charade
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An absurd pretense intended to create a pleasant or respectable appearance.
Vietnamese Meaning
Một sự giả vờ lố bịch nhằm tạo ra một vẻ ngoài dễ chịu hoặc đáng kính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their marriage was a charade, maintained only for the sake of their careers."
"Cuộc hôn nhân của họ chỉ là một trò hề, duy trì chỉ vì sự nghiệp của họ."
-
"The negotiations were a complete charade; the outcome had already been decided."
"Các cuộc đàm phán là một trò hề hoàn toàn; kết quả đã được quyết định từ trước."
-
"The company's commitment to environmental protection is just a charade to improve its public image."
"Cam kết bảo vệ môi trường của công ty chỉ là một trò hề để cải thiện hình ảnh công chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'charade' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ một hành động giả tạo được thực hiện để che giấu sự thật hoặc lừa dối người khác. Nó nhấn mạnh sự không chân thành và thường được sử dụng khi sự giả tạo đó rõ ràng hoặc dễ nhận thấy.
Prepositions
'Charade of' được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó cụ thể là một sự giả tạo. Ví dụ: 'a charade of democracy'. 'Charade about' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ một sự giả vờ liên quan đến một chủ đề cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep up the charade (tiếp tục vở kịch, tiếp tục giả vờ)
-
go through the charade (thực hiện một thủ tục giả tạo, làm cho có lệ)
-
end the charade (chấm dứt vở kịch/trò hề)
-
abandon the charade (từ bỏ vở kịch/sự giả tạo)
-
elaborate charade (một vở kịch công phu, được dàn dựng kỹ lưỡng)
-
pathetic charade (một trò hề đáng thương, thảm hại)
-
empty charade (một trò hề trống rỗng, vô nghĩa)
-
the whole charade (toàn bộ vở kịch, cả trò hề này)
Idioms
-
a charade of a/an [noun]
Một phiên bản giả tạo, vô nghĩa của một thứ gì đó; một sự nhại lại một cách lố bịch.
"The election was a charade of democracy, with only one candidate allowed to run."
(Cuộc bầu cử đó là một trò hề dân chủ, chỉ có một ứng cử viên duy nhất được phép tranh cử.)
-
keep up the charade
Tiếp tục giả vờ, tiếp tục đóng kịch để che giấu sự thật.
"Everyone knew he was lying, but he continued to keep up the charade."
(Mọi người đều biết anh ta đang nói dối, nhưng anh ta vẫn tiếp tục vở kịch của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
charade
nounMột sự giả vờ lố bịch nhằm tạo ra một vẻ ngoài dễ chịu hoặc đáng kính.
"Their marriage was a charade, maintained only for the sake of their careers."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The party game was a charade; everyone pretended to enjoy it, but they were secretly bored. |
Trò chơi trong bữa tiệc là một trò hề; mọi người giả vờ thích thú, nhưng thực ra họ đều thấy chán. |
| Phủ định | The negotiation was not a charade; both sides genuinely wanted to reach an agreement. |
Cuộc đàm phán không phải là một trò hề; cả hai bên đều thực sự muốn đạt được một thỏa thuận. |
| Nghi vấn | Was their marriage a charade, or did they truly love each other? |
Cuộc hôn nhân của họ có phải là một trò hề không, hay họ thực sự yêu nhau? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The whole meeting was a charade; nothing was actually decided. |
Toàn bộ cuộc họp chỉ là một trò hề; thực tế không có gì được quyết định. |
| Phủ định | The investigation was not a charade; they genuinely sought the truth. |
Cuộc điều tra không phải là một trò hề; họ thực sự tìm kiếm sự thật. |
| Nghi vấn | What charade are they trying to pull with this new policy? |
Họ đang cố gắng thực hiện trò hề gì với chính sách mới này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charade".
