folk song (bài dân ca truyền thống)
-
classic classic folk song (bài dân ca kinh điển)
-
haunting haunting folk song (bài dân ca ám ảnh (gợi nhớ sâu sắc))
-
melancholy melancholy folk song (bài dân ca buồn, u sầu)
-
upbeat upbeat folk song (bài dân ca vui tươi, rộn ràng)
-
sing sing a folk song (hát một bài dân ca)
-
perform perform a folk song (biểu diễn một bài dân ca)
-
collect collect folk songs (sưu tầm các bài dân ca)
-
preserve preserve folk songs (bảo tồn các bài dân ca)
-
listen to listen to a folk song (nghe một bài dân ca)
Idioms
-
folk song revival
sự phục hưng dân ca (một phong trào văn hóa nhằm khôi phục và phổ biến dân ca)
"The 1960s saw a significant folk song revival in the United States."
(Thập niên 1960 chứng kiến một sự phục hưng dân ca đáng kể ở Hoa Kỳ.)
-
the folk song tradition
truyền thống dân ca (tập hợp các bài hát và phong tục liên quan đến dân ca được truyền từ đời này sang đời khác)
"Many cultures have a rich folk song tradition that reflects their history and values."
(Nhiều nền văn hóa có một truyền thống dân ca phong phú phản ánh lịch sử và giá trị của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
folk song
danh từMột bài hát có nguồn gốc từ văn hóa dân gian truyền thống hoặc được viết theo phong cách đó.
"She sang a beautiful folk song about love and loss."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been studying folk songs for many years. |
Cô ấy đã nghiên cứu những bài hát dân ca trong nhiều năm. |
| Phủ định | They haven't been listening to folk songs lately. |
Gần đây họ không nghe nhạc dân ca. |
| Nghi vấn | Has he been writing folk songs since he was a child? |
Anh ấy đã viết những bài hát dân ca từ khi còn bé phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folk song".
