(Top Banner Ad)
folk song
B1
danh từ B1 Âm nhạc, Văn hóa dân gian

folk song

UK: /ˈfəʊk sɒŋ/ • US: /ˈfoʊk sɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dân ca bài hát dân gian
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A song that originates in traditional popular culture or that is written in such a style.

Vietnamese Meaning

Một bài hát có nguồn gốc từ văn hóa dân gian truyền thống hoặc được viết theo phong cách đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sang a beautiful folk song about love and loss."

    "Cô ấy đã hát một bài dân ca tuyệt đẹp về tình yêu và mất mát."

  • "Folk songs often tell stories about everyday life."

    "Các bài dân ca thường kể những câu chuyện về cuộc sống hàng ngày."

  • "Many folk songs have been passed down through generations."

    "Nhiều bài dân ca đã được truyền lại qua nhiều thế hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun folklore văn hóa dân gian, truyện dân gian
Adjective folksy bình dị, gần gũi, mang đậm chất dân gian
Noun folksinger ca sĩ nhạc dân gian
Noun songbook tập nhạc, tuyển tập bài hát
Noun songwriter nhạc sĩ, người viết lời bài hát
Noun singing sự ca hát, nghề ca hát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa dân gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fulką
Old English
folc
Middle English
folk
Modern English
folk
Proto-Germanic
*sangwaz
Old English
sang
Middle English
song
Modern English
song

Nguồn gốc của "dân ca"

Thuật ngữ "folk song" (dân ca) là sự kết hợp của hai từ "folk" (người dân, dân gian) và "song" (bài hát). Từ "folk" có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ một nhóm người. Từ "song" cũng có gốc German, chỉ một bài hát. Mặc dù các bài hát dân gian đã tồn tại từ rất lâu, thuật ngữ "folk song" như chúng ta hiểu ngày nay chỉ thực sự trở nên phổ biến vào thế kỷ 19. Thời kỳ này, với sự trỗi dậy của chủ nghĩa lãng mạn và tinh thần dân tộc, các nhà nghiên cứu bắt đầu quan tâm và thu thập các bài hát truyền miệng của người dân để bảo tồn di sản văn hóa.

Usage Note

Folk song thường được truyền miệng qua nhiều thế hệ, nội dung thường phản ánh cuộc sống, phong tục, tập quán, tình cảm của cộng đồng. Điểm khác biệt với 'popular song' (nhạc pop) là nhạc pop thường được sáng tác bởi các nhạc sĩ chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi thông qua các phương tiện truyền thông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + folk song
  • traditional traditional folk song
    (bài dân ca truyền thống)
  • classic classic folk song
    (bài dân ca kinh điển)
  • haunting haunting folk song
    (bài dân ca ám ảnh (gợi nhớ sâu sắc))
  • melancholy melancholy folk song
    (bài dân ca buồn, u sầu)
  • upbeat upbeat folk song
    (bài dân ca vui tươi, rộn ràng)
Verb + folk song
  • sing sing a folk song
    (hát một bài dân ca)
  • perform perform a folk song
    (biểu diễn một bài dân ca)
  • collect collect folk songs
    (sưu tầm các bài dân ca)
  • preserve preserve folk songs
    (bảo tồn các bài dân ca)
  • listen to listen to a folk song
    (nghe một bài dân ca)

Idioms

  • folk song revival

    sự phục hưng dân ca (một phong trào văn hóa nhằm khôi phục và phổ biến dân ca)

    "The 1960s saw a significant folk song revival in the United States."

    (Thập niên 1960 chứng kiến một sự phục hưng dân ca đáng kể ở Hoa Kỳ.)

  • the folk song tradition

    truyền thống dân ca (tập hợp các bài hát và phong tục liên quan đến dân ca được truyền từ đời này sang đời khác)

    "Many cultures have a rich folk song tradition that reflects their history and values."

    (Nhiều nền văn hóa có một truyền thống dân ca phong phú phản ánh lịch sử và giá trị của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

folk song

danh từ
Lật mặt

Một bài hát có nguồn gốc từ văn hóa dân gian truyền thống hoặc được viết theo phong cách đó.

"She sang a beautiful folk song about love and loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been studying folk songs for many years.
Cô ấy đã nghiên cứu những bài hát dân ca trong nhiều năm.
Phủ định
They haven't been listening to folk songs lately.
Gần đây họ không nghe nhạc dân ca.
Nghi vấn
Has he been writing folk songs since he was a child?
Anh ấy đã viết những bài hát dân ca từ khi còn bé phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folk song".

Người kể chuyện của quá khứ

Dân ca thường được coi là 'người kể chuyện' của một cộng đồng. Chúng không chỉ là những bài hát giải trí mà còn là phương tiện để truyền tải lịch sử, truyền thuyết, giá trị đạo đức, kinh nghiệm sống và những câu chuyện về cuộc sống hàng ngày từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nhiều bài dân ca ra đời từ các sự kiện có thật, phản ánh những thăng trầm, đấu tranh hay niềm vui của người dân lao động.

Kết nối cộng đồng và phong trào xã hội

Dân ca có vai trò quan trọng trong việc gắn kết cộng đồng, đặc biệt trong các lễ hội, sinh hoạt chung. Chúng cũng thường được sử dụng làm phương tiện thể hiện tiếng nói của các phong trào xã hội, phản đối bất công hoặc kêu gọi thay đổi. Ví dụ, trong lịch sử phương Tây, có rất nhiều 'protest folk songs' (dân ca phản kháng) đã đóng góp vào các phong trào dân quyền hay chống chiến tranh.