(Top Banner Ad)
charade
B2
noun B2 Văn hóa, Giải trí, Ngôn ngữ học

charade

UK: /ʃəˈrɑːd/ • US: /ʃəˈreɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trò hề sự giả tạo trò bịp bợm diễn kịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An absurd pretense intended to create a pleasant or respectable appearance.

Vietnamese Meaning

Một sự giả vờ lố bịch nhằm tạo ra một vẻ ngoài dễ chịu hoặc đáng kính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their marriage was a charade, maintained only for the sake of their careers."

    "Cuộc hôn nhân của họ chỉ là một trò hề, duy trì chỉ vì sự nghiệp của họ."

  • "The negotiations were a complete charade; the outcome had already been decided."

    "Các cuộc đàm phán là một trò hề hoàn toàn; kết quả đã được quyết định từ trước."

  • "The company's commitment to environmental protection is just a charade to improve its public image."

    "Cam kết bảo vệ môi trường của công ty chỉ là một trò hề để cải thiện hình ảnh công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Danh từ (đếm được) charade một hành động hoặc tình huống giả tạo, một trò hề, một vở kịch.
Danh từ (số nhiều, không đếm được khi chỉ tên trò chơi) charades trò chơi đố chữ bằng cử chỉ, trong đó người chơi diễn tả các âm tiết của một từ hoặc cụm từ để người khác đoán.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Provençal
charrado ('conversation, chatter')
French
charade ('a kind of riddle, later the game')
English
charade

Từ cuộc trò chuyện đến trò chơi đoán chữ

Từ 'charade' bắt nguồn từ 'charrado' trong tiếng Provençal (một ngôn ngữ ở miền Nam nước Pháp), có nghĩa là 'cuộc trò chuyện' hoặc 'tán gẫu'. Vào thế kỷ 18, từ này được người Pháp dùng để gọi một trò chơi đố chữ trong phòng khách, nơi người ta mô tả các âm tiết của một từ để người khác đoán. Dần dần, ý nghĩa của 'charade' chuyển sang chỉ một hành động giả tạo, một 'vở kịch', bởi vì bản chất của trò chơi là 'diễn' hoặc 'giả vờ'. Nghĩa bóng này trở nên phổ biến vào thế kỷ 19.

Usage Note

Từ 'charade' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ một hành động giả tạo được thực hiện để che giấu sự thật hoặc lừa dối người khác. Nó nhấn mạnh sự không chân thành và thường được sử dụng khi sự giả tạo đó rõ ràng hoặc dễ nhận thấy.

Prepositions

of about

'Charade of' được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó cụ thể là một sự giả tạo. Ví dụ: 'a charade of democracy'. 'Charade about' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ một sự giả vờ liên quan đến một chủ đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + charade
  • keep up the charade
    (tiếp tục vở kịch, tiếp tục giả vờ)
  • go through the charade
    (thực hiện một thủ tục giả tạo, làm cho có lệ)
  • end the charade
    (chấm dứt vở kịch/trò hề)
  • abandon the charade
    (từ bỏ vở kịch/sự giả tạo)
Adjective + charade
  • elaborate charade
    (một vở kịch công phu, được dàn dựng kỹ lưỡng)
  • pathetic charade
    (một trò hề đáng thương, thảm hại)
  • empty charade
    (một trò hề trống rỗng, vô nghĩa)
  • the whole charade
    (toàn bộ vở kịch, cả trò hề này)

Idioms

  • a charade of a/an [noun]

    Một phiên bản giả tạo, vô nghĩa của một thứ gì đó; một sự nhại lại một cách lố bịch.

    "The election was a charade of democracy, with only one candidate allowed to run."

    (Cuộc bầu cử đó là một trò hề dân chủ, chỉ có một ứng cử viên duy nhất được phép tranh cử.)

  • keep up the charade

    Tiếp tục giả vờ, tiếp tục đóng kịch để che giấu sự thật.

    "Everyone knew he was lying, but he continued to keep up the charade."

    (Mọi người đều biết anh ta đang nói dối, nhưng anh ta vẫn tiếp tục vở kịch của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

charade

noun
Lật mặt

Một sự giả vờ lố bịch nhằm tạo ra một vẻ ngoài dễ chịu hoặc đáng kính.

"Their marriage was a charade, maintained only for the sake of their careers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The party game was a charade; everyone pretended to enjoy it, but they were secretly bored.
Trò chơi trong bữa tiệc là một trò hề; mọi người giả vờ thích thú, nhưng thực ra họ đều thấy chán.
Phủ định
The negotiation was not a charade; both sides genuinely wanted to reach an agreement.
Cuộc đàm phán không phải là một trò hề; cả hai bên đều thực sự muốn đạt được một thỏa thuận.
Nghi vấn
Was their marriage a charade, or did they truly love each other?
Cuộc hôn nhân của họ có phải là một trò hề không, hay họ thực sự yêu nhau?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The whole meeting was a charade; nothing was actually decided.
Toàn bộ cuộc họp chỉ là một trò hề; thực tế không có gì được quyết định.
Phủ định
The investigation was not a charade; they genuinely sought the truth.
Cuộc điều tra không phải là một trò hề; họ thực sự tìm kiếm sự thật.
Nghi vấn
What charade are they trying to pull with this new policy?
Họ đang cố gắng thực hiện trò hề gì với chính sách mới này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charade".

Trò Chơi 'Charades' Trong Văn Hóa Phương Tây

'Charades' (hay Trò chơi đố chữ bằng hành động) là một trò chơi tập thể rất phổ biến ở các nước phương Tây, thường được chơi trong các bữa tiệc, họp mặt gia đình hoặc các dịp lễ như Giáng Sinh. Một người sẽ cố gắng diễn tả một từ hoặc cụm từ mà không nói, trong khi đồng đội của họ cố gắng đoán. Trò chơi này thường xuất hiện trong phim ảnh như một biểu tượng của sự vui vẻ, gắn kết xã hội.

'Charade' trong Chính trị và Xã hội

Trong đời sống, đặc biệt là trong lĩnh vực chính trị và truyền thông, 'charade' được dùng để chỉ những sự kiện, hành động chỉ mang tính hình thức, giả tạo nhằm che đậy sự thật hoặc đánh lừa công chúng. Ví dụ, một cuộc đàm phán hòa bình nơi các bên không thực sự muốn hòa giải có thể được gọi là 'a political charade' (một vở kịch chính trị).