(Top Banner Ad)
party game
A2
noun A2 Giải trí, Xã hội

party game

UK: /ˈpɑːti ɡeɪm/ • US: /ˈpɑːrti ɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi nhóm trò chơi tập thể trò chơi tiệc tùng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game played at a social gathering or party, typically designed to be fun and easy to play for a large group of people.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi được chơi tại một buổi tụ tập xã hội hoặc bữa tiệc, thường được thiết kế để vui nhộn và dễ chơi cho một nhóm lớn người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We played a few party games to break the ice at the beginning of the evening."

    "Chúng tôi đã chơi một vài trò chơi để phá băng vào đầu buổi tối."

  • "That's a classic party game."

    "Đó là một trò chơi tiệc tùng cổ điển."

  • "What are some fun party games for adults?"

    "Những trò chơi tiệc tùng vui nhộn nào dành cho người lớn?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun party Bữa tiệc, buổi liên hoan
Noun game Trò chơi, cuộc chơi
Noun gamer Người chơi game (thường là game điện tử hoặc chuyên nghiệp)
Verb play Chơi, tham gia trò chơi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
partita
Old French
partie
Old English
gamen
Modern English
party game

Nguồn gốc của 'Party' và 'Game'

Từ 'party' (bữa tiệc, buổi họp mặt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'partita', qua tiếng Pháp cổ 'partie', ban đầu mang ý nghĩa 'một phần' hoặc 'một nhóm người'. Từ 'game' (trò chơi, cuộc chơi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gamen', với ý nghĩa 'niềm vui, sự giải trí'. Khi được ghép lại trong tiếng Anh hiện đại, 'party game' mô tả chính xác những trò chơi được thiết kế để mang lại niềm vui và gắn kết một nhóm người tại một buổi tụ tập hoặc bữa tiệc.

Usage Note

Thường được chơi để phá băng, tạo không khí vui vẻ và tăng tương tác giữa những người tham gia. Khác với các trò chơi board game hay video game đòi hỏi luật lệ phức tạp và tính cạnh tranh cao, party game tập trung vào sự đơn giản và tính giải trí tập thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + party game
  • fun fun party game
    (trò chơi tiệc tùng vui nhộn)
  • classic classic party game
    (trò chơi tiệc tùng kinh điển/cổ điển)
  • exciting exciting party game
    (trò chơi tiệc tùng thú vị)
  • board board party game
    (trò chơi tiệc tùng dạng cờ bàn)
  • interactive interactive party game
    (trò chơi tiệc tùng tương tác)
Verb + party game
  • play play a party game
    (chơi một trò chơi tiệc tùng)
  • suggest suggest a party game
    (gợi ý một trò chơi tiệc tùng)
  • organize organize a party game
    (tổ chức một trò chơi tiệc tùng)
  • host host a party game
    (chủ trì/dẫn dắt một trò chơi tiệc tùng)

Idioms

  • break the ice with a party game

    phá vỡ sự ngại ngùng/khởi đầu cuộc trò chuyện bằng một trò chơi tiệc tùng

    "We used charades to break the ice with a party game among the new colleagues."

    (Chúng tôi đã dùng trò đố chữ để phá vỡ sự ngại ngùng giữa những đồng nghiệp mới bằng một trò chơi tiệc tùng.)

  • liven up the party with games

    làm cho bữa tiệc sôi động hơn bằng các trò chơi

    "To liven up the party with games, she prepared a few energetic activities."

    (Để làm cho bữa tiệc sôi động hơn bằng các trò chơi, cô ấy đã chuẩn bị vài hoạt động tràn đầy năng lượng.)

  • a hit party game

    một trò chơi tiệc tùng rất thành công/được yêu thích

    "Cards Against Humanity is always a hit party game at adult gatherings."

    (Cards Against Humanity luôn là một trò chơi tiệc tùng rất thành công tại các buổi tụ họp của người lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

party game

noun
Lật mặt

Một trò chơi được chơi tại một buổi tụ tập xã hội hoặc bữa tiệc, thường được thiết kế để vui nhộn và dễ chơi cho một nhóm lớn người.

"We played a few party games to break the ice at the beginning of the evening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we have enough people, we will play a party game.
Nếu chúng ta có đủ người, chúng ta sẽ chơi một trò chơi nhóm.
Phủ định
If it rains, we won't be able to play a party game outside.
Nếu trời mưa, chúng ta sẽ không thể chơi trò chơi nhóm ở ngoài trời.
Nghi vấn
Will we play a party game if everyone arrives on time?
Chúng ta có chơi trò chơi nhóm không nếu mọi người đến đúng giờ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been playing party games all night.
Họ đã chơi trò chơi tiệc tùng cả đêm.
Phủ định
She hasn't been enjoying party games lately.
Gần đây cô ấy không thích chơi các trò chơi tiệc tùng.
Nghi vấn
Have you been organizing party games for the kids?
Bạn đã tổ chức các trò chơi tiệc tùng cho bọn trẻ à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "party game".

Vai trò xã hội của trò chơi tiệc tùng

Ở các nước phương Tây, trò chơi tiệc tùng đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích tương tác xã hội và phá vỡ bầu không khí ngại ngùng (ice-breaking) tại các buổi họp mặt. Chúng giúp mọi người, đặc biệt là những người mới gặp, cảm thấy thoải mái hơn, cười đùa và giao tiếp tự nhiên, tạo nên một không khí thân mật và vui vẻ.

Sự đa dạng và thích nghi

Trò chơi tiệc tùng rất đa dạng, từ những trò đơn giản cần ít đạo cụ như đố chữ (charades), đoán từ (Pictionary), đố vui (trivia) đến các trò phức tạp hơn như board game hoặc card game chuyên dụng. Chúng được thiết kế để phù hợp với nhiều lứa tuổi và sở thích khác nhau, từ trẻ em đến người lớn, đảm bảo rằng mọi người đều có thể tham gia và tận hưởng niềm vui, không phân biệt khả năng hay kiến thức.